Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992-1CMS8#PBF
Analog Devices
1:
$13.17
805 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1992-1CMS8PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
805 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.17
10
$10.37
50
$8.60
100
$8.31
250
Xem
250
$8.11
500
$8.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
3 MHz
1.5 V/us
60 dB
30 mA
250 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
THS4503CD
Texas Instruments
1:
$16.20
208 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4503CD
Texas Instruments
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
208 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.20
10
$12.83
25
$11.25
75
$11.24
525
Xem
525
$10.97
1,050
$10.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4503
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
80 dB
120 mA
4.6 uA
4 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDR
THS4531ID
Texas Instruments
1:
$3.82
2,139 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531ID
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDR
2,139 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.82
10
$2.89
25
$2.44
75
$2.13
300
Xem
300
$2.07
525
$2.03
1,050
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4531
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Differential High S peed Op Amp 8-VSSOP A 926-LMH6551QMM/NOPB
+1 hình ảnh
LMH6551QMME/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.10
399 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6551QMME/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers Differential High S peed Op Amp 8-VSSOP A 926-LMH6551QMM/NOPB
399 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.10
10
$5.47
25
$5.07
100
$4.62
250
$4.50
500
Xem
500
$4.21
1,000
$4.10
2,500
$4.06
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6551Q
1 Channel
370 MHz
2.4 kV/us
70 dB
65 mA
- 10 uA
500 uV
11 V
3 V
12.5 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low Distortion 1.2 G Hz Differential Dri A 926-LMH6555SQE/NOPB
LMH6555SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.39
604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6555SQ/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low Distortion 1.2 G Hz Differential Dri A 926-LMH6555SQE/NOPB
604 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.39
10
$9.02
25
$8.54
100
$7.89
250
Xem
1,000
$6.38
250
$7.50
500
$7.22
1,000
$6.38
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6555
1 Channel
1.2 GHz
3 kV/us
68 dB
100 uA
50 mV
3.63 V
2.97 V
120 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LLP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp
AD8132ARZ-R7
Analog Devices
1:
$5.68
2,658 Có hàng
1,998 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8132ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Amp
2,658 Có hàng
1,998 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.68
10
$4.35
25
$4.02
100
$3.65
1,000
$3.28
2,000
Xem
250
$3.62
2,000
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8132
1 Channel
350 MHz
1200 V/us
- 70 dB
70 mA
7 uA
1 mV
11 V
2.8 V
10.7 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High BW, G = 0.5, 1, 2, 3
AD8271ARMZ-R7
Analog Devices
1:
$4.21
1,490 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8271ARMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers High BW, G = 0.5, 1, 2, 3
1,490 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$4.21
10
$3.20
25
$2.89
100
$2.66
1,000
$2.27
5,000
Xem
250
$2.62
500
$2.59
5,000
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8271
1 Channel
15 MHz
30 V/us
92 dB
100 mA
500 nA
300 uV
36 V
5 V
2.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video
AD8146ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$8.88
1,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8146ACPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Triple Differential Driver for HD Video
1,082 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.88
10
$6.90
25
$6.32
100
$5.92
1,000
Xem
1,500
$5.34
1,000
$5.35
1,500
$5.34
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8146
3 Channel
700 MHz
3000 V/us
- 53 dB
87 mA
160 uA
36 mV
11 V
4.5 V
57 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp
AD8208WBRZ
Analog Devices
1:
$5.49
1,264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8208WBRZ
Analog Devices
Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp
1,264 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.49
10
$4.20
25
$3.52
98
$3.17
588
Xem
588
$3.09
1,078
$3.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8208
1 Channel
70 kHz
1 V/us
80 dB
50 nA
2 mV
5.5 V
4.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
AEC-Q100
Tube
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
AD8278ARZ
Analog Devices
1:
$3.39
2,857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8278ARZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
2,857 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.39
10
$2.55
25
$2.12
98
$2.02
294
Xem
294
$1.86
588
$1.78
1,078
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8278
1 Channel
1 MHz
1.4 V/us
74 dB
15 mA
50 uV
36 V
2 V
200 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP
AD8476BRMZ
Analog Devices
1:
$8.59
375 Có hàng
400 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8476BRMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP
375 Có hàng
400 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.59
10
$6.67
50
$5.89
100
$5.65
250
Xem
250
$5.40
500
$5.25
1,000
$5.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8476
1 Channel
6 MHz
10 V/us
90 dB
35 mA
50 uV
18 V
3 V
330 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP
AD8476BRMZ-R7
Analog Devices
1:
$8.59
387 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8476BRMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP
387 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.59
10
$6.67
25
$6.19
100
$5.71
1,000
$5.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8476
1 Channel
6 MHz
10 V/us
90 dB
35 mA
50 uV
18 V
3 V
330 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver
ADA4950-2YCPZ-R7
Analog Devices
1:
$15.27
1,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4950-2YCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver
1,620 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.27
10
$12.08
25
$11.18
100
$10.74
250
Xem
1,500
$9.60
250
$10.70
500
$10.69
1,000
$9.61
1,500
$9.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ADA4950-2
2 Channel
750 MHz
2900 V/us
- 60 dB
114 mA
1 uA
800 uV
11 V
3 V
9.5 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
LT6376HMS#PBF
Analog Devices
1:
$11.39
1,075 Có hàng
666 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6376HMSPBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 230V Common Mode Voltage G = 10 Difference Amplifier
1,075 Có hàng
666 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$11.39
10
$8.92
25
$7.26
111
$6.80
259
Xem
259
$6.61
5,032
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6376
1 Channel
300 kHz
4.1 V/us
90 dB
30 mA
14 uA
160 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-16
Tube
Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/2K5 A 595- A 595-INA152EA/2K5
+1 hình ảnh
INA152EA/250
Texas Instruments
1:
$4.36
4,219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA152EA/250
Texas Instruments
Differential Amplifiers Single-Supply A 595- INA152EA/2K5 A 595- A 595-INA152EA/2K5
4,219 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
250
$2.46
500
Xem
500
$2.29
1,000
$2.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA152
1 Channel
800 kHz
0.4 V/us
80 dB
7 mA
250 uV
20 V
2.7 V
500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Precision (200uV off set) 2MHz 88 dB CM INA597IDRCR
INA597IDR
Texas Instruments
1:
$3.20
2,081 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA597IDR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Precision (200uV off set) 2MHz 88 dB CM INA597IDRCR
2,081 Có hàng
1
$3.20
10
$2.40
25
$2.20
100
$1.98
3,000
$1.66
6,000
Xem
250
$1.88
500
$1.81
1,000
$1.76
6,000
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA597
1 Channel
2 MHz
18 V/us
88 dB
65 mA
14 uV
36 V
4.5 V
1.1 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR
+1 hình ảnh
THS4121CDGK
Texas Instruments
1:
$8.02
292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4121CDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR
292 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.02
10
$6.21
25
$5.33
80
$5.13
560
$4.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4121
1 Channel
100 MHz
55 V/us
96 dB
25 mA
1.2 pA
8 mV
3.5 V
3 V
11 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Low-Noise, Low-Distortion, 1.35GHz Fully
+2 hình ảnh
MAX9626ATC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.62
2,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9626ATC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Differential Amplifiers Low-Noise, Low-Distortion, 1.35GHz Fully
2,475 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.62
10
$7.49
25
$6.86
100
$6.38
250
Xem
2,500
$5.69
250
$6.10
500
$5.93
1,000
$5.72
2,500
$5.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX9626
1 Channel
1.35 GHz
6500 V/us
46 dB
100 mA
10 uA
2 mV
5.25 V
2.85 V
59 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TQFN-12
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver
AD8129ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$5.18
1,287 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8129ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC 275MHz High-Speed Diff'l Receiver
1,287 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.18
10
$3.96
25
$3.62
100
$3.31
250
Xem
1,000
$2.87
250
$3.26
500
$3.16
1,000
$2.87
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8129
1 Channel
200 MHz
1060 V/us
110 dB
40 mA
2 uA
200 uV
25.2 V
4.5 V
10.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP
AD8275ARMZ-R7
Analog Devices
1:
$5.24
4,516 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8275ARMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers 10MHz LowDistortion G=0.2 Difference AMP
4,516 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.24
10
$4.01
25
$3.63
100
$3.35
1,000
$3.01
2,000
Xem
250
$3.30
2,000
$2.91
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8275
1 Channel
15 MHz
25 V/us
80 dB
30 mA
10 pA
300 uV
15 V
3.3 V
1.9 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1
AD8277ARZ
Analog Devices
1:
$5.25
1,742 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8277ARZ
Analog Devices
Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1
1,742 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.25
10
$4.01
25
$3.48
112
$3.32
280
Xem
280
$3.17
1,008
$3.12
2,520
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8277
2 Channel
550 kHz
1.1 V/us
86 dB
15 mA
100 uV
36 V
2 V
200 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-14
Tube
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
AD8278BRMZ
Analog Devices
1:
$4.83
1,345 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8278BRMZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2
1,345 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.83
10
$3.62
50
$3.21
100
$3.06
250
Xem
250
$2.95
500
$2.88
1,000
$2.76
2,500
$2.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8278
1 Channel
1 MHz
1.4 V/us
80 dB
15 mA
50 uV
36 V
2 V
200 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP
AD830JRZ
Analog Devices
1:
$14.14
406 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD830JRZ
Analog Devices
Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP
406 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.14
10
$11.16
25
$10.06
98
$8.79
294
Xem
294
$8.78
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD830
1 Channel
85 MHz
360 V/us
90 dB
50 mA
10 uA
3 mV
33 V
8 V
14.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr
LT6350IMS8#PBF
Analog Devices
1:
$8.85
917 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6350IMS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr
917 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.85
10
$6.75
50
$6.08
100
$5.67
250
Xem
250
$5.55
500
$5.46
1,000
$5.34
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6350
1 Channel
33 MHz
48 V/us
118 dB
45 mA
4.4 uA
280 uV
12 V
2.7 V
4.8 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier
LT6375IMS#PBF
Analog Devices
1:
$9.30
1,136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6375IMS#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier
1,136 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.30
10
$7.24
25
$6.54
111
$6.12
259
Xem
259
$5.87
518
$5.71
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT6375
1 Channel
575 kHz
2.4 V/us
100 dB
28 mA
14 uA
300 uV
50 V
3 V
350 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-16
Tube