Bộ dao động MEMS

Kết quả: 37,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Sê-ri

SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 20ppm, 1.8V, 33.33333MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators 25MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 48MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 48 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 3.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 899Có hàng
900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 24.576MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 24.576 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 5032, 20ppm, 3.3V, 32MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm 32 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT8008
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -20C +70C 3.3V 50ppm 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

7 mm x 5 mm 25 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 2.5V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.2 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 1.8V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

100 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 1.8V, 90MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

90 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 12MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 27MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

27 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 20MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

20 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 8MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 8 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 24.0MHz -40C +85C 2.5-3.3V 50ppm 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 24 MHz 50 PPM 60 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 12MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm 889Có hàng
970Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 25ppm, 3.3V, 83.333MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

83.333 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 1.8V, 33.333333MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33.333333 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.1 mA - 40 C + 85 C AEC-Q100 SiT8008B
SiTime MEMS Oscillators 100MHz 3.3V LVDS 20ppm 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.2 mm x 2.5 mm 100 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 55 mA - 40 C + 85 C SiT9121

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 10ppm, 2.5V, 100MHz, OE, LVDS, 250 pcs T&R 8 mm 116Có hàng
249Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

100 MHz 10 PPM 2.25 V 2.75 V LVDS 55 mA - 40 C + 85 C

SiTime MEMS Oscillators 300MHZ +/-50ppm 3.3V+/-10% -20C+70C 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

5 mm x 3.2 mm 300 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVDS 55 mA - 40 C + 85 C SIT9122

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 mm x 1.6 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602B
SiTime MEMS Oscillators 32.768kHz 75ppm -10C +70C 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 mm x 1.2 mm 32.768 kHz 75 PPM 10 pF 1.2 V 3.63 V LVCMOS 1.3 uA - 10 C + 70 C
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS 4.5 mA - 40 C + 85 C SiT1602A