SRAM

Kết quả: 11,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 395 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 200MHz, Industrial Temp 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 145 mA, 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
9 Mbit 512 k x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 150 mA, 175 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 3.3v 167MHz SRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 4 M x 18 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 450 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
ISSI SRAM 4Mb,Flow-Through,Sync with ECC,128K x 36,7.5ns,3.3v I/O,100 Pin TQFP, RoHS 697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 800

4 Mbit 128 k x 36 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 36Mb,Flow-Through,Sync,1Mb x 36,7.5ns,3.3V I/O,100 Pin TQFP, RoHS 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 2.375 V 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100
ISSI SRAM 36Mb,"No-Wait"/Pipeline,Sync,1Mb x 36,200Mhz,3.3v/2.5v I/O,100 Pin TQFP, RoHS 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4

36 Mbit 1 M x 36 3.1 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 3.3V 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 101

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Bulk
ISSI SRAM 2Mb 256Kx8 45MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 1,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 639
: 3,000

2 Mbit 256 k x 8 15 ns 45 MHz Serial 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 20MHz Serial SRAM IT 3,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 565
: 3,000

4 Mbit 512 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 45MHz Serial SRAM IT 3,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 978

4 Mbit 512 k x 8 15 ns 45 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 20MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 307

4 Mbit 512 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8
ISSI SRAM 2Mb 12ns 128Kx16 Async SRAM 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32

2 Mbit 128 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 60 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tray
ISSI SRAM 16Mb 1Mx16 55ns LP Async SRAM A-Temp 532Có hàng
480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 49

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-48
ISSI SRAM 2Mb 256Kx8 20MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 1,296Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 270

2 Mbit 256 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 140 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 1Mb, 128K x 8, 2.7 - 5.5V, 32pin PDIP, 55ns, Commercial Temp - Tube 1,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-32 Tube
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 16Mb, 2048k x 8, 2.7 - 3.6V, 44pin TSOP II, Industrial Temp - Tray 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Alliance Memory SRAM 4M, 2.7-5.5V, 55ns 512K x 8 Asynch SRAM 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-32 Tube
Alliance Memory SRAM 4M, 2.7-5.5V, 55ns 512K x 8 Asynch SRAM 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-32 Tube
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-28 Tube
Alliance Memory SRAM 64K, 2.7-5.5V, 55ns 8K x 8 Asynch SRAM 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-28 Tube
Alliance Memory SRAM 64K, 2.7-5.5V, 55ns 8K x 8 CMOS SRAM 534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-28 Tube
Alliance Memory SRAM 64M 3V 4048k x 16 LP Asynch SRAM IT 226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray