Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041MLL
Microchip Technology
1:
$2.50
1,907 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041MLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
1,907 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
10
$2.30
25
$2.08
100
$2.00
5,000
$1.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
KSZ8851-16MLLI-TR
Microchip Technology
1:
$6.51
1,447 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8851-16MLLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
1,447 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.51
25
$5.42
100
$5.25
1,000
$5.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8893MBLI
Microchip Technology
1:
$13.39
156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8893MBLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
156 Có hàng
1
$13.39
10
$13.37
25
$11.98
100
$11.58
260
Xem
260
$11.57
1,040
$11.51
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ind Temp SGL Port 10 /100Mbs A 595-DP838 A 595-DP83822IRHBR
TLK105LRHBR
Texas Instruments
1:
$5.15
8,313 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK105LRHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Ind Temp SGL Port 10 /100Mbs A 595-DP838 A 595-DP83822IRHBR
8,313 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.15
10
$3.93
25
$3.63
100
$3.29
250
Xem
3,000
$2.85
250
$3.13
500
$3.03
1,000
$2.95
3,000
$2.85
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061MNXI
Microchip Technology
1:
$2.44
4,481 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061MNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
4,481 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
25
$2.05
100
$1.98
490
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9563RNXI
Microchip Technology
1:
$14.18
347 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
347 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.18
25
$11.80
100
$11.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN
Microchip Technology
1:
$1.71
4,695 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
4,695 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 5V/+12V CMOS 8 X 12 Analog Switch Array
ADG2128BCPZ-REEL7
Analog Devices
1:
$17.11
1,684 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADG2128BCPZ-R7
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs 5V/+12V CMOS 8 X 12 Analog Switch Array
1,684 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.11
10
$13.59
25
$12.71
100
$12.18
1,000
$11.06
1,500
$10.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs X-Stream 4.25 Gbps 8 8 Digital Crosspoint Switch
ADN4600ACPZ
Analog Devices
1:
$38.52
485 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADN4600ACPZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs X-Stream 4.25 Gbps 8 8 Digital Crosspoint Switch
485 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$38.52
10
$32.77
25
$31.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
360°
+2 hình ảnh
FIDO5200CBCZ
Analog Devices
1:
$35.92
61 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO5200CBCZ
Analog Devices
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
61 Có hàng
1
$35.92
10
$29.19
25
$27.13
100
$25.41
250
Xem
250
$24.77
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTL
Microchip Technology
1:
$3.80
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
573 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
25
$3.16
100
$3.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTLI-TR
Microchip Technology
1:
$4.40
1,355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
1,355 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041MLL-TR
Microchip Technology
1:
$2.50
6,235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041MLLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
6,235 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
25
$2.08
100
$2.00
1,000
$2.00
5,000
$1.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-IT T&R
Intel KTI225IT S LNNL
KTI225IT S LNNL
Intel
1:
$16.83
4,897 Có hàng
3,770 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-KTI225ITSLNNL
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-IT T&R
4,897 Có hàng
3,770 Đang đặt hàng
1
$16.83
10
$12.79
25
$12.26
100
$10.80
250
Xem
4,000
$8.84
250
$10.27
500
$9.61
1,000
$8.97
4,000
$8.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)
VSC8575XKS-14
Microchip Technology
1:
$107.17
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8575XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)
32 Có hàng
1
$107.17
10
$107.16
25
$89.31
90
$86.26
540
Xem
540
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061RNBW
Microchip Technology
1:
$2.52
1,458 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061RNBW
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
1,458 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.52
25
$2.12
100
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
LAN8710AI-EZK-TR-ABC
Microchip Technology
1:
$1.38
5,339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AIEZKTRAB
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
5,339 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.15
100
$1.12
5,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 2x2 LVDS Outputs Cro sspoint Switch A 59 A 595-SN65LVCP22PWR
SN65LVCP22PW
Texas Instruments
1:
$6.99
344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65LVCP22PW
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs 2x2 LVDS Outputs Cro sspoint Switch A 59 A 595-SN65LVCP22PWR
344 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.99
10
$5.39
25
$4.58
90
$4.40
270
Xem
270
$4.36
540
$4.19
1,080
$4.09
2,160
$4.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Non-PCI 10 Mbps Ethernet MAC
LAN91C96-MS
Microchip Technology
1:
$19.33
131 Có hàng
132 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C96-MS
Microchip Technology
Ethernet ICs Non-PCI 10 Mbps Ethernet MAC
131 Có hàng
132 Đang đặt hàng
1
$19.33
10
$19.21
25
$17.99
100
$17.98
264
Xem
264
$17.93
1,056
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MNXCA
Microchip Technology
1:
$1.13
3,952 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
3,952 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.13
25
$0.94
100
$0.913
490
$0.912
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXIA
Microchip Technology
1:
$1.99
3,418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
3,418 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
KSZ8841-PMQLI
Microchip Technology
1:
$14.54
515 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8841-PMQLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
515 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.54
10
$14.37
25
$12.31
100
$11.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873RLL
Microchip Technology
1:
$6.68
310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8873RLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
310 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061MNGW-TR
Microchip Technology
1:
$2.74
838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061MNGW-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
838 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.74
25
$2.29
100
$2.20
1,000
$2.20
5,000
$2.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet
LAN8720AI-CP-ABC
Microchip Technology
1:
$1.28
2,308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8720AI-CP-ABC
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet
2,308 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.28
25
$1.07
100
$1.03
490
$1.02
10,290
$1.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết