Bộ khuếch đại RF

Kết quả: 3,503
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số vận hành Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Độ khuếch đại NF - Hệ số nhiễu Loại Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Công nghệ P1dB - Điểm bắt đầu nén OIP3 - Điểm chặn bậc ba Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Infineon Technologies RF Amplifier 7x LNA Bank with Output Cross-Switch for 5G 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

600 MHz to 2.7 GHz 1.2 V, 1.8 V 21 dB 0.8 dB SMD/SMT PG-WF2BGA-50-2 Reel, Cut Tape
Qorvo CMD169P4
Qorvo RF Amplifier 5 - 7 GHz Driver Amplifier 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Driver Amplifiers Si CMD169 Reel, Cut Tape
Qorvo CMD201P5
Qorvo RF Amplifier DC - 20 GHz Broadband Power Amplifier 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

General Purpose Amplifiers Si CMD201 Reel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Amplifier 500MHz to 2500MHz, VCO Buffer Amplifiers 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

500 MHz to 2.5 GHz 2.7 V to 5.5 V 5.2 mA 9.2 dB 9.5 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT SOT-23-6 Si - 3.2 dBm - 40 C + 85 C MAX2472 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier TxVGA 0.4GHz to 8GHz 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

380 MHz to 8 GHz 3.3 V 80 mA, 160 mA 12.7 dB, 14.4 dB, 15.5 dB, 15.7 dB, 15.9 dB 7.5 dB Variable Gain Amplifiers SMD/SMT LGA-24 Si 10 dBm, 11.5 dBm 12.2 dBm, 37.8 dBm - 40 C + 105 C ADL6331 Cut Tape
Qorvo CMD242
Qorvo RF Amplifier DC-40 GHz Distributed Amplifier DIE
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0 Hz to 40 GHz 5 V to 8.5 V 100 mA 11 dB 4.4 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT Die GaAs 18 dBm 27 dBm - 55 C + 85 C CMD242
MACOM XB1004-BD-000V
MACOM RF Amplifier MMIC,DIE,BUF,16-30G,GEL PAK 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 GHz to 30 GHz 6.5 V 200 mA 21 dB 2.2 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT GaAs 19 dBm - 55 C
Qorvo CMD263
Qorvo RF Amplifier 5 - 11 GHz Low Noise Amplifier 20Có hàng
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

Low Noise Amplifiers Si CMD263
MACOM RF Amplifier GaN Amplifier 65 V, 1300 W 960 - 1215 MHz 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

90 MHz to 1.215 GHz 20.8 dB SMD/SMT GaN - 40 C + 225 C Bulk
Qorvo TQP9107-PCB
Qorvo RF Amplifier 824-849MHz Eval Board 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

600 MHz to 960 MHz 4.3 V 370 mA 35.5 dB 5 dB Power Amplifiers SMD/SMT Si 30.5 dBm 46 dBm - 40 C + 105 C TQP9107 Bulk
Skyworks Solutions, Inc. SKY65095-360LF
Skyworks Solutions, Inc. RF Amplifier 1.6-2.1GHz NF 4.5dB Gain 14.5dB 1,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.6 GHz to 2.1 GHz 5 V 135 mA 14.7 dB 4.5 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT Si 28.3 dBm 34.5 dBm 0 C + 70 C SKY65095 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology MMA053PP5E
Microchip Technology RF Amplifier MMIC Eval Board 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0 Hz to 10 GHz 10 V 420 mA 17 dB 4 dB Power Amplifiers SMD/SMT GaAs 29 dBm 33 dBm - 55 C + 85 C
Qorvo CMD243
Qorvo RF Amplifier 26 - 35 GHz Driver Amplifier
15Có hàng
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

26 GHz to 35 GHz 5 V 90 mA 15.5 dB 4.4 dB Driver Amplifiers SMD/SMT GaAs 21 dBm 25 dBm - 55 C + 85 C CMD243
Microchip Technology RF Amplifier 2.4G PA, 3.3-5V, 3x3x0.9 2,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2.4 GHz to 2.5 GHz 3 V to 5 V 390 mA 30 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 InGaP - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Guerrilla RF RF Amplifier .4-2.7GHz NF .85dB Gain 16.2dB 1,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

400 MHz to 2.7 GHz 1.8 V to 5 V 70 mA 16.2 dB 0.85 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT QFN-12 GaAs 4.5 dBm 34 dBm - 40 C + 105 C GRF4042 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices HMC561-SX
Analog Devices RF Amplifier GaAs x2 Active Mult, 8-20GHz Output 6Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

GaAs HMC561G Gel Pack
Guerrilla RF RF Amplifier High Gain Linear Driver Tuning Range: 2.3 to 3 GHz 1,341Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2.3 GHz to 2.7 GHz 5 V 127 mA 41.2 dB 4.1 dB Driver Amplifiers SMD/SMT QFN-16 Si 29.8 dBm 37 dBm - 40 C + 115 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Amplifier 40to 14 GHz SatCom LNA 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 GHz to 14 GHz 1.2 V to 3.5 V 35 mA 28.5 dB 1 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT LFCSP-8 GaAs 7.5 dBm 19.5 dBm - 55 C + 125 C ADL8143 Cut Tape
ABRACON RF Amplifier IC AMP GNSS L1/L2/L5 Low Noise Amplifier, 6-DFN 2,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1.165 GHz to 1.61 GHz 1.2 V to 3.6 V 6 mA 16 dB 0.7 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs - 6 dBm - 40 C + 85 C ALND-WB Reel, Cut Tape, MouseReel
Guerrilla RF RF Amplifier Broadband Gain Block, C/X Band; 0.1 - 10.0 GHz 2,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 MHz to 10 GHz 6 V 80 mA 13.5 dB 5.2 dB Gain Block Amplifiers SMD/SMT DFN-6 InGaP 17 dBm 26.5 dBm - 40 C + 85 C GRF3016 Reel, Cut Tape

Guerrilla RF RF Amplifier .1-3.8GHz Gain 12.7dB 1,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 MHz to 3.8 GHz 1.8 V to 5.5 V 135 mA 12.7 dB 0.85 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 26.4 dBm 43.2 dBm - 40 C + 105 C GRF4004 Reel, Cut Tape, MouseReel

Guerrilla RF RF Amplifier Broadband LNA/Linear Driver; 0.4 - 4.2 GHz AEC-Q100 Automotive Qualified 1,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
400 MHz to 4.2 GHz 5 V 50 mA 17.8 dB 0.9 dB Low Noise Amplifiers SMD/SMT DFN-6 GaAs 22.5 dBm 33 dBm - 40 C + 105 C AEC-Q100 GRF4012 Reel, Cut Tape
Guerrilla RF RF Amplifier High Linearity Power Amplifier, OP1dB >32.0 dBm; 1.80 - 1.91 GHz 1,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1.8 GHz to 1.91 GHz 5 V 225 mA 26.5 dB 4.2 dB Power Amplifiers SMD/SMT QFN-16 InGaP 32 dBm 48 dBm - 40 C + 85 C GRF5518 Reel, Cut Tape
Guerrilla RF RF Amplifier High Linearity Power Amplifier, OP1dB >32.0 dBm; 1.92 - 1.99 GHz 4,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1.92 GHz to 1.99 GHz 5.5 V 205 mA 26.5 dB 4.1 dB General Purpose Amplifiers SMD/SMT QFN-16 InGaP 32 dBm 45 dBm - 40 C + 85 C GRF5519 Reel, Cut Tape
Qorvo QPL7433TR7
Qorvo RF Amplifier 3.3GHz 17.5dB Gain Block 3,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

QPL7433 Reel, Cut Tape