Telecom Interface ICs TEMUX 336NG, Pb Free Bump
Microchip Technology PM8310A-FEI
PM8310A-FEI
Microchip Technology
27:
$768.13
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM8310A-FEI
Microchip Technology
Telecom Interface ICs TEMUX 336NG, Pb Free Bump
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 27
Nhiều: 27
Các chi tiết
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FCBGA-896
Tray
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF41078VV11 VQFN48 SLLFZ COM
MaxLinear PEF41078VV11
PEF41078VV11
MaxLinear
2,500:
$1.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-EF41078VV11SLLFZ
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF41078VV11 VQFN48 SLLFZ COM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
SMD/SMT
Reel
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31001VSV12 VQFN44 SLLU4 CO
MaxLinear PEF31001VSV12
PEF31001VSV12
MaxLinear
1:
$2.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F31001VSV12SLLU4
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31001VSV12 VQFN44 SLLU4 CO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
1
$2.98
10
$1.94
25
$1.78
100
$1.53
250
Xem
250
$1.44
500
$1.26
1,000
$1.06
2,500
$0.971
4,030
$0.964
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-44
Tray
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31002VTV12 VQFN68 SLLV6 CO
MaxLinear PEF31002VTV12
PEF31002VTV12
MaxLinear
2,600:
$1.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F31002VTV12SLLV6
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF31002VTV12 VQFN68 SLLV6 CO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-68
Tray
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33004HLV21 LQFP100 SLL7V
MaxLinear PEF33004HLV21
PEF33004HLV21
MaxLinear
900:
$4.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F33004HLV21SLL7V
MaxLinear
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33004HLV21 LQFP100 SLL7V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33008HLV21 LQFP100 SLL7W
MaxLinear PEF33008HLV21
PEF33008HLV21
MaxLinear
900:
$7.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F33008HLV21SLL7W
MaxLinear
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33008HLV21 LQFP100 SLL7W
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33016HLV21 LQFP100 SLL7X
MaxLinear PEF33016HLV21
PEF33016HLV21
MaxLinear
900:
$13.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F33016HLV21SLL7X
MaxLinear
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF33016HLV21 LQFP100 SLL7X
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF38000HLV11 LQFP100 SLL8R
MaxLinear PEF38000HLV11
PEF38000HLV11
MaxLinear
900:
$23.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F38000HLV11SLL8R
MaxLinear
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF38000HLV11 LQFP100 SLL8R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF39000HLV11 LQFP100 SLL8S
MaxLinear PEF39000HLV11
PEF39000HLV11
MaxLinear
900:
$23.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F39000HLV11SLL8S
MaxLinear
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF39000HLV11 LQFP100 SLL8S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs PEF420652HLV1 L3942U LQFP
MaxLinear PEF420652HLV1
PEF420652HLV1
MaxLinear
1,600:
$5.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F420652HLV1SLL8X
MaxLinear
Telecom Interface ICs PEF420652HLV1 L3942U LQFP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
SMD/SMT
Tray
Telecom Interface ICs PEF42065HLV12 L3942U LQFP
MaxLinear PEF42065HLV12
PEF42065HLV12
MaxLinear
1:
$9.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F42065HLV12SLL8X
MaxLinear
Telecom Interface ICs PEF42065HLV12 L3942U LQFP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
1
$9.01
10
$6.76
25
$6.44
100
$5.60
250
Xem
250
$5.34
500
$4.87
1,000
$4.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
SMD/SMT
Tray
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF42078VTV11 VQFN68 SLLG2 CO
MaxLinear PEF42078VTV11
PEF42078VTV11
MaxLinear
2,500:
$2.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
607-F42078VTV11SLLG2
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM PEF42078VTV11 VQFN68 SLLG2 CO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
SLIC - Subscriber Line Interface Circuits
SMD/SMT
VQFN-68
Reel
Telecom Interface ICs
Skyworks Solutions, Inc. SI3011-F-FS
SI3011-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3011-F-FS
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
1
$7.29
10
$5.63
25
$4.98
96
$4.66
288
Xem
288
$4.50
528
$4.39
1,008
$4.29
2,544
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Tube
Telecom Interface ICs
Skyworks Solutions, Inc. SI3011-F-FSR
SI3011-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$4.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3011-F-FSR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-16
Reel
Telecom Interface ICs
Skyworks Solutions, Inc. SI3019-F-FMR
SI3019-F-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$4.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FMR
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-20
Reel
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF49000ELV11 LFBGA119 SLL9V
MaxLinear PEF49000ELV11
PEF49000ELV11
MaxLinear
1,000:
$21.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-PEF49000ELV11
MaxLinear
Telecom Interface ICs VOICECODEC PEF49000ELV11 LFBGA119 SLL9V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
SMD/SMT
LFBGA-119
Reel
Telecom Interface ICs DATA COMM VRX619B1MC MRQFN124 SLMJK COM
MaxLinear VRX619B1MC
VRX619B1MC
MaxLinear
1,680:
$18.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
701-VRX619B1MC
MaxLinear
Telecom Interface ICs DATA COMM VRX619B1MC MRQFN124 SLMJK COM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,680
Nhiều: 1,680
Các chi tiết
SMD/SMT
Tray
Telecom Interface ICs Air Bag System IC
NXP Semiconductors MCZ33789BAER2
MCZ33789BAER2
NXP Semiconductors
1,500:
$9.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
841-MCZ33789BAER2
NXP Semiconductors
Telecom Interface ICs Air Bag System IC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Các chi tiết
System Basis Chips - SBCs
18 V
7 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LQFP-64
Reel
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
IXYS Integrated Circuits CPC5623A
CPC5623A
IXYS Integrated Circuits
500:
$3.33
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
849-CPC5623A
IXYS Integrated Circuits
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
500
$3.33
1,000
$2.81
2,500
$2.71
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 50
Các chi tiết
SMD/SMT
Tube
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
IXYS Integrated Circuits CPC5623ATR
CPC5623ATR
IXYS Integrated Circuits
1,000:
$2.81
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
849-CPC5623ATR
IXYS Integrated Circuits
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
Reel
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
IXYS Integrated Circuits CPC5624A
CPC5624A
IXYS Integrated Circuits
500:
$3.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
849-CPC5624A
IXYS Integrated Circuits
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
500
$3.60
1,000
$3.03
2,500
$2.91
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 50
SMD/SMT
Tube
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
IXYS Integrated Circuits CPC5624ATR
CPC5624ATR
IXYS Integrated Circuits
1,000:
$3.03
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
849-CPC5624ATR
IXYS Integrated Circuits
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
SMD/SMT
Reel
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
IXYS Integrated Circuits CPC5625A
CPC5625A
IXYS Integrated Circuits
500:
$3.67
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
849-CPC5625A
IXYS Integrated Circuits
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
500
$3.67
1,000
$3.09
2,500
$2.97
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 50
SMD/SMT
Tube
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
IXYS Integrated Circuits CPC5625ATR
CPC5625ATR
IXYS Integrated Circuits
1,000:
$3.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
849-CPC5625ATR
IXYS Integrated Circuits
Telecom Interface ICs LITELINK III Phone Line Int IC
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
SMD/SMT
Reel
Telecom Interface ICs
Skyworks Solutions, Inc. SI3011-F-FM
SI3011-F-FM
Skyworks Solutions, Inc.
490:
$4.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI3011-F-FM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-20
Tray