Bộ dao động MEMS

Kết quả: 37,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, T&R 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators 33.333333MHz 1.8V -40C +85C 20ppm 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 33.333333 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 40 C + 85 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 52MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm 749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 52 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 52MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

52 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 2.4576MHz 3.3V -20C +70C 50ppm 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm 2.4576 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 1.8V, 6MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
6 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 2.5-3.3V 50ppm -20C+85C 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 48MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 287Có hàng
249Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

48 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 50.0MHz -40C +85C 1.8V 50ppm 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 60 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 24.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 35MHz, OE, T&R 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

35 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 25ppm 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 2.25V-3.63V, 16MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

16 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 29.5MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

29.5 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 12MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 45MHz 3.3V 20ppm -40C +85C 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 45 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 33 mA - 40 C + 85 C SiT8208
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 19.6608MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

19.6608 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators 50MHz 25ppm 3.3V Standby 130Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 125 C SIT8918A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 50MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 125 C SiT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 33.333333MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33.333333 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 2.097152 MHz, 20 PPM, SMD/SMT Low Power Programmable Oscillator 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2520 (6450 metric) 2.097152 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 100MHz 2.5V 25ppm -20C +70C 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 100 MHz 25 PPM 2.25 V 2.75 V LVDS - 20 C + 70 C SiT9365
SiTime MEMS Oscillators 33.333MHz +/-50ppm 1.8V -20C to 70C 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 20 C + 70 C SiT1602A

SiTime MEMS Oscillators 33.33333MHz 3.3V -20 to 70C 50ppm 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B