Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 1,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 100 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s A 595-INA A 595-INA143U 2,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA143 1 Channel 150 kHz 5 V/us 86 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2133 2 Channel 1.5 MHz 5 V/us 80 dB 32 mA 150 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA2133 2 Channel 1.5 MHz 5 V/us 74 dB 32 mA 150 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Low-Dist Fu lly Differential A A 595-THS4505D 2,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

THS4505 1 Channel 210 MHz 1.8 kV/us 80 dB 130 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High Speed Differen tial Broadband PLC/H A 595-THS6212IRHFT 3,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS6212 1 Channel 150 MHz 5.5 kV/us 64 dB 338 mA 8 uA 12 mV 28 V 10 V 19.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp 2,658Có hàng
1,998Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8132 1 Channel 350 MHz 1200 V/us - 70 dB 70 mA 7 uA 1 mV 11 V 2.8 V 10.7 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, G = 0.5, 1, 2, 3 1,490Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8271 1 Channel 15 MHz 30 V/us 92 dB 100 mA 500 nA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8129 1 Channel 200 MHz 1060 V/us 110 dB 40 mA 2 uA 200 uV 25.2 V 4.5 V 10.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cst, High Spd Diff Amp 1,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers HighSpd Shrt Bat.Protect Video Filter 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers UltraLow Dist Low Vltg ADC Driver 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4930-1 1 Channel 1.35 GHz 3400 V/us - 82 dB 30 mA - 16 uA 3.1 mV 5.25 V 3 V 34 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990-10 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 1,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150IDGNR 160Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4150 1 Channel 650 V/us 75 dB to 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V A A 595-THS4501IDR 171Có hàng
150Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4501 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Automotive High-Spee d Differential I/O 1,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4541 1 Channel 850 MHz 1.5 kV/us 100 dB 100 mA 13 uA 450 uV 5.4 V 2.7 V 10.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VQFN-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 1.5 GHz Fully Differ ential Amp A 926-LM A 926-LMH6552MAX/NOPB 463Có hàng
265Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6552 1 Channel 1.5 GHz 3.8 kV/us 80 dB 80 mA 110 uA 16.5 mV 12 V 4.5 V 19 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 10MHz, Low Dist Dual Channel Diff Amp 598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8270 2 Channel 20 MHz 30 V/us 80 dB 100 mA 500 nA 225 uV 36 V 5 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Waffle
Texas Instruments Differential Amplifiers 900 MHz Fully Differ ential Amplifier wi A 926-LMH6553SDE/NOPB 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

LMH6553 1 Channel 900 MHz 2.3 kV/us 82 dB 120 mA 95 uA 12 V 4.5 V 29 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LLP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp 4,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,300

MCP6D11 1 Channel 90 MHz 25 V/us 95 dB 75 mA - 700 nA 150 uV 5.5 V 2.5 V 1.4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape