SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS880Z36CGT-150
GSI Technology
1:
$14.11
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS880Z36CGT-150
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
12 Có hàng
1
$14.11
10
$13.11
25
$12.70
50
$11.31
72
Xem
72
$11.03
288
$10.67
504
$10.42
1,008
$10.20
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
130 mA, 140 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS880Z36CGT-150I
GSI Technology
1:
$15.50
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS880Z36CGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
55 Có hàng
1
$15.50
10
$14.39
25
$13.95
50
$13.62
72
Xem
72
$12.12
288
$11.72
504
$11.44
1,008
$11.20
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
150 mA, 160 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136FV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$2.83
322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY36FV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
322 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.83
10
$2.65
25
$2.57
50
$2.51
100
Xem
100
$2.45
250
$2.44
1,000
$2.42
2,500
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS8160E36DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.64
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160E36DGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
8 Có hàng
1
$26.64
10
$24.68
25
$23.89
36
$21.35
108
Xem
108
$20.85
252
$20.16
504
$19.34
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS832236AD-150I
GSI Technology
1:
$54.57
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS832236AD-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
15 Có hàng
1
$54.57
10
$52.58
18
$46.95
108
$45.11
252
Xem
252
$44.11
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit
1 M x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 220 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS8322Z36AGD-200I
GSI Technology
1:
$54.57
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8322Z36AGD200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
2 Có hàng
1
$54.57
10
$50.45
28
$48.81
56
$47.59
112
Xem
112
$45.24
252
$44.23
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
225 mA, 260 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M
GS840Z36CGT-150
GSI Technology
1:
$8.55
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS840Z36CGT-150
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M
63 Có hàng
1
$8.55
10
$7.95
25
$7.71
50
$7.53
72
Xem
72
$6.68
288
$6.46
504
$6.31
1,008
$6.18
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
128 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
130 mA, 140 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M
GS882Z18CGB-200
GSI Technology
1:
$17.16
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS882Z18CGB-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M
50 Có hàng
1
$17.16
10
$15.93
25
$15.44
42
$15.06
84
Xem
84
$13.42
252
$13.01
504
$12.67
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
512 k x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
130 mA, 155 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
+1 hình ảnh
23K256-E/P
Microchip Technology
1:
$1.52
201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K256-E/P
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
201 Có hàng
1
$1.52
25
$1.48
120
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 16K X 8 DP SRAM
7006L15PFG
Renesas Electronics
1:
$71.38
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-7006L15PFG
Renesas Electronics
SRAM 16K X 8 DP SRAM
1 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$71.38
10
$65.93
25
$65.88
45
$60.63
90
$60.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
128 kbit
16 k x 8
15 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
260 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-64
Tray
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-45BVI
Infineon Technologies
1:
$18.89
295 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY157EV30LL45BVI
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
295 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.89
10
$17.52
25
$16.98
50
$13.00
100
Xem
100
$12.41
250
$11.56
480
$9.96
960
$9.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM
CY7C1021DV33-10BVXIT
Infineon Technologies
1:
$5.68
810 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CYC21DV3310BVXIT
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 10ns 3.3V 64Kx16 Fast Async SRAM
810 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$5.29
25
$5.14
50
$5.03
100
Xem
2,000
$4.58
100
$4.91
250
$4.90
2,000
$4.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
10 ns
100 MHz
Parallel
3.6 V
3 V
60 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS8162Z18DGD-200
GSI Technology
1:
$24.89
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8162Z18DGD-200
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
2 Có hàng
1
$24.89
10
$23.06
25
$22.33
36
$21.77
108
Xem
108
$19.53
252
$18.94
504
$18.12
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
195 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
GS8320Z18AGT-250
GSI Technology
1:
$49.59
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z18AGT-250
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
1 Có hàng
1
$49.59
10
$47.97
18
$41.93
108
$40.93
252
Xem
252
$40.01
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
2 M x 18
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA, 255 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
23LC512-E/P
Microchip Technology
1:
$2.08
208 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LC51579-2-E/P
Microchip Technology
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
208 Có hàng
1
$2.08
25
$2.01
120
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
32 ns
16 MHz
SDI, SPI, SQI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 16K Asynch. 2Kx8 HS, L-Pwr, SRAM
+1 hình ảnh
6116SA25SOG8
Renesas Electronics
1:
$7.18
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-6116SA25SOG8
Renesas Electronics
SRAM 16K Asynch. 2Kx8 HS, L-Pwr, SRAM
184 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.18
10
$6.68
25
$6.48
50
$6.33
1,000
$5.67
2,000
Xem
100
$6.18
250
$5.98
500
$5.83
2,000
$5.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
2 k x 8
25 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
100 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
SOIC-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 32Kx8, 256K, 3.3V DUAL-PORT RAM
70V07L35PFGI
Renesas Electronics
1:
$84.35
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-70V07L35PFGI
Renesas Electronics
SRAM 32Kx8, 256K, 3.3V DUAL-PORT RAM
1 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$84.35
10
$77.92
25
$73.03
45
$72.98
90
$71.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
35 ns
Parallel
3.6 V
3 V
155 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM
71016S20PHGI8
Renesas Electronics
1:
$5.23
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71016S20PHGI8
Renesas Electronics
SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM
17 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.23
10
$4.87
25
$4.72
50
$4.62
100
Xem
1,500
$4.04
100
$4.51
250
$4.36
500
$4.25
1,000
$4.06
1,500
$4.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
20 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
170 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 128Kx36 SYNC 3.3V PIPELINED BURST SRAM
71V25761S183PFGI
Renesas Electronics
1:
$14.29
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V25761S183PFGI
Renesas Electronics
SRAM 128Kx36 SYNC 3.3V PIPELINED BURST SRAM
6 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.29
10
$13.27
25
$12.86
50
$12.56
72
Xem
72
$11.97
288
$11.84
504
$11.56
1,008
$11.41
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
128 k x 36
3.3 ns
183 MHz
Parallel
3.465 V
3.135 V
350 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM
GS81302DT20E-500
GSI Technology
1:
$282.00
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81302DT20E-500
GSI Technology
SRAM
1 Có hàng
1
$282.00
10
$255.05
30
$243.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
144 Mbit
8 M x 18
500 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.36 A
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M
GS8321Z36AD-250I
GSI Technology
1:
$57.46
23 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8321Z36AD-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M
23 Có hàng
1
$57.46
10
$53.12
18
$51.39
54
$50.11
108
Xem
108
$47.55
252
$46.24
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit
1 M x 36
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
250 mA, 305 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
GS8321Z18AD-250
GSI Technology
1:
$52.21
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8321Z18AD-250
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
19 Có hàng
1
$52.21
10
$48.27
18
$46.70
54
$45.53
108
Xem
108
$43.43
252
$42.24
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit
2 M x 18
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA, 255 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
+1 hình ảnh
CY62138FV30LL-45ZXI
Infineon Technologies
1:
$2.73
651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY138FV30LL45ZXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
651 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.73
10
$2.55
25
$2.48
50
$2.42
100
Xem
100
$2.35
250
$2.05
500
$1.99
2,500
$1.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
256 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-32
Tray
SRAM MICROPOWER SRAMS
CY62147GN30-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$4.27
916 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147GN3045ZSX
Infineon Technologies
SRAM MICROPOWER SRAMS
916 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.27
10
$3.98
25
$3.86
50
$3.77
1,000
$2.91
2,000
Xem
100
$3.68
250
$3.57
500
$3.48
2,000
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC
CY62167G30-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$13.90
459 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62167G30-45BVX
Infineon Technologies
SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC
459 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.90
10
$13.01
25
$12.61
50
$12.21
100
Xem
100
$11.93
250
$11.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
36 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray