Bộ so sánh Logic

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW 2,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D 2,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW 1,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20 37,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Magnitude 8 bit A = B Active Low SOIC-20 8 ns, 16 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl ALT 595-SN74ALS518DW 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector SOIC-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator ALT 595-S ALT 595-SN74LS688N 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HCT688E 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude ALT 595 ALT 595-CD74HC85E 909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators 384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM 4,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 1250 ns, 500 ns, 350 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 3,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou 562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 1,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 6 ns, 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M 4,165Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR 1,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude ALT 595-CD4585BE ALT 595 ALT 595-CD4585BE 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
STMicroelectronics Logic Comparators Rad-hard very high speed comparator - Engineering model 23Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CMOS/TTL Flat-8 3 V 5 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Cut Tape
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low QSOP-20 4.1 ns, 4.5 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW 3,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT 9,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube