Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,503
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Mini-Circuits RF Amplifier ML AMPL / SURF MOUNT / RoHS 884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Si PGA Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Amplifier 2.3-2.9 GHz differen tial to single-ende 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2.3 GHz to 2.9 GHz 3.3 V 114 mA 18 dB 3.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT WQFN-12 Si 18 dBm 36 dBm - 40 C + 105 C LMH9126 Reel, Cut Tape, MouseReel
Qorvo RF Amplifier Hybrid, 34V, 18W, 1.2GHz, 25dB 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

45 MHz to 1.218 GHz 24 V 34 mA 25 dB Screw SOT-115J QPA3270 Bulk
Qorvo RF Amplifier 45-1218MHz Pwr Dblr Hybrid GaAs/GaN 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

45 MHz to 1.218 GHz 24 V 470 mA 22.8 dB 3 dB Power Amplifiers Screw SOT-115J-9 GaAs GaN - 30 C + 100 C RFPD3210 Tray
MACOM RF Amplifier DIE, MMIC, GaN, PA, 25W, 6.0-12.0GHz
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 12 GHz 25 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaN - 65 C + 225 C Gel Pack
Qorvo RF Amplifier 8W Reconfigurable S/X-Band PA
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 GHz to 11 GHz Power Amplifiers SMD/SMT GaN QPA0004 Reel, Cut Tape
Qorvo RF Amplifier 1.805-1.88GHz 50 Ohm Gain 31dB PAE 16% 1,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

1.805 GHz to 1.88 GHz 4.5 V 365 mA 31.5 dB Power Amplifiers SMD/SMT Si 33 dBm - 40 C + 85 C TQP9218 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier amp 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
200 MHz to 4 GHz 5 V 155 mA 13 dB 2.2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT SOT-89-3 GaAs 22 dBm 40 dBm - 40 C + 85 C HMC636 Cut Tape
Mini-Circuits RF Amplifier MMIC AMPLIFIER 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Si PHA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier EA Optical Mod Driver SMT, DC - 20 GHz 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 20 GHz 5 V to 8 V 75 mA 16 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 16.5 dBm - 40 C + 85 C HMC871 Cut Tape
Qorvo RF Amplifier Hybrid, 24V, Power Doubler, 1.2GHz, 28dB 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 MHz to 1.218 GHz 24 V 440 mA 28 dB 4.5 dB Power Amplifiers Screw SOT-115J-9 GaAs - 30 C + 85 C QPA3357 Bulk
MACOM RF Amplifier 800-3000MHz NF 1.4dB Gain 11dB 2,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Si Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices HMC-ALH140-SX
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 27-40 GHz
2Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

24 GHz to 40 GHz 4 V 60 mA 11.5 dB 4 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 15 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH140G Waffle
MACOM AM-131-PIN
MACOM RF Amplifier 5-500MHz NF:4.0dB VSWR: 1.5:2 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Si Bulk
Analog Devices HMC902-SX
Analog Devices RF Amplifier Low Noise Amplifier SMT,5-10 GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

Low Noise Amplifiers Si HMC902G Gel Pack
MACOM A57
MACOM RF Amplifier 10-500MHz NF 4.8dB Gain 14.7dB 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz to 600 MHz 5 V to 15 V 44 mA 14.7 dB 4.8 dB General Purpose Amplifiers Through Hole TO-8-4 Si 14 dBm 28 dBm - 40 C + 125 C Bulk
Guerrilla RF RF Amplifier Broadband LNA/Linear Driver, SDARS/Compensator/GPS; 0.1 - 3.8 GHz AEC-Q100 Automotive Qualified 3,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

700 MHz to 3.8 GHz 1.8 V to 5 V 70 mA 15 dB 0.85 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 23.5 dBm 36.5 dBm - 40 C + 105 C AEC-Q100 GRF4002 Reel, Cut Tape
Analog Devices HMC-ALH444-SX
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 1 - 12 GHz 4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

1 GHz to 12 GHz 5 V 55 mA 17 dB 1.75 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 19 dBm 28 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH444G Gel Pack

Guerrilla RF RF Amplifier 4-6GHz NF .77dB OP1dB +20dBm 2,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4 GHz to 6 GHz 1.8 V to 5 V 40 mA 12.8 dB 0.77 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 20 dBm 32 dBm - 40 C + 105 C GRF2505 Reel, Cut Tape, MouseReel
MACOM A66-1
MACOM RF Amplifier 10-1000MHz NF 3.0dB Gain 27.5dB 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz to 1.2 GHz 5 V to 15 V 66 mA 27.5 dB 2.9 dB General Purpose Amplifiers Through Hole TO-8-4 Si 15 dBm 28 dBm - 40 C + 125 C Bulk
Analog Devices HMC-ALH476-SX
Analog Devices RF Amplifier GaAs HEMT WBand lo Noise amp, 14-27 GHz 8Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

14 GHz to 27 GHz 4 V 90 mA 20 dB 2 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 14 dBm - 55 C + 85 C HMC-ALH476G Gel Pack
Analog Devices HMC7441-SX
Analog Devices RF Amplifier 2W Ka Band VSAT PA
4Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

27.5 GHz to 31 GHz 6 V 1 A 23 dB Power Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 34 dBm 38 dBm - 55 C + 85 C HMC7441 Gel Pack
Mini-Circuits RF Amplifier SMT MMIC, Medium Power pHEMT Amplifier, 17 to 31.5 GHz, 50ohm 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

17 GHz to 31.5 GHz 6 V 160 mA 23.7 dB 5.7 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-20 GaAs 23.7 dBm 34 dBm - 55 C + 85 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Mini-Circuits RF Amplifier SMT MMIC, Medium Power pHEMT Amplifier, 6 - 18 GHz, 50ohm 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 GHz to 18 GHz 6 V 663 mA 23.1 dB 9 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-32 GaAs 26.6 dBm 33.6 dBm - 55 C + 85 C AVA Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 1-22GHz 15W PA
8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 GHz to 22 GHz 28 V 23 dB Power Amplifiers SMD/SMT LDCC-14 GaN 46 dBm - 40 C + 85 C ADPA1112 Tray