Logic Comparators 8bit Identity
SN74HC688N
Texas Instruments
1:
$1.49
1,545 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity
1,545 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.49
10
$1.01
20
$0.945
100
$0.877
260
Xem
260
$0.822
500
$0.792
1,000
$0.782
2,500
$0.71
5,000
$0.704
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682N
Texas Instruments
1:
$3.56
385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
385 Có hàng
1
$3.56
10
$2.51
20
$2.36
100
$2.21
500
Xem
500
$2.03
1,000
$1.93
2,500
$1.88
5,000
$1.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
PDIP-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator
SN74LS688NSR
Texas Instruments
1:
$3.40
156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator
156 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.40
25
$3.32
100
$2.89
250
$2.75
2,000
$1.96
4,000
Xem
500
$2.59
1,000
$2.35
4,000
$1.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATQG
Renesas Electronics
1:
$4.20
237 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATQG
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
237 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.20
10
$2.78
25
$2.53
110
$2.14
275
Xem
275
$1.74
550
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
QSOP-20
6 ns, 7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATSOG
Renesas Electronics
1:
$2.84
303 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATSOG
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
303 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.84
10
$2.13
25
$1.88
111
$1.73
259
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
6 ns, 7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4585BE
Texas Instruments
1:
$1.17
584 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BE
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
584 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$1.17
10
$0.85
25
$0.768
100
$0.679
250
Xem
250
$0.636
500
$0.611
1,000
$0.59
2,500
$0.567
5,000
$0.543
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS518N
Texas Instruments
1:
$13.94
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
24 Có hàng
1
$13.94
10
$10.42
20
$9.94
100
$9.75
260
Xem
260
$9.58
500
$9.27
1,000
$8.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
PDIP-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
SN74HC684N
Texas Instruments
1:
$15.81
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC684N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
60 Có hàng
1
$15.81
10
$10.90
20
$10.51
100
$9.08
260
Xem
260
$9.07
500
$8.78
1,000
$8.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Active Low
PDIP-20
22 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74S85N
Texas Instruments
1:
$6.03
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74S85N
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
75 Có hàng
1
$6.03
10
$4.63
25
$4.27
100
$3.88
250
Xem
250
$3.70
1,000
$3.57
2,500
$3.51
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
12 ns
4.75 V
5.25 V
115 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16
74HC85D,653
Nexperia
1:
$0.50
746 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-74HC85D-T
Nexperia
Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16
746 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.50
10
$0.31
100
$0.248
500
$0.236
2,500
$0.179
5,000
Xem
1,000
$0.189
5,000
$0.171
10,000
$0.167
25,000
$0.165
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
195 ns, 39 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HC85PW/SOT403/TSSOP16
74HC85PW,118
Nexperia
1:
$0.41
2,521 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-HC85PW118
Nexperia
Logic Comparators 74HC85PW/SOT403/TSSOP16
2,521 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.41
10
$0.257
100
$0.206
500
$0.196
2,500
$0.187
5,000
Xem
1,000
$0.188
5,000
$0.17
10,000
$0.166
25,000
$0.164
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HCT85D/SOT109/SO16
74HCT85D,653
Nexperia
1:
$0.59
1,625 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-HCT85D653
Nexperia
Logic Comparators 74HCT85D/SOT109/SO16
1,625 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.59
10
$0.371
100
$0.301
500
$0.287
2,500
$0.263
5,000
Xem
1,000
$0.28
5,000
$0.252
10,000
$0.246
25,000
$0.244
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
15 ns, 20 ns, 22 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
SN74LS688N
Texas Instruments
1:
$4.24
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude
Bao bì thay thế
1
$4.24
10
$3.01
20
$2.84
100
$2.67
260
Xem
260
$2.53
500
$2.45
1,000
$2.38
2,500
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20
74HC688PW,118
Nexperia
1:
$0.58
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-HC688PW118
Nexperia
Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20
5,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.369
100
$0.299
500
$0.286
2,500
$0.262
5,000
Xem
1,000
$0.279
5,000
$0.251
10,000
$0.245
25,000
$0.242
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
8 ns, 16 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
CD74HC688M96
Texas Instruments
1:
$0.88
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.876
100
$0.745
500
$0.659
2,000
$0.448
4,000
Xem
1,000
$0.581
4,000
$0.433
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521CTQG
Renesas Electronics
1:
$4.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521CTQG
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
1
$4.20
10
$2.78
25
$2.53
110
$2.14
275
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
QSOP-20
4.1 ns, 4.5 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 4-Bit CMOS Magnitude
MC14585BDR2G
onsemi
1:
$0.88
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC14585BDR2G
onsemi
Logic Comparators 4-Bit CMOS Magnitude
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.478
25
$0.42
100
$0.351
250
Xem
2,500
$0.29
250
$0.321
500
$0.299
1,000
$0.29
2,500
$0.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
130 ns, 180 ns, 430 ns
3 V
18 V
5 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-BIT MAGNITUDE COMP
NLV14585BDR2G
onsemi
1:
$0.55
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NLV14585BDR2G
onsemi
Logic Comparators 4-BIT MAGNITUDE COMP
1
$0.55
10
$0.389
25
$0.349
100
$0.304
250
Xem
2,500
$0.244
250
$0.282
500
$0.269
1,000
$0.262
2,500
$0.244
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SMD/SMT
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators ALT 595-CD4 ALT 595-CD4063BM96
CD4063BM96E4
Texas Instruments
1:
$1.11
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BM96E4
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators ALT 595-CD4 ALT 595-CD4063BM96
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$1.11
10
$0.667
25
$0.557
100
$0.419
2,500
$0.186
5,000
Xem
250
$0.36
500
$0.315
1,000
$0.281
5,000
$0.181
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
1250 ns, 500 ns, 350 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
CD4585BPWE4
Texas Instruments
1:
$2.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BPWE4
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.08
10
$1.27
25
$1.07
90
$0.805
270
Xem
270
$0.697
540
$0.611
1,080
$0.385
2,520
$0.365
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
600 ns, 250 ns, 160 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity.
SN74ALS521NSR
Texas Instruments
2,000:
$1.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74AL A 595-SN74ALS688DW
SN74ALS688DWR
Texas Instruments
2,000:
$4.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74AL A 595-SN74ALS688DW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel
Logic Comparators Octal Magnitude Comp arators
SN74AS885DW
Texas Instruments
75:
$19.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74AS885DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Magnitude Comp arators
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
75
$19.54
100
$18.59
250
$18.21
500
$17.82
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 75
Nhiều: 25
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A < B, A > B
Active High
SOIC-24
13.5 ns
4.5 V
5.5 V
210 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8bit Magnitude A 595 -SN74HC682DW A 595- A 595-SN74HC682DW
SN74HC682DWR
Texas Instruments
1:
$6.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC682DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Magnitude A 595 -SN74HC682DW A 595- A 595-SN74HC682DW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$6.31
10
$4.34
25
$4.04
100
$3.56
2,000
$2.46
4,000
Xem
250
$3.38
500
$3.03
1,000
$2.56
4,000
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B, A > B
TTL
SOIC-20
275 ns, 55 ns, 47 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8B Identity Magnitud e Comparator ALT 59 ALT 595-SN74HC688DWR
SN74HC688DWRG4
Texas Instruments
2,000:
$0.552
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWRG4
Texas Instruments
Logic Comparators 8B Identity Magnitud e Comparator ALT 59 ALT 595-SN74HC688DWR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
2,000
$0.552
4,000
$0.528
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
210 ns, 42 ns, 36 ns
2 V
6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel