Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII
KSZ8795CLXIC
Microchip Technology
1:
$7.15
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8795CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII
19 Có hàng
1
$7.15
25
$5.95
100
$5.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Ethernet Switches
10/100BASE-T/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
GMII, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8795
Tray
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873RLLI
Microchip Technology
1:
$6.66
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8873RLLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
29 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.69 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8873
Tray
Ethernet ICs Dual Gigabit IEEE 1588 10ns R/Q/SGMII Phy PbFree
VSC8572XKS-01
Microchip Technology
1:
$39.69
21 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8572XKS-01
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs Dual Gigabit IEEE 1588 10ns R/Q/SGMII Phy PbFree
21 Có hàng
1
$39.69
25
$33.06
90
$32.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PBGA-256
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX/FX, 1GBASE-X
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, SGMII
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8572
Tray
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with GMII/MII
+1 hình ảnh
KSZ9021GN
Microchip Technology
1:
$5.09
243 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9021GN
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with GMII/MII
243 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.09
25
$4.24
100
$4.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
1.14 V, 2.375 V, 3.135 V
1.26 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9021
Tray
Ethernet ICs INTEGR PCI ETHERNET MAC & PHYS LAYER A 5 A 595-DP83822IRHBR
DP83816AVNG/NOPB
Texas Instruments
1:
$16.13
103 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83816AVNG/NOPB
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs INTEGR PCI ETHERNET MAC & PHYS LAYER A 5 A 595-DP83822IRHBR
103 Có hàng
1
$16.13
10
$12.79
25
$11.33
120
$10.93
300
Xem
300
$10.51
600
$10.29
1,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-144
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, PCI
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
DP83816
Tray
Ethernet ICs Quad Gigabit IEEE 1588 10ns Q/SGMII Phy PbFree
VSC8574XKS-01
Microchip Technology
1:
$71.42
2 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8574XKS-01
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs Quad Gigabit IEEE 1588 10ns Q/SGMII Phy PbFree
2 Có hàng
1
$71.42
25
$59.51
90
$58.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PBGA-256
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX/FX, 1GBASE-X
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, SGMII
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8574
Tray
Ethernet ICs Integrated 8 Port 10/100 Fast Ethernet Transceiver
Marvell 88E3082-C1-BAR1I000
88E3082-C1-BAR1I000
Marvell
1:
$36.11
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3082C1BAR1I00
Marvell
Ethernet ICs Integrated 8 Port 10/100 Fast Ethernet Transceiver
2 Có hàng
1
$36.11
10
$30.17
25
$28.65
105
$26.08
210
Xem
210
$25.00
525
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-224
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
8 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII, SMII
1.5 V
1.5 V
- 40 C
+ 85 C
88E308x
Ethernet ICs META-DX1: 1.2T Ethernet MAC/PHY Retimer/Gearbox/Crosspoint
Microchip Technology PM6104B-FEI
PM6104B-FEI
Microchip Technology
1:
$639.85
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PM6104B-FEI
Microchip Technology
Ethernet ICs META-DX1: 1.2T Ethernet MAC/PHY Retimer/Gearbox/Crosspoint
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BBGA-1221
Ethernet PHYs
Tray
Ethernet ICs 4x2.5G+2x10G RoboSwitch,C-Temp
Broadcom / Avago BCM53161XMB1KLFBG
BCM53161XMB1KLFBG
Broadcom / Avago
1:
$62.43
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-M53161XMB1KLFG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs 4x2.5G+2x10G RoboSwitch,C-Temp
15 Có hàng
1
$62.43
10
$51.58
25
$48.87
100
$45.43
250
Xem
250
$44.72
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-425
Ethernet Switches
1G/2.5G/10GBASE-FX
7 Transceiver
1 Gb/s, 2.5 Gb/s, 10 Gb/s
I2C, RGMII
0 C
+ 70 C
BCM53161
Ethernet ICs 10 GbE Phy Dual Port
VSC8490YJU-17
Microchip Technology
1:
$86.02
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8490YJU-17
Microchip Technology
Ethernet ICs 10 GbE Phy Dual Port
6 Có hàng
1
$86.02
25
$71.65
100
$71.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCCSP-196
Ethernet Transceivers
10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
2-Wire, MDIO/SPI, RXAUI/XAUI
1 V, 1.2 V
1 V, 1.2 V
- 40 C
+ 110 C
VSC8490
Tray
Ethernet ICs Ethernet PHY 100BASE-T1 dual port
TJA1102HN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$11.20
245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1102HN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs Ethernet PHY 100BASE-T1 dual port
245 Có hàng
1
$11.20
10
$8.65
25
$8.25
100
$7.16
250
Xem
2,000
$5.98
250
$6.84
500
$6.24
1,000
$6.03
2,000
$5.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFN-56
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
100 Mb/s
MII, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
TJA1102HN
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs CG5317, HomePlug Green PHY Transceiver, EP-LQFP80, industrial grade
IS31CG5317-LQLS3-TR
Lumissil
1:
$13.53
698 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-31CG5317LQLS3TR
Lumissil
Ethernet ICs CG5317, HomePlug Green PHY Transceiver, EP-LQFP80, industrial grade
698 Có hàng
1
$13.53
10
$10.66
25
$9.95
100
$9.16
250
Xem
1,000
$8.36
250
$8.79
500
$8.56
1,000
$8.36
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Non-PCI 10 Mbps Ethernet MAC
LAN91C93I-MU
Microchip Technology
1:
$7.67
34 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C93I-MU
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Microchip Technology
Ethernet ICs Non-PCI 10 Mbps Ethernet MAC
34 Có hàng
1
$7.67
25
$6.39
90
Xem
90
$5.81
270
$5.80
1,080
$5.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Controllers
10BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s
AUI
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
LAN91C93
Tray
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch w/RGMII/MII/RMII(x2)
KSZ9897RTXI-TR
Microchip Technology
1:
$16.12
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9897RTXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch w/RGMII/MII/RMII(x2)
Bao bì thay thế
1
$16.12
25
$13.43
100
$13.30
1,000
$13.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9897R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
+3 hình ảnh
LAN9252V/ML
Microchip Technology
1:
$11.98
Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9252V/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$11.98
25
$9.98
100
$9.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Controllers
100BASE-FX/TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, JTAG, MII, SMI, SPI/SQI
1.14 V
3.6 V
- 40 C
+ 105 C
LAN9252
Tray
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
ADIN2111CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$18.87
750 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2111CCPZ-R
Analog Devices
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
750 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$18.87
10
$15.04
25
$14.08
100
$13.56
500
Xem
750
$11.73
500
$12.01
750
$11.73
4,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-48
Ethernet Switches
10 Mb/s
SPI
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 105 C
ADIN2111
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs DEVICE CON
ELX550AT2 S LL2E
Intel
1:
$154.46
Mã Phụ tùng của Mouser
607-ELX550AT2SLL2E
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
1
$154.46
10
$130.26
25
$124.23
100
$115.81
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-256
Ethernet Controllers
100/1G/10GBASE-T
2 Transceiver
100 Mb/s, 1 Gb/s, 10 Gb/s
PCIe
830 mV, 1.2 V, 2.1 V, 3.3 V
830 mV, 1.2 V, 2.1 V, 3.3 V
0 C
+ 55 C
X550
Tray
Ethernet ICs DEVICE CON
FTXL710-BM2 S LLK7
Intel
1:
$195.34
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FTXL710-BM2SLLK7
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
1
$195.34
10
$166.21
25
$158.93
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-576
Ethernet Controllers
40GBASE-KR4
2 Transceiver
40 Gb/s
KR, KX, KX4, PCIe, SGMII, SFI, XAUI
3.3 V
0 C
+ 55 C
XL710
Tray
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps BGA256
NHI350AM4 S LJ3Z
Intel
1:
$67.30
Mã Phụ tùng của Mouser
607-NHI350AM4SLJ3Z
Intel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps BGA256
1
$67.30
10
$55.46
25
$52.73
100
$47.91
250
Xem
250
$46.96
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-256
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe
3 V
3.6 V
0 C
+ 55 C
I350
Tray
Ethernet ICs I210IS PQFN64
+1 hình ảnh
WGI210IS S LJXW
Intel
1:
$25.65
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI210ISSLJXW
Intel
Ethernet ICs I210IS PQFN64
1
$25.65
10
$20.07
25
$19.16
100
$17.14
250
$16.35
2,000
$14.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFN-64
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe, SerDes, SGMII
900 mV
900 mV
- 40 C
+ 85 C
I210
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs GSW145 - 1G Switch, 6 port, 4 PHYs, RGMII & SGMII+, MRQFN-105 (I-temp)
GSW145-AQM-T
MaxLinear
1:
$9.28
2,600 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GSW145-AQM-T
MaxLinear
Ethernet ICs GSW145 - 1G Switch, 6 port, 4 PHYs, RGMII & SGMII+, MRQFN-105 (I-temp)
2,600 Đang đặt hàng
1
$9.28
10
$7.18
25
$6.66
100
$5.97
250
Xem
250
$5.70
500
$5.20
1,000
$4.68
2,600
$4.48
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
6 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
SPI, UART
1.05 V
1.15 V
- 40 C
+ 85 C
GSW145
Tray
Ethernet ICs Two Port 10/100 Ethernet Switch
LAN9311I-NZW
Microchip Technology
1:
$16.98
697 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9311I-NZW
Microchip Technology
Ethernet ICs Two Port 10/100 Ethernet Switch
697 Đang đặt hàng
1
$16.98
25
$14.13
90
$12.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
XVTQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9311
Tray
Ethernet ICs Single-port Gigabit Ethernet PHY with EEE; RGMII; 1.8V IO only in 48-pin QFN package
88E1518-A0-NNB2C000
Marvell
1:
$20.14
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1518A0NNB2C00
Marvell
Ethernet ICs Single-port Gigabit Ethernet PHY with EEE; RGMII; 1.8V IO only in 48-pin QFN package
1
$20.14
10
$16.08
25
$15.06
100
$13.59
260
Xem
260
$13.19
520
$13.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 70 C
88E151x
Ethernet ICs SINGLE GBE SERDES PHY
BCM54616SC0IFBG
Broadcom / Avago
1:
$12.93
1,820 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
401-BCM54616SC0IFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs SINGLE GBE SERDES PHY
1,820 Đang đặt hàng
1
$12.93
10
$11.41
25
$10.94
100
$9.63
250
Xem
250
$9.16
500
$8.57
1,000
$8.04
1,820
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet PHYs
BCM5
Ethernet ICs SINGLE GBE SERDES PHY
BCM54616SC0KFBG
Broadcom / Avago
1:
$17.56
Mã Phụ tùng của Mouser
401-BCM54616SC0KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs SINGLE GBE SERDES PHY
1
$17.56
10
$13.96
25
$13.06
100
$12.07
250
Xem
250
$11.60
500
$11.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet PHYs
BCM5