Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8479 1 Channel 130 kHz 9 V/us 80 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 1,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC High CM Vltg Difference Amplifier 2,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 88 dB 25 mA 200 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver 3,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver 3,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoDstort'n Different'l I/O 500MHz 1,870Có hàng
336Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers ad8138armzstort'n Different'l I/O 500MHz 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Distort'n Diffl I/O 500MHz Pb-Fr 2,490Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Distort'n Diff I/O 500MHz Pb-Fr 1,500Có hàng
1,641Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 4,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8206 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver 1,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4927-1 1 Channel 2.3 GHz 5000 V/us - 93 dB 65 mA 15 uA 300 uV 11 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver 6,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4927-1 1 Channel 2.3 GHz 5000 V/us - 93 dB 65 mA 15 uA 300 uV 11 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 208-aLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4927-2 2 Channel 2.3 GHz 5000 V/us 4 uA 1.3 mV 11 V 4.5 V 22.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Noise Driver for Low Volt ADC 1,485Có hàng
1,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4930-2 2 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Ultra-Low Distortion Diff ADC Driver 3,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4938-1 1 Channel 1 GHz 4700 V/us - 75 dB 75 mA - 13 uA 1 mV 11 V 4.5 V 37 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 5.2GHz DIFF AMP 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADL5569 2 Channel 6.5 GHz 24 V/ns 47 dB 5.25 V 4.75 V 86 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 104 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 2,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Prec Fixed-Gain Diff Amp A 595-INA106U A A 595-INA106U 2,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA106 1 Channel 3 V/us 86 dB 100 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Common-Mode Vol tage A 595-INA117KU A 595-INA117KU 12,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA117 1 Channel 200 kHz 2.6 V/us 70 dB 20 mA 600 uV 36 V 10 V 1.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers EP High Common Mode Vltg Diff Amp 2,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA149 1 Channel 500 kHz 5 V/us 90 dB 25 mA 350 uV 36 V 4 V 810 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential I /O Low Noise A 595- A 595-THS4130ID 4,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS4130 1 Channel 52 V/us 80 dB to 95 dB 150 mA 6 uA 2 mV 33 V 4 V 12.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential I /O Low Noise Amp A A 595-THS4131ID 3,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS4131 1 Channel 52 V/us 80 dB to 95 dB 85 mA 6 uA 2 mV 33 V 4 V 12.3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Very low pwr R-R out put fully Diff amp A 595-THS4521IDGKT 24,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS4521 1 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.14 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel