Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoCost Hi-Spd Differential Driver 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoCost Hi-Spd Differential Driver 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differen. Driver w/output Disable 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8133 3 Channel 450 MHz 1600 V/us - 50 dB 90 mA 80 uA - 6 mV 11 V 2.8 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power Diff ADC Driver 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8137 1 Channel 76 MHz 450 V/us 79 dB 20 mA 1 uA 5 mV 12 V 2.7 V 3.2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power/Cost Diff.10-12 Bit ADC Driver 4,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8137 1 Channel 76 MHz 450 V/us 79 dB 20 mA 1 uA 2.6 mV 12 V 2.7 V 3.2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power/Cost Diff.10-12 Bit ADC Driver 1,831Có hàng
529Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8137 1 Channel 76 MHz 450 V/us 79 dB 20 mA 1 uA 2.6 mV 12 V 2.7 V 3.2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power/Cost Diff.10-12 Bit ADC Driver 3,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

AD8137 1 Channel 76 MHz 450 V/us 79 dB 20 mA 1 uA 2.6 mV 12 V 2.7 V 3.2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers MiniSO LoDstort'n Different'l I/O 500MHz 660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers IC,Lo-Distort'n Different'l AMP 1,688Có hàng
882Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8138 1 Channel 320 MHz 1150 V/us - 77 dB 95 mA 7 uA 1 mV 11 V 3 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 198Có hàng
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 747Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 84 dB 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV 769Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV 1,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 1,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Zero Drift High Voltage Difference Amp 388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8207 1 Channel 150 kHz 1 V/us 90 dB 100 uV 5.5 V 3.3 V 2.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Zero Drift High Voltage Difference Amp 807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8207 1 Channel 150 kHz 1 V/us 90 dB 100 uV 5.5 V 3.3 V 2.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8208 1 Channel 80 dB 50 nA 20 uV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Vltg Precision Diff Amp w/EMI Fltr 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8209 1 Channel - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp 1,353Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8274 1 Channel 10 MHz 20 V/us 83 dB 90 mA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp 4,969Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8274 1 Channel 10 MHz 20 V/us 83 dB 90 mA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP 1,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8275 1 Channel 15 MHz 25 V/us 80 dB 30 mA 10 pA 300 uV 15 V 3.3 V 1.9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8276 1 Channel 1.1 V/us 86 dB 200 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel