SRAM

Kết quả: 11,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
ISSI SRAM 256K 32K x 8 45ns 5v Async SRAM 5v 5,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,876
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 5V, 28pin SOJ, 15ns, Industrial Temp - Tube 1,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 65 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Tube

Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 48pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tray 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 36pin SOJ, 10ns, Industrial Temp - Tube 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Industrial Temp - Tray 403Có hàng
405Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 36pin SOJ, 12ns, Industrial Temp - Tube 2,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Commercial Temp - Tray 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 5V, 44pin TSOP II, 12ns, Industrial Temp - Tray 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 32K X 8, 4.5 5.5V, 28PIN 330 MIL SOP, 55NS INDUSTRIAL TEMP TAPE AND REEL 3,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 4M FAST SRAM 3.3V x16 TSOP44 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 512Kb 10ns 32K x 16 Fast Async SRAM 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 32 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 512Kb 10ns 32K x 16 Fast Async SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 32 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Infineon Technologies SRAM 1Mb 10ns 128K x 8 Fast Async SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 256Kb 10ns 32K x 8 SRAM 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Tube
Infineon Technologies SRAM 1Mb 10ns 3.3V 128Kx8 Fast Async SRAM 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

1 Mbit 128 k x 8 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 64K x 16 Fast Async SRAM 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 256Kb 10ns 32K x 8 SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 512K X 36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
18 Mbit 512 k x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.6 V 2.4 V 900 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics SRAM 70V9289L 64Kx16 LOW-PWR, 1024K, 3.3V SYNC DUAL-PORT RAM 5Có hàng
86Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 9 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 2.5V CORE ZBT X18 18M 1Có hàng
113Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 245 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 700 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray