Ethernet ICs 10-Port L2/L3 ENT G-bit ENET Switch
VSC7440XMT
Microchip Technology
1:
$67.31
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7440XMT
Microchip Technology
Ethernet ICs 10-Port L2/L3 ENT G-bit ENET Switch
19 Có hàng
1
$67.31
25
$56.08
84
$55.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Switches
100BASE-FX, 1GBASE-T
10 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
EJTAG, GPIO, MIIM, PCIe, SFI, SGMII, SPI, UART
1 V
1 V
- 40 C
+ 125 C
VSC7440
Tray
Ethernet ICs 52 Port 80G L2/L3 Switch
VSC7448YIH-02
Microchip Technology
1:
$175.28
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7448YIH-02
Microchip Technology
Ethernet ICs 52 Port 80G L2/L3 Switch
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA
Ethernet Switches
10BASE-CX4, 100BASE-FX, 1GBASE-KX, 10GBASE-CX4/KR/KX4
52 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s, 10 Gb/s
GPIO, MIIM, PCIe, QSGMII, SFI/XAUI/RXAUI, SGMII, SPI, UART
1 V
1 V
- 40 C
+ 110 C
VSC7448
Tray
Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI 1588 PHY
VSC8257YMR-01
Microchip Technology
1:
$126.93
86 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8257YMR-01
Microchip Technology
Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI 1588 PHY
86 Có hàng
1
$126.93
25
$105.74
90
$104.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-256
Ethernet Transceivers
1G/10GBASE-KR
4 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
Serial
1 V, 1.2 V
1 V, 1.2 V
Tray
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
VSC8491YJU-17
Microchip Technology
1:
$52.17
222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8491YJU-17
Microchip Technology
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
222 Có hàng
1
$52.17
25
$43.47
100
$43.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCCSP-196
Ethernet Transceivers
10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
2-Wire, MDIO/SPI, RXAUI/XAUI
1 V, 1.2 V
1 V, 1.2 V
VSC8491
Tray
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu PHY with QGMII and No SyncE
VSC8514XMK-11
Microchip Technology
1:
$8.01
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8514XMK-11
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu PHY with QGMII and No SyncE
40 Có hàng
1
$8.01
25
$6.68
100
$6.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, SerDes
1 V
1 V
0 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp)
VSC8562XKS-14
Microchip Technology
1:
$45.10
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8562XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp)
31 Có hàng
1
$45.10
25
$37.55
90
$37.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-256
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
2-Wire, JTAG, MIIM, SGMII
1 V
1 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 8 KB RAM MAC&PHY Ethernet Controller
ENC28J60-I/SO
Microchip Technology
1:
$4.14
133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ENC28J60-I/SO
Microchip Technology
Ethernet ICs 8 KB RAM MAC&PHY Ethernet Controller
133 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.14
27
$3.82
108
$3.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-Wide-28
Ethernet Controllers
10BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s
MII, MIIM, SPI
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
ENC28J60
Tube
Ethernet ICs 8 KB RAM MAC&PHY Ethernet Controller
ENC28J60-I/SP
Microchip Technology
1:
$4.43
302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ENC28J60-I/SP
Microchip Technology
Ethernet ICs 8 KB RAM MAC&PHY Ethernet Controller
302 Có hàng
1
$4.43
30
$4.07
105
$3.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
SPDIP-28
Ethernet Controllers
10BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s
MII, MIIM, SPI
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
ENC28J60
Tube
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061RNDW
Microchip Technology
1:
$2.55
588 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061RNDW
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
588 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.55
25
$2.12
100
$2.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MRII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 105 C
KSZ8061
Tray
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
KSZ8895FQXI
Microchip Technology
1:
$16.02
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895FQXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
80 Có hàng
1
$16.02
25
$13.35
100
$13.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Manage d Switch w/ MII, RM
KSZ8895MLXI
Microchip Technology
1:
$8.15
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895MLXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Manage d Switch w/ MII, RM
114 Có hàng
1
$8.15
25
$6.78
90
$6.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
KSZ8895RQXC
Microchip Technology
1:
$6.67
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895RQXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.67
25
$5.54
100
$5.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
KSZ9131MNXI
Microchip Technology
1:
$3.77
164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131MNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
164 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.77
25
$3.14
100
$3.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, GMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch with SGMII, EEE, WOL, QoS, LinkMD
KSZ9897STXC
Microchip Technology
1:
$13.38
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9897STXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch with SGMII, EEE, WOL, QoS, LinkMD
104 Có hàng
1
$13.38
25
$11.16
90
$11.15
270
$10.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, GMII, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9897S
Tray
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741A-EN
Microchip Technology
1:
$1.60
505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741A-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
25
$1.33
100
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
LAN8741A
Tray
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
LAN9250/PT
Microchip Technology
1:
$8.55
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9250/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.55
25
$7.13
100
$7.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-64
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, JTAG, MII, SMI, SPI/SQI
1.14 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
LAN9250
Tray
Ethernet ICs 2Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9352/PT
Microchip Technology
1:
$14.94
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9352/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 2Port 10/100 Managed Ethernet Switch
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.94
10
$14.93
25
$12.83
119
$12.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-80
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MII, SMI, SPI
1.14 V
1.26 V
0 C
+ 70 C
LAN9352
Tray
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9355I/PT
Microchip Technology
1:
$9.74
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9355I/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
67 Có hàng
1
$9.74
25
$8.11
119
$8.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-80
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 200 Mb/s
I2C, MII, RMII, SMI, Turbo MII
1.14 V
1.26 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9355
Tray
Ethernet ICs 200G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-200)
VSC7558TSN-V/5CC
Microchip Technology
1:
$186.32
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7558TSN-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 200G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-200)
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Switches
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
ADIN1100BCPZ
Analog Devices
1:
$9.55
137 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1100BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
137 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$9.55
10
$7.43
25
$6.90
100
$6.22
250
Xem
250
$6.02
500
$5.86
1,000
$5.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet PHYs
10BASE-T1L
1 Transceiver
10 Mb/s
2-Wire, MII, RGMII, RMII
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
ADIN1100CCPZ
Analog Devices
1:
$9.81
164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1100CCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
164 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.81
10
$7.65
25
$7.11
100
$6.42
250
Xem
250
$6.21
500
$6.05
1,000
$5.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet PHYs
10BASE-T1L
1 Transceiver
10 Mb/s
2-Wire
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
ADIN1101CCPZ
Analog Devices
1:
$9.34
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1101CCPZ
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$9.34
10
$7.27
25
$6.76
100
$6.19
250
Xem
250
$5.76
490
$5.61
980
$5.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ADIN1101
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
ADIN1110BCPZ
Analog Devices
1:
$11.37
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1110BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
47 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.37
10
$8.90
25
$8.29
100
$7.56
250
Xem
250
$7.18
500
$6.94
1,000
$6.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet PHYs
10BASE-T1L
1 Transceiver
10 Mb/s
SPI
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
+1 hình ảnh
ADIN1200CCP32Z
Analog Devices
1:
$4.36
803 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1200CCP32Z
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet 10 100 PHY
803 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
250
Xem
250
$2.54
490
$2.53
980
$2.43
2,940
$2.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs FSA0AA025AA - 3-port Ind Ethernet Switch
FIDO2100PLQ128IR0
Analog Devices
1:
$26.60
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO2100PLQ128IR
Analog Devices
Ethernet ICs FSA0AA025AA - 3-port Ind Ethernet Switch
44 Có hàng
1
$26.60
10
$21.42
25
$19.48
100
$18.48
250
Xem
250
$17.99
500
$17.59
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
1.62 V
1.98 V
- 40 C
+ 85 C
FIDO2100
Tray