Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9354I/ML
Microchip Technology
1:
$7.20
5,202 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9354I/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
5,202 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.20
25
$6.01
100
$5.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
ADIN1300BCPZ
Analog Devices
1:
$9.81
7,575 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1300BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
7,575 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.81
10
$7.65
25
$7.11
100
$6.42
250
$6.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
1:
$1.60
12,903 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
12,903 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
10
$1.47
25
$1.34
100
$1.29
250
Xem
250
$1.28
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
1:
$7.83
2,851 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
2,851 Có hàng
1
$7.83
25
$6.51
100
$6.32
250
$6.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031MNXIC-TR
Microchip Technology
1:
$3.62
18,895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXICTR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
18,895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
25
$3.02
100
$2.92
1,000
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10Gb Ethernet Ctrl with 10GBT RDMA
BCM57416B1KFSBG
Broadcom / Avago
1:
$248.70
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM57416B1KFSBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs 10Gb Ethernet Ctrl with 10GBT RDMA
40 Có hàng
1
$248.70
10
$212.89
25
$210.50
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061RNDW-TR
Microchip Technology
1:
$2.55
12,882 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061RNDW-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
12,882 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.55
25
$2.12
100
$2.05
1,000
$2.05
5,000
$2.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
KSZ9563RNXC-TR
Microchip Technology
1:
$11.40
1,693 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXC-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
1,693 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.40
25
$9.50
100
$9.19
1,000
$9.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 12C CMOS 8X10 ANALOG SWITCH
ADG2188BCPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$13.13
13,079 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG2188BCPZ-R7
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 12C CMOS 8X10 ANALOG SWITCH
13,079 Có hàng
1
$13.13
10
$10.34
25
$9.64
100
$9.11
1,500
$9.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 16bit High 10/100 Ethernet Controller
LAN9221I-ABZJ
Microchip Technology
1:
$9.56
3,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9221I-ABZJ
Microchip Technology
Ethernet ICs 16bit High 10/100 Ethernet Controller
3,592 Có hàng
1
$9.56
25
$8.52
100
$8.24
260
$8.22
520
Xem
520
$8.21
1,040
$8.19
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Three Port 10/100 Ethernet Switch
LAN9313I-NZW
Microchip Technology
1:
$13.50
2,152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9313I-NZW
Microchip Technology
Ethernet ICs Three Port 10/100 Ethernet Switch
2,152 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.50
10
$13.49
25
$11.69
90
$11.41
540
$11.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT A 926-D A 926-DP83848CVVX/NOPB
DP83848CVV/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.09
11,897 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848CVV/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT A 926-D A 926-DP83848CVVX/NOPB
11,897 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.09
10
$5.47
25
$5.07
100
$4.62
250
Xem
250
$4.40
500
$4.27
1,000
$4.16
2,500
$4.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
KSZ8851SNL-TR
Microchip Technology
1:
$4.97
6,351 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8851SNLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
6,351 Có hàng
1
$4.97
25
$4.14
100
$4.00
1,000
$3.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Gigabit Ether Trans RGMII Support
KSZ9031RNXCC
Microchip Technology
1:
$2.80
21,210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXCC
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ether Trans RGMII Support
21,210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.80
10
$2.57
25
$2.33
100
$2.25
5,200
$2.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet Transceiver
LAN8742AI-CZ
Microchip Technology
1:
$1.78
14,528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8742AI-CZ
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet Transceiver
14,528 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDTQ
+1 hình ảnh
DP83TC811SWRNDRQ1
Texas Instruments
1:
$8.77
9,092 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC811SWRNDRQ
Texas Instruments
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDTQ
9,092 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.77
10
$6.81
25
$6.32
100
$5.78
250
Xem
2,000
$5.11
250
$5.53
500
$5.38
1,000
$5.24
2,000
$5.11
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MNXIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.42
44,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MNXIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
44,592 Có hàng
1
$1.42
25
$1.18
100
$1.14
1,000
$1.13
10,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
KSZ8765CLXCC
Microchip Technology
1:
$12.95
1,460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8765CLXCC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
1,460 Có hàng
1
$12.95
25
$10.79
250
$10.78
480
$10.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 1-Port Gigabit Ethernet PHY
KSZ9031MNXCA
Microchip Technology
1:
$5.05
3,828 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 1-Port Gigabit Ethernet PHY
3,828 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs AutomotiveBroad R-Reach Ethernet PHY
BCM89811B1AWMLG
Broadcom / Avago
1:
$9.00
7,133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM89811B1AWMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs AutomotiveBroad R-Reach Ethernet PHY
7,133 Có hàng
1
$9.00
10
$7.63
25
$7.27
100
$6.31
250
Xem
250
$6.03
500
$5.50
1,000
$4.84
2,500
$4.67
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Five- Ports AVB Automotive Ethernet Switch
SJA1105ELY
NXP Semiconductors
1:
$8.86
9,114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SJA1105ELY
NXP Semiconductors
Ethernet ICs Five- Ports AVB Automotive Ethernet Switch
9,114 Có hàng
1
$8.86
10
$6.87
25
$6.28
100
$5.83
1,000
$5.18
2,000
Xem
250
$5.60
500
$5.51
2,000
$5.03
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3.3V 10/100 BASE TX INTEGRATED PHYCEIVER
1893CKILFT
Renesas Electronics
1:
$16.27
2,751 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1893CKILFT
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 BASE TX INTEGRATED PHYCEIVER
2,751 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.27
10
$12.36
25
$11.85
100
$10.44
250
Xem
3,000
$8.38
250
$9.93
500
$9.29
1,000
$8.67
3,000
$8.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
KSZ8567STXI-TR
Microchip Technology
1:
$13.93
1,705 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567STXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
1,705 Có hàng
1
$13.93
25
$11.61
100
$11.23
1,000
$11.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
TLK105RHBR
Texas Instruments
1:
$4.64
16,365 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK105RHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBR
16,365 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.64
10
$3.53
25
$3.25
100
$2.95
250
Xem
3,000
$2.55
250
$2.80
500
$2.71
1,000
$2.64
3,000
$2.55
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 1Port Cu GE PHY iTMP SyncE, RGMII/RMII
VSC8530XMW-04
Microchip Technology
1:
$2.12
17,938 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8530XMW-04
Microchip Technology
Ethernet ICs 1Port Cu GE PHY iTMP SyncE, RGMII/RMII
17,938 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết