SRAM

Kết quả: 11,912
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 512 k x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 270 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 675 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 8M, 2.4-3.6V, 10ns 512Kx16 Asych SRAM 2,060Có hàng
2,853Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
Renesas Electronics SRAM SRAM 2MB ADV. 3V TSOP44 55NS -40TO85C 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
ISSI SRAM 64Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 4M x 16,70ns,VDD 2.7V 3.6V, VDDQ 2.7V 3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS 4,255Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 491
Rulo cuốn: 2,500

64 Mbit 4 M x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 16Mb Low Pwr/Pwr Svr Async 1Mx16 45ns 16,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48
Infineon Technologies CY7C1381KVE33-133AXI
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Infineon Technologies CY7C1461KV33-133AXI
Infineon Technologies SRAM No Bus Latency(NoBL) Burst SRAM 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics RMLV0414EGSB-4S2#HA1
Renesas Electronics SRAM SRAM SRAM LP(4M) 4M 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 2,207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 AEC-Q100 Tube

ISSI SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v 2,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 37
Rulo cuốn: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 8Mb 3V Adv.SRAM x16 TSOP48 45ns WTR 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 190 mA, 200 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 180 mA, 190 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 32 16M 10Có hàng
22Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 180 mA, 190 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 4 M x 18 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA, 260 mA - 40 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
9 Mbit 256 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 160 mA, 190 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Infineon Technologies SRAM ASYNC 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns3.3V 128Kx16 Fast Async SRAM 865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 2.5v 200MHz SRAM 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
72 Mbit 2 M x 36 3 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 450 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray

ISSI SRAM 8Mb 512Kx16 55ns Async SRAM 5,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 98
Rulo cuốn: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 55 ns 18 MHz Parallel 3.6 V 2.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel