Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 7,157
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 68 uF, 1.6 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20%

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 66 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20 V, 47 uF, 1.5 A ripple, 20%

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20%

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20%

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20%

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 15 uF, 1.2 A ripple, 20%

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 22 uF, 1.3 A ripple, 20%

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25 V, 33 uF, 1.4 A ripple, 20%

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20%

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 180 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 15 uF, 1.1 A ripple, 20%

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 22 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 77 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 15 uF, 1.1 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 22 uF, 1.2 A ripple, 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 77 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T59157M035EL2T0100 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF ESR=25mOhms 3528-12 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 25 mOhms 82.5 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T527 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF ESR=30mOhms 3528-12 20% 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 30 mOhms 82.5 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T527 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 68uF 7343-20 20% ESR=70mOhms Hi Energy Hi Humidity

68 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhm 238 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 T593 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF ESR=18mOhms 7343-20 20% AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2815 18 mOhms 88 uA 1.9 mm + 125 C 7343 V Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 68UF 25V 20% ESR 70 7343-28 15,165Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel