Chốt

Kết quả: 820
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại logic Họ Logic Số lượng mạch Số lượng đường cửa ra Đóng gói / Vỏ bọc Cực tính Thời gian trễ lan truyền Dòng tĩnh Dòng đầu ra mức thấp Dòng đầu ra mức cao Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Nexperia Latches 74AHCT573D/SOT163/SO20 1,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TTL AHCT 8 Circuit 8 Line SOIC-20 Non-Inverting 3.9 ns 4 uA - 8 mA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74ALVC573PW/SOT360/TSSOP20 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

TTL ALVC 8 Circuit 8 Line TSSOP-20 Non-Inverting 2.2 ns at 3.3 V 10 uA - 24 mA 1.65 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HC75PW/SOT403/TSSOP16 662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CMOS HC 4 Circuit 4 Line TSSOP-16 Inverting, Non-Inverting 11 ns at 5 V 8 uA - 5.2 mA 2 V 6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74HCT573D/SOT163/SO20 5,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TTL HCT 8 Circuit 8 Line SOIC-20 Non-Inverting 17 ns 8 uA - 6 mA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches HEF4043BT/SOT109/SO16 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CMOS HEF4000 4 Circuit 4 Line SO-16 Non-Inverting 25 ns at 15 V 80 uA 32 mA - 3.6 mA 4.5 V 15.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches ANALOG & LOGIC 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

CMOS HEF 4 Circuit 4 Line SO-16 90 ns 3 V 15 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74LVC373AD/SOT163/SO20 2,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TTL LVC 8 Circuit 8 Line SOIC-20 Non-Inverting 3 ns at 3.3 V 40 uA - 24 mA 1.2 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74LVC573ABQ/SOT764/DHVQFN20 7,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TTL LVC 8 Circuit 8 Line DHVQFN-20 Non-Inverting 3.4 ns at 3.3 V 40 uA - 24 mA 1.2 V 3.6 V - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Latches 74LVT573D/SOT163/SO20 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

TTL LVT 8 Circuit 8 Line SOIC-20 Non-Inverting 2.7 ns at 3.3 V 12 mA 32 mA - 32 mA 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 3-18V Quad Transparent 2,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Transparent Latch MC14 4 Circuit 4 Line SOIC-16 Inverting, Non-Inverting 440 ns at 5 V, 180 ns at 10 V, 120 ns at 15 V 4 uA 32 mA - 4.2 mA 3 V 18 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 3-18V Quad R-S 162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 330
: 2,500

S-R Latch MC14 4 Circuit 4 Line SOIC-16 Non-Inverting 350 ns at 5 V, 175 ns at 10 V, 120 ns at 15 V 4 uA 32 mA - 4.2 mA 3 V 18 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 2-6V Octal Transparent 2,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Transparent Latch 74AC 8 Circuit 3 Line TSSOP-20 Non-Inverting 13.5 ns at 3.3 V, 9.5 ns at 5 V 8 uA 32 mA - 24 mA 2 V 6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 2-6V Octal Buffer w/3 State Outuputs 1,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Buffer/Line Driver 74AC 8 Circuit 3 Line TSSOP-20 Non-Inverting 13 ns at 3.3 V, 10 ns at 5 V 8 uA 32 mA - 24 mA 2 V 6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 5V 8-Bit Addressable 584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Serial In/Parallel Out (SIPO) Shift Register 74AC 1 Circuit 8 Line SOIC-16 Non-Inverting 11 ns at 5 V 8 uA 32 mA - 24 mA 4.5 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 2-6V Transparent Non-Inverting 4,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Transparent Latch HC 8 Circuit 3 Line SOIC-Wide-20 Non-Inverting 125 ns at 2 V, 80 ns at 3 V, 25 ns at 4.5 V, 21 ns at 6 V 4 uA 32 mA - 7.8 mA 2 V 6 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 2-6V Transparent Non-Inverting 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transparent Latch HC 8 Circuit 3 Line TSSOP-20 Non-Inverting 150 ns at 2 V, 100 ns at 3 V, 30 ns at 4.5 V, 26 ns at 6 V 4 uA 32 mA - 7.8 mA 2 V 6 V - 55 C + 125 C Tube
onsemi Latches 2-6V Transparent Non-Inverting 1,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 810
: 1,000

Transparent Latch HC 8 Circuit 3 Line SOIC-Wide-20 Non-Inverting 150 ns at 2 V, 100 ns at 3 V, 30 ns at 4.5 V, 26 ns at 6 V 4 uA 32 mA - 7.8 mA 2 V 6 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 5V Octal D-Type 643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transparent Latch HCT 8 Circuit 3 Line SOIC-Wide-20 Non-Inverting 28 ns at 5 V 4 uA 32 mA - 6 mA 4.5 V 5.5 V - 55 C + 125 C Tube
onsemi Latches 5V Octal 3-State Inverter 3,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Transparent Latch HCT 1 Circuit 8 Line TSSOP-20 Non-Inverting 30 ns 4 uA 6 mA - 6 mA 4.5 V 5.5 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 5V Octal 3-State Inverter 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Transparent Latch HCT 8 Circuit 3 Line SOIC-Wide-20 Non-Inverting 30 ns at 5 V 4 uA 32 mA - 6 mA 4.5 V 5.5 V - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 2-3.6V CMOST 16-Bit Transparent 1,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Transparent Latch 74LC 8 Circuit 3 Line TSSOP-20 Non-Inverting 9 ns 10 uA 32 mA - 24 mA 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 2-3.6V CMOST 16-Bit Transparent 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Transparent Latch 74LC 8 Circuit 3 Line SOIC-20 Non-Inverting 9 ns at 2.7 V, 8 ns at 3.3 V 10 uA 32 mA - 24 mA 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Latches 2-3.6V Octal 3-State Transparent 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transparent Latch 74LC 8 Circuit 3 Line TSSOP-20 Non-Inverting 9 ns at 2.7 V, 8 ns at 3.3 V 10 uA 32 mA - 24 mA 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tube
onsemi Latches 2-3.6V 8-Bit Addressable 1,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Addressable Latch LVX 1 Circuit 8 Line SOIC-16 Non-Inverting 14 ns at 2.7 V, 12 ns at 3.3 V 2 uA 32 mA - 4 mA 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi Latches 2-3.6V 8-Bit Addressable 1,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Addressable Latch LVX 1 Circuit 8 Line TSSOP-16 Non-Inverting 14 ns at 2.7 V, 12 ns at 3.3 V 2 uA 32 mA - 4 mA 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel