Chốt

Kết quả: 820
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại logic Họ Logic Số lượng mạch Số lượng đường cửa ra Đóng gói / Vỏ bọc Cực tính Thời gian trễ lan truyền Dòng tĩnh Dòng đầu ra mức thấp Dòng đầu ra mức cao Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Latches Octal Dtype Transpar ent Latch 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

True AS 8 Circuit 8 Line PDIP-20 Non-Inverting 8 ns 32 mA - 15 mA 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C Tube
Texas Instruments Latches SnglDTypeLatch 2,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Monostable Multivibrator LVC 1 Circuit 1 Line DSBGA-6 Non-Inverting 5.4 ns at 3.3 V, 4 ns at 5 V 10 uA 32 mA - 32 mA 1.65 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Latches Tri-St Octal D-Type 773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Monostable Multivibrator LVC 8 Circuit 1 Line PDIP-20 Non-Inverting 7.8 ns at 2.7 V, 6.8 ns at 3.3 V 10 uA 32 mA - 24 mA 1.65 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments Latches Tri-St Octal D-Type 901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Monostable Multivibrator LVC 8 Circuit 1 Line PDIP-20 Non-Inverting 7.7 ns at 2.7 V, 6.9 ns at 3.3 V 10 uA 32 mA - 24 mA 1.65 V 3.6 V - 40 C + 125 C Tube

Toshiba Latches 74HC CMOS logic IC series 6V 16 pins 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CMOS HC 1 Circuit 8 Line SOIC-20 15 ns at 5 V 4 uA 5.2 mA - 5.2 mA 2 V 6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Toshiba Latches CMOS Logic IC 8ns 24mA 1.65-3.6V 2,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CMOS LCX 1 Circuit 8 Line TSSOP-20 Non-Inverting 8 ns 10 uA 24 mA - 24 mA 1.65 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Latches CMOS Logic IC 8ns 24mA 1.65 to 3.6V 941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

D-Type Latch LCX 1 Circuit 8 Line TSSOP-28 Non-Inverting 8.5 ns 10 uA 24 mA - 24 mA 1.65 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74AHC573BQ/SOT764/DHVQFN20 3,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

D-Type Latch 74AHC 8 Circuit DHVQFN-20 8.5 ns, 10 ns, 11 ns, 12.5 ns, 14 ns, 15 ns, 18.5 ns, 19.5 ns - 25 mA 25 mA - 500 mV 7 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74AHCT573PW/SOT360/TSSOP20 3,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

TTL AHCT 8 Circuit 8 Line TSSOP-20 Non-Inverting 3.9 ns 4 uA - 8 mA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HC259BQ/SOT763/DHVQFN16 4,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

HC DHVQFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HC259D/SOT109/SO16 8,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CMOS HC 1 Circuit 8 Line SO-16 Non-Inverting 18 ns at 5 V 8 uA - 5.2 mA 2 V 6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HC259PW/SOT403/TSSOP16 7,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CMOS HC 1 Circuit 8 Line TSSOP-16 Non-Inverting 18 ns at 5 V 8 uA - 5.2 mA 2 V 6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HC259PW-Q100/SOT403/TSSOP16 5,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HC TSSOP-16 18 ns 2 V 6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HC373PW-Q100/SOT360/TSSOP20 1,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HC TSSOP-20 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HC573BQ-Q100/SOT764/DHVQFN20 5,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

D-Type Transparent Latch HC 8 Circuit 8 Line DHVQFN-20 Non-Inverting 14 ns 7.8 mA - 7.8 mA 2 V 6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HC573D/SOT163/SO20 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CMOS HC 8 Circuit 8 Line SOIC-20 Non-Inverting 14 ns at 5 V 8 uA - 7.8 mA 2 V 6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HC573PW-Q100/SOT360/TSSOP20 5,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

HC TSSOP-20 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HC75D/SOT109/SO16 2,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CMOS HC 4 Circuit 4 Line SO-16 Inverting, Non-Inverting 11 ns at 5 V 8 uA - 5.2 mA 2 V 6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HCT259D/SOT109/SO16 1,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CMOS HCT 1 Circuit 8 Line SO-16 Non-Inverting 39 ns at 4.5 V 8 uA - 4 mA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74LVC16373ADGG/SOT362/TSSOP48 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CMOS LVC 2 Circuit 16 Line TSSOP-48 Non-Inverting 12 ns at 1.2 V, 3 ns at 3.3 V 80 uA - 24 mA 1.2 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74LVC373APW/SOT360/TSSOP20 9,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

D-Type Latch LVC 8 Circuit 8 Line TSSOP-20 Non-Inverting 9 ns 40 uA - 24 mA 1.2 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches SOT360-1 OCTAL D-TYPE LATCH 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

TTL LVC 8 Circuit 8 Line TSSOP-20 6.5 ns 1.65 V 3.6 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches SOT362-1 D-TYPE LATCH 16-BIT 1,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CMOS LVCH 2 Circuit 16 Line TSSOP-48 Non-Inverting 12 ns at 1.2 V, 3.3 ns at 3.3 V 80 uA - 12 mA 1.2 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74AHC373D/SOT163/SO20 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CMOS AHC 8 Circuit 8 Line SOIC-20 Non-Inverting 4.3 ns at 5 V 4 uA - 8 mA 2 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74AHC573D/SOT163/SO20 1,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CMOS AHC 8 Circuit 8 Line SOIC-20 Non-Inverting 4.2 ns at 5 V 4 uA - 8 mA 2 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel