Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver
ADA4932-1YCPZ-R2
Analog Devices
1:
$11.67
34,907 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4932-1YCPZ-R2
Analog Devices
Differential Amplifiers Lw Cst/Lw Pwr Diff ADC Driver
34,907 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.67
10
$9.16
25
$8.53
100
$8.01
250
$7.50
500
Xem
500
$7.20
1,000
$7.09
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ADA4932-1
1 Channel
560 MHz
2800 V/us
- 100 dB
80 mA
- 100 nA
500 uV
11 V
3 V
9.6 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
LT1990AIS8#PBF
Analog Devices
1:
$8.26
9,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990AIS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
9,321 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.26
10
$5.94
100
$5.42
200
$5.14
500
Xem
500
$5.03
1,000
$4.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT1990
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
75 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
LT1990CS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$5.12
9,790 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990CS8#TRPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
9,790 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.12
10
$3.91
25
$3.60
100
$3.27
250
Xem
2,500
$2.84
250
$3.22
1,000
$3.12
2,500
$2.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT1990
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
68 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp
AD628ARMZ-R7
Analog Devices
1:
$5.44
17,573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD628ARMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers uSOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp
17,573 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.44
10
$4.39
25
$4.12
100
$3.88
1,000
$3.87
2,000
Xem
2,000
$3.72
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD628
1 Channel
600 kHz
0.3 V/us
75 dB
3 nA
1.5 mV
36 V
4.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133U/2K5 A A 595-INA133U/2K5
INA133U
Texas Instruments
1:
$5.44
5,418 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA133U
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133U/2K5 A A 595-INA133U/2K5
5,418 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.44
10
$4.16
25
$3.55
75
$3.40
300
Xem
300
$3.28
525
$3.20
1,050
$3.17
3,000
$3.05
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA133
1 Channel
1.5 MHz
5 V/us
80 dB
32 mA
150 uV
36 V
5 V
950 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video
AD8146ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$8.88
1,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8146ACPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video
1,082 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.88
10
$6.90
25
$6.32
100
$5.92
1,000
Xem
1,500
$5.34
1,000
$5.35
1,500
$5.34
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8146
3 Channel
700 MHz
3000 V/us
- 53 dB
87 mA
160 uA
36 mV
11 V
4.5 V
57 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp
AD8208WBRZ
Analog Devices
1:
$5.49
1,264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8208WBRZ
Analog Devices
Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp
1,264 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.49
10
$4.20
25
$3.52
98
$3.17
588
Xem
588
$3.09
1,078
$3.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8208
1 Channel
70 kHz
1 V/us
80 dB
50 nA
2 mV
5.5 V
4.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Tube
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
AD8278ARZ
Analog Devices
1:
$3.39
2,857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8278ARZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
2,857 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.39
10
$2.55
25
$2.12
98
$2.02
294
Xem
294
$1.86
588
$1.78
1,078
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8278
1 Channel
1 MHz
1.4 V/us
74 dB
15 mA
50 uV
36 V
2 V
200 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP
AD8476BRMZ
Analog Devices
1:
$8.59
375 Có hàng
400 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8476BRMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP
375 Có hàng
400 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.59
10
$6.67
50
$5.89
100
$5.65
250
Xem
250
$5.40
500
$5.25
1,000
$5.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8476
1 Channel
6 MHz
10 V/us
90 dB
35 mA
50 uV
18 V
3 V
330 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP
AD8476BRMZ-R7
Analog Devices
1:
$8.59
387 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8476BRMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP
387 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.59
10
$6.67
25
$6.19
100
$5.71
1,000
$5.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8476
1 Channel
6 MHz
10 V/us
90 dB
35 mA
50 uV
18 V
3 V
330 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver
ADA4950-2YCPZ-R7
Analog Devices
1:
$15.27
1,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4950-2YCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver
1,620 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.27
10
$12.08
25
$11.18
100
$10.74
250
Xem
1,500
$9.60
250
$10.70
500
$10.69
1,000
$9.61
1,500
$9.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ADA4950-2
2 Channel
750 MHz
2900 V/us
- 60 dB
114 mA
1 uA
800 uV
11 V
3 V
9.5 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376HMS#PBF
Analog Devices
1:
$11.39
1,075 Có hàng
666 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376HMSPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
1,075 Có hàng
666 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$11.39
10
$8.92
25
$7.26
111
$6.80
259
Xem
259
$6.61
5,032
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
90 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-16
Tube
Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/2K5 A 595- A 595-INA152EA/2K5
+1 hình ảnh
INA152EA/250
Texas Instruments
1:
$4.36
4,219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA152EA/250
Texas Instruments
Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/2K5 A 595- A 595-INA152EA/2K5
4,219 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
250
$2.46
500
Xem
500
$2.29
1,000
$2.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA152
1 Channel
800 kHz
0.4 V/us
80 dB
7 mA
250 uV
20 V
2.7 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Precision (200uV off set) 2MHz 88 dB CM INA597IDRCR
INA597IDR
Texas Instruments
1:
$3.20
2,081 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA597IDR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Precision (200uV off set) 2MHz 88 dB CM INA597IDRCR
2,081 Có hàng
1
$3.20
10
$2.40
25
$2.20
100
$1.98
3,000
$1.66
6,000
Xem
250
$1.88
500
$1.81
1,000
$1.76
6,000
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA597
1 Channel
2 MHz
18 V/us
88 dB
65 mA
14 uV
36 V
4.5 V
1.1 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR
+1 hình ảnh
THS4121CDGK
Texas Instruments
1:
$8.02
292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4121CDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR
292 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.02
10
$6.21
25
$5.33
80
$5.13
560
$4.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4121
1 Channel
100 MHz
55 V/us
96 dB
25 mA
1.2 pA
8 mV
3.5 V
3 V
11 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Low-Noise, Low-Distortion, 1.35GHz Fully
+2 hình ảnh
MAX9626ATC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.62
2,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9626ATC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Differential Amplifiers Low-Noise, Low-Distortion, 1.35GHz Fully
2,475 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.62
10
$7.49
25
$6.86
100
$6.38
250
Xem
2,500
$5.69
250
$6.10
500
$5.93
1,000
$5.72
2,500
$5.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX9626
1 Channel
1.35 GHz
6500 V/us
46 dB
100 mA
10 uA
2 mV
5.25 V
2.85 V
59 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TQFN-12
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp
AD8132ARZ-RL
Analog Devices
1:
$5.68
2,724 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8132ARZ-R
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp
2,724 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$4.35
25
$4.02
100
$3.65
250
Xem
2,500
$3.13
250
$3.62
500
$3.61
1,000
$3.41
2,500
$3.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8132
1 Channel
350 MHz
1200 V/us
- 70 dB
70 mA
7 uA
1 mV
11 V
2.8 V
10.7 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp-AD-MCMV (gain 14)
AD8203YRMZ-R7
Analog Devices
1:
$5.68
966 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8203YRMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp-AD-MCMV (gain 14)
966 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$4.35
25
$4.02
100
$3.65
1,000
$3.28
2,000
Xem
250
$3.61
2,000
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8203
1 Channel
60 kHz
0.33 V/us
82 dB
40 nA
1 mV
12 V
3.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 5GHz Low Distortion ADC Driver/Line Driv
ADA4960-1ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$19.96
2,896 Có hàng
282 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4960-1ACPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers 5GHz Low Distortion ADC Driver/Line Driv
2,896 Có hàng
282 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$19.96
10
$15.93
25
$14.91
100
$14.41
250
Xem
1,500
$13.30
250
$14.40
500
$14.39
1,000
$14.05
1,500
$13.30
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ADA4960-1
1 Channel
5 GHz
8700 V/us
60 dB
- 20 uA
5.25 V
4.75 V
60 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992-1CMS8#PBF
Analog Devices
1:
$13.17
805 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1992-1CMS8PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
805 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.17
10
$10.37
50
$8.60
100
$8.31
250
Xem
250
$8.11
500
$8.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
3 MHz
1.5 V/us
60 dB
30 mA
250 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
THS4503CD
Texas Instruments
1:
$16.20
208 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4503CD
Texas Instruments
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
208 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.20
10
$12.83
25
$11.25
75
$11.24
525
Xem
525
$10.97
1,050
$10.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4503
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
80 dB
120 mA
4.6 uA
4 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDR
THS4531ID
Texas Instruments
1:
$3.82
2,139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531ID
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDR
2,139 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.82
10
$2.89
25
$2.44
75
$2.13
300
Xem
300
$2.07
525
$2.03
1,050
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4531
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Differential High S peed Op Amp 8-VSSOP A 926-LMH6551QMM/NOPB
+1 hình ảnh
LMH6551QMME/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.10
399 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6551QMME/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers Differential High S peed Op Amp 8-VSSOP A 926-LMH6551QMM/NOPB
399 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.10
10
$5.47
25
$5.07
100
$4.62
250
$4.50
500
Xem
500
$4.21
1,000
$4.10
2,500
$4.06
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6551Q
1 Channel
370 MHz
2.4 kV/us
70 dB
65 mA
- 10 uA
500 uV
11 V
3 V
12.5 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low Distortion 1.2 G Hz Differential Dri A 926-LMH6555SQE/NOPB
LMH6555SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.39
604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6555SQ/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low Distortion 1.2 G Hz Differential Dri A 926-LMH6555SQE/NOPB
604 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.39
10
$9.02
25
$8.54
100
$7.89
250
Xem
1,000
$6.38
250
$7.50
500
$7.22
1,000
$6.38
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6555
1 Channel
1.2 GHz
3 kV/us
68 dB
100 uA
50 mV
3.63 V
2.97 V
120 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LLP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp
AD8132ARZ-R7
Analog Devices
1:
$5.68
2,658 Có hàng
1,998 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8132ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp
2,658 Có hàng
1,998 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$4.35
25
$4.02
100
$3.65
1,000
$3.28
2,000
Xem
250
$3.62
2,000
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8132
1 Channel
350 MHz
1200 V/us
- 70 dB
70 mA
7 uA
1 mV
11 V
2.8 V
10.7 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel