IC giao diện UART

Kết quả: 245
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR 469Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN 1,221Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFN 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT 1,272Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DIPT 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO A 595-TL16C554AFN A 5 A 595-TL16C554AFN 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPNR 565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFNR 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554IFN 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Qd UART w/16b FIFO 350Có hàng
238Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554PNR 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Single UART with 128 -byte FIFOs and aut 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 Channel 6 Mb/s 5.5 V 1.62 V 60 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl A 595-TL16C750FN 387Có hàng
1,953Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/64-Byte Fifos/Aut-Flow Cntrl 428Có hàng
480Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1 Mb/s 64 B 5.25 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART With 64-By te FIFO 48-TQFP -40 1,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 64 By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16CP754CIPMR 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3 Mb/s 64 B 1.98 V 1.62 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 1,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

115.2 kb/s 8 B 5.5 V 2.7 V 270 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 230 kb/s 16 B 5.5 V 2.7 V 1 mA SMD/SMT TQFN-EP-24 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Tube