Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,157
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 16volts 20% 25 maxESR
Không
470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 752 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF 20% ESR=80mOhms 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 80 mOhms 37.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 20% ESR=55mOhms 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 60volts 20uF 20% 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
20 uF 60 VDC Axial 20 % 200 mOhms 120 uA - 55 C + 105 C B Case T550 Tray
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 4.7uF 20% D Case 63V
Không
4.7 uF SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 29.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case DLA 04051 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1206 20% ESR=80mOhms 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 20.79 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10volts 220uF 20% D CASE ESR=25 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 330uF 2917 20% ESR=50mOhms 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
330 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 528 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 330uF 7343 20% ESR=25mOhms 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
330 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 528 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 33UF 50V 10% X
Không
33 uF 50 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 165 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 20% ESR=45mOhms 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 45 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.79 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=80mOhms 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
47 uF 6 VDC SMD/SMT 20 % 1210 80 mOhms 28.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T540 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=50mOhms AEC-Q200 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 680uF 20% ESR=25mOhms 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 272 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 1206 20% ESR=100mOhms 1,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 100 mOhms 13.86 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 33 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 10% ESR=25mohms 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
100 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 2312 25 mOhms 100 uA 2.5 mm - 55 C + 105 C 6032 C Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 10% ESR=75mOhms 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
22 uF 25 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 10% ESR=65mOhms 5Có hàng
6Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
47 uF 16 VDC SMD/SMT 10 % 2917 65 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 2917 10% ESR=15mOhms 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 10 % 2917 15 mOhms 296.1 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 33uF 2917 20% ESR=40mOhms 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
33 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 165 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volt 220uF 40mohm 734328 POSCAP 1,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TH Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay T59EE476M050C0070
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer PRELIMINARYT59476M050EE2T0070
47 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 Ohms 235 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape