SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC
CY62167G-45ZXI
Infineon Technologies
1:
$15.36
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62167G-45ZXI
Infineon Technologies
SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC
46 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.36
10
$14.27
25
$13.83
50
$13.50
100
Xem
100
$11.68
192
$11.43
576
$11.40
1,152
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
36 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-48
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M
GS8321E32AGD-250I
GSI Technology
1:
$57.46
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8321E32AGD250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M
7 Có hàng
1
$57.46
10
$55.25
18
$49.50
108
$47.71
252
Xem
252
$46.65
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 32
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
250 mA, 305 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M
GS8321Z36AD-200I
GSI Technology
1:
$54.57
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8321Z36AD-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M
6 Có hàng
1
$54.57
10
$50.45
18
$48.81
54
$47.59
108
Xem
108
$45.29
252
$44.05
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit
1 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
225 mA, 260 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M
GS8342T36BD-300I
GSI Technology
1:
$55.89
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8342T36BD-300I
GSI Technology
SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M
5 Có hàng
1
$55.89
10
$51.66
30
$49.99
60
$48.74
105
Xem
105
$46.24
255
$44.97
510
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit
1 M x 36
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
580 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8640Z36GT-250I
GSI Technology
1:
$130.72
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8640Z36GT-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
12 Có hàng
1
$130.72
10
$120.54
18
$116.94
54
$113.58
108
Xem
108
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
275 mA, 380 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM
CY62126EV30LL-55BVXE
Infineon Technologies
1:
$5.00
460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C126EV30LL55BVXE
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM
460 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.00
10
$4.66
25
$4.52
50
$4.42
100
Xem
100
$4.31
250
$4.18
480
$3.77
960
$3.70
2,880
$3.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VFBGA-48
AEC-Q100
Tray
SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM
CY7C1021DV33-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$3.97
895 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CYC021DV3310VXIT
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM
895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.97
10
$3.93
25
$3.86
50
$3.80
100
Xem
500
$1.94
100
$3.35
250
$3.34
500
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
10 ns
100 MHz
Parallel
3.6 V
3 V
60 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
GS8320Z18AGT-200
GSI Technology
1:
$46.97
15 Có hàng
17 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z18AGT-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
15 Có hàng
17 Đang đặt hàng
1
$46.97
10
$43.42
18
$42.01
54
$39.96
108
Xem
108
$38.88
252
$37.81
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
2 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
185 mA, 220 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS8320Z36AGT-200I
GSI Technology
1:
$51.69
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z36AGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
7 Có hàng
1
$51.69
10
$47.78
18
$46.23
54
$44.00
108
Xem
108
$42.84
252
$41.62
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
225 mA, 260 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
23A1024-E/ST
Microchip Technology
1:
$2.84
136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A10579-24-E/ST
Microchip Technology
SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
136 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.84
25
$2.73
100
$2.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
32 ns
16 MHz
SDI, SPI, SQI
2.2 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS8160Z36DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.64
32 Có hàng
36 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160Z36DGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
32 Có hàng
36 Đang đặt hàng
1
$26.64
10
$24.68
25
$23.89
36
$21.35
108
Xem
108
$20.85
252
$20.16
504
$19.34
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS8320Z36AGT-150I
GSI Technology
1:
$51.69
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z36AGT150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
19 Có hàng
1
$51.69
10
$47.78
18
$46.23
54
$44.00
108
Xem
108
$42.84
252
$41.67
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 220 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M
GS832132AD-150I
GSI Technology
1:
$54.57
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS832132AD-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M
13 Có hàng
1
$54.57
10
$50.45
18
$48.81
54
$47.59
108
Xem
108
$45.29
252
$44.05
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit
1 M x 32
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 220 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M
GS8642Z72GC-200IV
GSI Technology
1:
$203.75
4 Có hàng
150 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8642Z72GC200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M
4 Có hàng
150 Đang đặt hàng
1
$203.75
10
$179.19
28
$175.49
56
$172.47
112
Xem
112
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
1 M x 72
7.5 ns
200 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
295 mA, 405 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-209
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
GS8644Z36GE-133I
GSI Technology
1:
$122.87
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36GE-133I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M
5 Có hàng
1
$122.87
10
$113.30
30
$109.56
60
$106.78
105
Xem
105
$103.10
255
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
8.5 ns
133 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
255 mA, 305 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 16Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS
IS66WVS2M8BLL-104NLI-TR
ISSI
1:
$3.88
2,561 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-WVS2M8BLL104NLIT
ISSI
SRAM 16Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS
2,561 Có hàng
1
$3.88
10
$3.62
25
$3.51
50
$3.43
100
$3.35
3,000
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 472
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8
7 ns
104 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816136DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.64
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816136DGT-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
6 Có hàng
1
$26.64
10
$24.68
25
$23.89
36
$21.35
108
Xem
108
$20.85
252
$20.16
504
$19.34
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS8161Z36DGD-200I
GSI Technology
1:
$27.31
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8161Z36DGD200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
16 Có hàng
1
$27.31
10
$25.30
25
$24.50
36
$23.89
108
Xem
108
$21.43
252
$20.78
504
$19.88
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-45SXA
Infineon Technologies
1:
$4.99
473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL-45SXA
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
473 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.99
10
$4.65
25
$4.51
50
$4.41
100
Xem
100
$4.18
250
$4.10
500
$3.47
1,000
$3.41
2,500
$3.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
AEC-Q100
Tube
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816136DD-250I
GSI Technology
1:
$27.44
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816136DD-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
34 Có hàng
1
$27.44
10
$25.43
25
$24.62
36
$24.01
108
Xem
108
$21.54
252
$20.88
504
$19.98
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit
512 k x 36
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
250 mA, 270 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M
GS8342Q18BGD-250I
GSI Technology
1:
$55.89
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8342Q18BGD250I
GSI Technology
SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M
14 Có hàng
1
$55.89
10
$51.67
30
$50.41
60
$50.03
105
Xem
105
$49.03
255
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
2 M x 18
450 ps
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
675 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
23A512-E/SN
Microchip Technology
1:
$2.01
198 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A51579-2-E/SN
Microchip Technology
SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
198 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.01
25
$1.94
100
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
32 ns
16 MHz
SDI, SPI, SQI
2.2 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM 256Kx36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM
70T3519S166BCI
Renesas Electronics
1:
$421.32
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-70T3519S166BCI
Renesas Electronics
SRAM 256Kx36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM
7 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
9 Mbit
256 k x 36
3.6 ns
166 MHz
Parallel
2.6 V
2.4 V
510 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CABGA-256
Tray
SRAM 16Mb Low Pwr/Pwr Svr Async 1Mx16 45ns
IS62WV102416EBLL-45BLI
ISSI
1:
$13.62
16,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-62WV101EBLL45BLI
ISSI
SRAM 16Mb Low Pwr/Pwr Svr Async 1Mx16 45ns
16,010 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
12 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-48
SRAM 64Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 4M x 16,70ns,VDD 2.7V 3.6V, VDDQ 2.7V 3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS
IS66WVE4M16TBLL-70BLI-TR
ISSI
1:
$7.65
4,255 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-6E4M16TBLL70BLIT
ISSI
SRAM 64Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 4M x 16,70ns,VDD 2.7V 3.6V, VDDQ 2.7V 3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS
4,255 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.65
10
$7.12
25
$6.91
50
$6.74
100
$6.58
2,500
$6.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 491
Các chi tiết
64 Mbit
4 M x 16
70 ns
Parallel
3.6 V
2.7 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel