SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816136DD-250I
GSI Technology
1:
$27.44
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816136DD-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
34 Có hàng
1
$27.44
10
$25.43
25
$24.62
36
$24.01
108
Xem
108
$21.54
252
$20.88
504
$19.98
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit
512 k x 36
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
250 mA, 270 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M
GS8342Q18BGD-250I
GSI Technology
1:
$55.89
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8342Q18BGD250I
GSI Technology
SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M
14 Có hàng
1
$55.89
10
$51.67
30
$50.41
60
$50.03
105
Xem
105
$49.03
255
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
2 M x 18
450 ps
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
675 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
23A512-E/SN
Microchip Technology
1:
$2.01
198 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A51579-2-E/SN
Microchip Technology
SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
198 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.01
25
$1.94
100
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
32 ns
16 MHz
SDI, SPI, SQI
2.2 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM
CY7C1021DV33-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$3.97
895 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CYC021DV3310VXIT
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM
895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.97
10
$3.93
25
$3.86
50
$3.80
100
Xem
500
$1.94
100
$3.35
250
$3.34
500
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
10 ns
100 MHz
Parallel
3.6 V
3 V
60 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8M, 2.4-3.6V, 10ns 512Kx16 Asych SRAM
IS61WV51216EDBLL-10BLI
ISSI
1:
$15.98
2,060 Có hàng
2,853 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-61WV512DBLL10BLI
ISSI
SRAM 8M, 2.4-3.6V, 10ns 512Kx16 Asych SRAM
2,060 Có hàng
2,853 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$15.98
10
$14.83
25
$14.37
50
$14.02
100
$13.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.4 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-48
Tray
SRAM SRAM 2MB ADV. 3V TSOP44 55NS -40TO85C
R1LV0216BSB-5SI#S1
Renesas Electronics
1:
$4.92
995 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-R1LV0216BSB5SIS1
Renesas Electronics
SRAM SRAM 2MB ADV. 3V TSOP44 55NS -40TO85C
995 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.7 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
SRAM 64Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 4M x 16,70ns,VDD 2.7V 3.6V, VDDQ 2.7V 3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS
IS66WVE4M16TBLL-70BLI-TR
ISSI
1:
$7.65
4,255 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-6E4M16TBLL70BLIT
ISSI
SRAM 64Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 4M x 16,70ns,VDD 2.7V 3.6V, VDDQ 2.7V 3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS
4,255 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.65
10
$7.12
25
$6.91
50
$6.74
100
$6.58
2,500
$6.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 491
Các chi tiết
64 Mbit
4 M x 16
70 ns
Parallel
3.6 V
2.7 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16Mb Low Pwr/Pwr Svr Async 1Mx16 45ns
IS62WV102416EBLL-45BLI
ISSI
1:
$13.62
16,010 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-62WV101EBLL45BLI
ISSI
SRAM 16Mb Low Pwr/Pwr Svr Async 1Mx16 45ns
16,010 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
12 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-48
SRAM SYNC SRAMS
Infineon Technologies CY7C1381KVE33-133AXI
CY7C1381KVE33-133AXI
Infineon Technologies
1:
$33.03
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1381KVE33133
Infineon Technologies
SRAM SYNC SRAMS
114 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.03
10
$31.48
25
$31.34
288
$31.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
133 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
160 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
SRAM No Bus Latency(NoBL) Burst SRAM
Infineon Technologies CY7C1461KV33-133AXI
CY7C1461KV33-133AXI
Infineon Technologies
1:
$81.32
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1461KV33133I
Infineon Technologies
SRAM No Bus Latency(NoBL) Burst SRAM
44 Có hàng
1
$81.32
10
$74.98
25
$72.52
50
$69.83
72
Xem
72
$66.52
288
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
6.5 ns
133 MHz
- 40 C
+ 85 C
Tray
SRAM SRAM SRAM LP(4M) 4M
Renesas Electronics RMLV0414EGSB-4S2#HA1
RMLV0414EGSB-4S2#HA1
Renesas Electronics
1:
$7.06
600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-V0414EGSB4S2#HA1
Renesas Electronics
SRAM SRAM SRAM LP(4M) 4M
600 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.7 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
23A256T-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.42
2,207 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A256T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
2,207 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.42
100
$1.36
2,500
$1.36
5,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
1.95 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-45SXA
Infineon Technologies
1:
$4.99
473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL-45SXA
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
473 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.99
10
$4.65
25
$4.51
50
$4.41
100
Xem
100
$4.18
250
$4.10
500
$3.47
1,000
$3.41
2,500
$3.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
AEC-Q100
Tube
SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v
+1 hình ảnh
IS61WV51216BLL-10TLI-TR
ISSI
1:
$20.50
2,386 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-61WV51216B10TLIT
ISSI
SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v
2,386 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.50
10
$19.01
25
$18.42
1,000
$18.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 37
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.4 V
95 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 3V Adv.SRAM x16 TSOP48 45ns WTR
RMLV0816BGSA-4S2#KA0
Renesas Electronics
1:
$12.49
912 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-V0816BGSA4S2#KA0
Renesas Electronics
SRAM 8Mb 3V Adv.SRAM x16 TSOP48 45ns WTR
912 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.4 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS816018DGT-150I
GSI Technology
1:
$26.64
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816018DGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
12 Có hàng
1
$26.64
10
$24.68
25
$23.89
36
$21.35
108
Xem
108
$20.85
252
$20.16
504
$19.34
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
190 mA, 200 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816036DGT-150
GSI Technology
1:
$24.21
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816036DGT-150
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
9 Có hàng
1
$24.21
10
$22.43
25
$21.72
36
$19.41
108
Xem
108
$18.95
252
$18.33
504
$17.58
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
180 mA, 190 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 32 16M
GS8160E32DGT-150
GSI Technology
1:
$24.21
10 Có hàng
22 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160E32DGT-150
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 32 16M
10 Có hàng
22 Đang đặt hàng
1
$24.21
10
$22.43
25
$21.72
36
$18.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 32
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
180 mA, 190 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M
GS8642Z18GB-167I
GSI Technology
1:
$122.87
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8642Z18GB-167I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M
6 Có hàng
1
$122.87
10
$113.30
28
$109.56
56
$104.45
112
Xem
112
$102.65
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
8 ns
167 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA, 260 mA
- 40 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M
GS88236CB-200I
GSI Technology
1:
$18.68
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS88236CB-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M
38 Có hàng
1
$18.68
10
$17.33
25
$16.79
42
$14.96
84
Xem
84
$14.62
252
$14.17
504
$13.80
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
9 Mbit
256 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
160 mA, 190 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
23K640-E/P
Microchip Technology
1:
$0.96
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-E/P
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
280 Có hàng
1
$0.96
10
$0.958
25
$0.926
120
$0.873
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM ASYNC
CY62167GN30-45ZXI
Infineon Technologies
1:
$16.54
86 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62167GN3045ZXI
Infineon Technologies
SRAM ASYNC
86 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.54
10
$15.35
25
$14.87
50
$14.18
100
Xem
100
$13.90
192
$11.65
576
$11.43
1,152
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
36 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-48
Tray
SRAM 2Mb 10ns3.3V 128Kx16 Fast Async SRAM
CY7C1011DV33-10BVXI
Infineon Technologies
1:
$6.84
865 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CYC011DV3310BVXI
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 10ns3.3V 128Kx16 Fast Async SRAM
865 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.84
10
$6.37
25
$6.18
50
$6.03
100
Xem
100
$4.83
250
$4.35
2,400
$4.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
3 V
90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 72MB (2Mx36) 2.5v 200MHz SRAM
CY7C1470V25-200BZI
Infineon Technologies
1:
$273.46
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CYC1470V25200BZI
Infineon Technologies
SRAM 72MB (2Mx36) 2.5v 200MHz SRAM
101 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$273.46
10
$256.45
25
$220.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
72 Mbit
2 M x 36
3 ns
200 MHz
Parallel
2.625 V
2.375 V
450 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-165
Tray
SRAM 8Mb 512Kx16 55ns Async SRAM
+1 hình ảnh
IS62WV51216BLL-55TLI-TR
ISSI
1:
$9.61
5,677 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870WV51216BLL55TLIT
ISSI
SRAM 8Mb 512Kx16 55ns Async SRAM
5,677 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.61
10
$8.94
25
$8.67
50
$8.46
1,000
$8.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 98
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
55 ns
18 MHz
Parallel
3.6 V
2.5 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel