Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers 5.2GHz DIFF AMP 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADL5569 2 Channel 6.5 GHz 24 V/ns 47 dB 5.25 V 4.75 V 86 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Cut Tape
Analog Devices Differential Amplifiers UNIT-GAIN DIFF AMP IC 1,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 1,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 94 dB 1.2 uA 12 V 2.7 V 4.5 mA SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 94 dB 1.2 uA 12 V 2.7 V 4.5 mA SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 687Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 271Có hàng
91Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 506Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amp & 15MHz Lpass Filt 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6604-15 2 Channel 64 dB - 35 uA 10 mV 11 V 3 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-34 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 2,658Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Unity Gain 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA105 1 Channel 1 MHz 3 V/us 72 dB 20 mA 500 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Unity Gain A 595-INA105KU A 59 A 595-INA105KU 2,074Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA105 1 Channel 1 MHz 3 V/us 72 dB 20 mA 500 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Precision Fixed-Gain 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA106 1 Channel 5 MHz 3 V/us 86 dB 20 mA 50 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common-Mode Vol tage A 595-INA117KU A 595-INA117KU/2K5 1,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA117 1 Channel 200 kHz 2.6 V/us 70 dB 20 mA 600 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers V Diff Amp 1,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA117 1 Channel 200 kHz 2.6 V/us 70 dB 20 mA 600 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Low Pwr Single-Suppl y A 595-INA132U A 5 A 595-INA132U 2,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA132 1 Channel 300 kHz 0.1 V/us 76 dB 12 mA 75 uV 36 V 2.7 V 160 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133U A 595 A 595-INA133U 723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA133 1 Channel 1.5 MHz 5 V/us 80 dB 32 mA 150 uV 36 V 5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133UA A 59 A 595-INA133UA 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA133 1 Channel 1.5 MHz 5 V/us 74 dB 32 mA 150 uV 36 V 5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Programmable Gain A 595-INA145UA A 595-I A 595-INA145UA 4,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA145 1 Channel 500 kHz 0.45 V/us 76 dB 15 mA 50 nA 350 uV 36 V 4.5 V 550 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel