Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,157
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 1210 ESR=200mOhms 20% 6,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 uF 6 VDC SMD/SMT 20 % 1210 200 mOhms 60 uA 1 mm - 55 C + 105 C 3528 L Case TCN Undertab Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 2917 20% ESR=35mOhms 641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 35 mOhms 330 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 2.5 volts 20% B Case 30 Max. ESR 2,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 30 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 68uF 2917 20% ESR=25mOhms 645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

68 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 68 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 W Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% D Case 8 Max.ESR 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 8 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 330uF 18m POSCAP 628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 132 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D2E Case TC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 68uF 1311 20% ESR=7mOhms 2,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 27.2 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 33uF 1311 20% ESR=80mOhms 2,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 8 VDC SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 26.4 uA 1.1 mm - 55 C + 125 C 3528 T Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=45mOhms AEC-Q200 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
100 uF 6 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 60 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=120mOhms AEC-Q200 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 35 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 20% ESR=7mOhms 574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 132 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 5,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel