UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
MAX3109ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.42
2,337 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3109ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
2,337 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.42
10
$14.67
25
$13.73
100
$12.70
250
Xem
2,500
$11.40
250
$12.21
500
$11.91
1,000
$11.85
2,500
$11.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFN-EP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.25
4,808 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
4,808 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.25
10
$12.89
25
$12.04
100
$11.12
250
Xem
2,500
$9.95
250
$10.68
500
$10.41
1,000
$10.30
2,500
$9.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
TL16C554APNR
Texas Instruments
1:
$28.27
1,372 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554APNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN
1,372 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.27
10
$22.79
25
$21.42
100
$19.93
250
Xem
1,000
$18.06
250
$19.22
500
$18.79
1,000
$18.06
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
1:
$17.17
619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C554DCQ64-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
619 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.17
10
$13.64
25
$12.76
100
$11.54
250
Xem
250
$11.21
480
$10.95
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16L580IM-F
MaxLinear
1:
$7.69
1,545 Có hàng
1,999 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L580IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
1,545 Có hàng
1,999 Đang đặt hàng
1
$7.69
10
$5.31
25
$5.07
100
$4.60
250
Xem
250
$4.48
500
$4.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
3.125 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 2 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4
TL16C752DPFBRQ1
Texas Instruments
1:
$9.44
1,775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752DPFBRQ1
Texas Instruments
UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4
1,775 Có hàng
1
$9.44
10
$7.35
25
$6.83
100
$6.25
250
Xem
1,000
$5.46
250
$5.98
500
$5.81
1,000
$5.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
40 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
TL16CP754CPM
Texas Instruments
1:
$19.39
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16CP754CPM
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CPMR
163 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.39
10
$15.46
25
$14.48
100
$13.12
250
Xem
250
$12.76
480
$12.47
800
$12.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V
1.62 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB
TL16C550CPFBR
Texas Instruments
1:
$6.26
1,692 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB
1,692 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.26
10
$4.81
25
$4.45
100
$4.05
250
Xem
1,000
$3.48
250
$3.86
500
$3.74
1,000
$3.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB
NS16C2752TVS/NOPB
Texas Instruments
1:
$15.46
245 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-NS16C2752TVSNOPB
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB
245 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$15.46
10
$11.75
25
$11.26
100
$9.92
250
Xem
250
$8.58
500
$8.54
1,000
$8.22
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
TL16C550CPTRG4
Texas Instruments
1:
$6.89
562 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTRG4
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
562 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.89
10
$5.06
25
$4.71
100
$4.15
1,000
$2.67
2,000
Xem
250
$3.93
500
$3.53
2,000
$2.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.56
3,029 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
3,029 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.56
10
$13.13
25
$12.28
100
$11.34
250
Xem
2,000
$9.97
250
$10.89
500
$10.62
1,000
$10.43
2,000
$9.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN
TL16C552AFNR
Texas Instruments
1:
$12.38
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552AFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN
500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.38
10
$9.73
25
$9.06
100
$8.33
250
$8.15
500
Xem
500
$7.79
1,000
$7.55
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFBR
TL16C550DIPFB
Texas Instruments
1:
$5.53
568 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DIPFB
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPFBR
568 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.53
10
$4.23
25
$3.90
100
$3.55
250
Xem
250
$3.03
500
$3.01
2,500
$2.99
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
TL16C552FNR
Texas Instruments
1:
$14.53
181 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
181 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.53
10
$11.47
25
$10.71
100
$9.87
250
$9.47
500
Xem
500
$9.11
1,000
$9.08
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
ST16C550CQ48-F
MaxLinear
1:
$7.01
372 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART
372 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.01
10
$4.70
25
$4.48
100
$4.17
250
Xem
250
$4.04
1,000
$4.01
2,500
$3.97
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854CV-F
MaxLinear
1:
$29.07
302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854CV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
302 Có hàng
1
$29.07
10
$24.91
25
$23.83
100
$22.32
250
Xem
250
$21.97
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC I2C/SPI-UART BRIDGE W/IRDA
SC16IS740IPW/Q900,
NXP Semiconductors
1:
$4.14
5,199 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS740IPWQ900
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UART BRIDGE W/IRDA
5,199 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.14
10
$3.36
25
$3.11
100
$2.87
250
Xem
2,500
$2.32
250
$2.73
500
$2.67
2,500
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
15 Mb/s
64 B
6 mA
- 65 C
+ 150 C
SMD/SMT
TSSOP-16
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ
+1 hình ảnh
IS82C52Z
Renesas / Intersil
1:
$202.00
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-IS82C52Z
Renesas / Intersil
UART Interface IC W/ANNEAL PERIPH /BRG 5V 16MHZ
51 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$202.00
10
$172.35
25
$162.32
111
Xem
111
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.5 V
4.5 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-28
Tube
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDEX
Diodes Incorporated
1:
$11.35
975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
975 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.35
10
$8.89
25
$8.27
100
$7.60
250
Xem
1,000
$6.92
250
$7.27
500
$7.08
1,000
$6.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS760IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$4.17
2,843 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS760IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
2,843 Có hàng
1
$4.17
10
$3.57
25
$3.35
100
$3.13
250
Xem
1,500
$2.61
250
$3.02
500
$2.98
1,000
$2.94
1,500
$2.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HVQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
1:
$11.87
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C1550CQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.87
10
$9.23
25
$8.80
100
$7.64
250
Xem
250
$6.13
1,000
$5.86
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16L2552IM-F
MaxLinear
1:
$12.83
125 Có hàng
710 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L2552IM-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
125 Có hàng
710 Đang đặt hàng
1
$12.83
10
$9.74
25
$9.34
100
$8.23
250
Xem
250
$7.18
500
$6.99
1,000
$6.74
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3.1 Mb/s
16 B
5.5 V
2.25 V
1 mA, 1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.14
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG/V+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.14
10
$14.66
25
$11.73
86
$10.95
258
Xem
258
$10.91
516
$10.77
1,032
$10.29
2,580
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
SMD/SMT
TQFN-24
AEC-Q100
Tube
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTR
Texas Instruments
1:
$4.36
514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
514 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
1,000
$2.46
2,000
Xem
250
$2.62
500
$2.54
2,000
$2.37
5,000
$2.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs
XR20M1280IL32-F
MaxLinear
1:
$8.52
362 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL32-F
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs
362 Có hàng
1
$8.52
10
$5.95
25
$5.68
100
$4.93
250
Xem
250
$4.05
490
$3.87
980
$3.78
2,940
$3.69
5,390
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
Tray