Bộ dao động MEMS

Kết quả: 37,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 33.3333MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 942Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.5 mm x 2 mm 33.3333 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators 24MHz 50ppm 1.8V -40C +85C 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 45 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 24MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators 24MHz 3.3V 25ppm -20C +70C 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 50ppm, 1.8V, 1MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 26MHz, OE, T&R 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 24.0MHz -20C +70C 3.3V 50ppm 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

24 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 2.25V-3.63V, 8MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

8 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 3.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 12MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

12 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 100MHz 2.5-3.3V -40C +85C 50ppm 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 38.4MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 38.4 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 31 mA - 40 C + 85 C SiT8208
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 100MHz, NC, 250 pcs T&R 8 mm 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -55 to 125C, 2520, 20ppm, Default Dr Str, 3.3V, 8MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 8 MHz 20 PPM 15 pF 3.63 V 2.97 V LVCMOS, LVTTL 4 mA - 55 C + 125 C SIT8920B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 50ppm, 3.3V, 33.33333MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33.33333 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B

SiTime MEMS Oscillators Differential MEMS Oscillator, -40 C to 105 C, 3.2 x 2.5mm, 10 ppm, 3.3V, 100.000000 MHz, n/a, Output Enable, Bulk 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PQFD-6 100 MHz 10 PPM 2 pF 2.97 V 3.63 V LVDS - 40 C + 105 C SiT9346
SiTime MEMS Oscillators 351Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 12 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 20 C + 70 C SiT1602A
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 3.8 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 33.33333MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 128Có hàng
242Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 200MHz, OE, LVDS, 1k pcs T&R 8 mm 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

200 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 55 mA - 40 C + 85 C
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 1.8V, 90MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 90 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS 3.9 mA - 40 C + 85 C SiT8008