Audio Amplifiers Audio Limiter for Speaker Protection
NJM2761RB2-TE2
Nisshinbo
1:
$2.63
929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2761RB2-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers Audio Limiter for Speaker Protection
929 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$1.71
25
$1.55
100
$1.31
250
Xem
2,000
$0.802
250
$1.23
500
$1.07
1,000
$0.803
2,000
$0.802
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
320 mW
1 %
TVSP-10
2.7 V
13 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM2761
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3W STEREO FILTERLESS CLASS-D AUDIO AMP
PAM8603MDER
Diodes Incorporated
1:
$1.77
479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8603MDER
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 3W STEREO FILTERLESS CLASS-D AUDIO AMP
479 Có hàng
1
$1.77
10
$1.13
25
$1.01
100
$0.83
250
Xem
1,000
$0.51
250
$0.723
500
$0.686
1,000
$0.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3 W
0.15 %
4 Ohms
2.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8603
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 80mW, Fixed-Gain, DirectDrive, Stereo He
MAX4411ETP+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.75
242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4411ETP
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 80mW, Fixed-Gain, DirectDrive, Stereo He
242 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.75
10
$2.81
25
$2.36
75
$2.25
300
Xem
300
$1.80
525
$1.75
1,050
$1.70
2,550
$1.65
5,025
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
80 mW
0.003 %
TQFN-EP-20
16 Ohms
1.8 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4411
Tube
Audio Amplifiers 1.2W, Low-EMI, Filterless, Class D Audio
MAX9700BEUB+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.45
274 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9700BEUB
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 1.2W, Low-EMI, Filterless, Class D Audio
274 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.45
10
$1.81
50
$1.54
100
$1.46
250
Xem
250
$1.38
500
$1.11
1,000
$1.07
2,500
$1.03
5,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
1.6 W
0.01 %
UMAX-10
6 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9700B
Tube
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
MAX9736DETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$9.39
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9736DETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
75 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.39
10
$6.56
25
$6.26
120
$4.48
1,020
Xem
1,020
$4.23
2,520
$4.18
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
16 W
0.04 %
TQFN-32
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9736
Tube
Audio Amplifiers 12W+12W, Low-EMI, Spread-Spectrum, Stere
+2 hình ảnh
MAX9741ETN+D
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$10.71
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9741ETND
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 12W+12W, Low-EMI, Spread-Spectrum, Stere
8 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.71
10
$8.28
25
$7.89
111
$5.74
1,036
Xem
1,036
$5.46
2,516
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
12 W
0.1 %
TQFN-56
8 Ohms
10 V
25 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9741
Tube
Audio Amplifiers Dual Bal. Line Receiver -6 db
+2 hình ảnh
1296Q16-U
THAT
1:
$4.20
116 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1296Q16-U
THAT
Audio Amplifiers Dual Bal. Line Receiver -6 db
116 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.20
10
$2.78
25
$2.53
98
$2.14
294
Xem
294
$2.03
588
$1.82
1,078
$1.55
2,548
$1.50
5,096
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
QSOP-16
6 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
1290
Tube
Audio Amplifiers Dual VCA
+2 hình ảnh
2162Q16-U
THAT
1:
$9.23
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2162Q16-U
THAT
Audio Amplifiers Dual VCA
160 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.23
10
$7.84
25
$6.65
98
$6.21
294
Xem
294
$5.21
588
$4.75
1,078
$4.42
2,548
$4.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.2 %
QSOP-16
2.25 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
2162
Tube
Audio Amplifiers 2.5W Mono Class-D Au d Pwr Amp A 595-TPA A 595-TPA2031D1YZFR
TPA2031D1YZFT
Texas Instruments
1:
$1.85
683 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2031D1YZFT
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.5W Mono Class-D Au d Pwr Amp A 595-TPA A 595-TPA2031D1YZFR
683 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.85
10
$1.36
25
$1.23
100
$1.10
250
$1.02
500
Xem
500
$0.968
1,000
$0.775
2,500
$0.762
5,000
$0.743
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
2.5 W
0.2 %
DSBGA-9
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2031D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Balanced Input Line Receiver -6dB SO-8
1246S08-U
THAT
1:
$5.95
476 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1246S08-U
THAT
Audio Amplifiers Balanced Input Line Receiver -6dB SO-8
476 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.95
10
$4.09
25
$3.81
98
$3.34
294
Xem
294
$3.17
588
$2.84
1,078
$2.40
2,548
$2.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
SOIC-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
1240
Tube
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
+3 hình ảnh
MAX4298ESD+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.91
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4298ESD
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
98 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.91
10
$2.16
50
$1.85
100
$1.46
250
Xem
250
$1.38
500
$1.33
1,000
$1.29
2,500
$1.25
5,000
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.02 %
SOIC-14
32 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4298
Tube
Audio Amplifiers 60mW, DirectDrive, Stereo Headphone Ampl
MAX9724BETC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.04
780 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9724BETC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 60mW, DirectDrive, Stereo Headphone Ampl
780 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.04
10
$1.98
25
$1.82
100
$1.56
2,500
$0.981
5,000
Xem
250
$1.47
500
$1.28
1,000
$1.08
5,000
$0.962
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
60 mW
0.02 %
TQFN-EP-12
32 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9724B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High-CMRR Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
+1 hình ảnh
1203P08-U
THAT
1:
$11.17
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1203P08-U
THAT
Audio Amplifiers High-CMRR Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
30 Có hàng
1
$11.17
10
$9.13
50
$7.75
100
$7.19
250
Xem
250
$6.86
500
$6.26
1,000
$5.49
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0005 %
PDIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1200
Tube
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. 0dB DIP-8
+1 hình ảnh
1250P08-U
THAT
1:
$3.19
333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1250P08-U
THAT
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. 0dB DIP-8
333 Có hàng
1
$3.19
10
$2.15
50
$1.82
100
$1.63
250
Xem
250
$1.53
500
$1.34
1,000
$1.12
2,500
$1.05
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
DIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1250
Tube
Audio Amplifiers Trimmable VCA .008% THD
+2 hình ảnh
2181BS08-U
THAT
1:
$9.18
279 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-2181BS08-U
THAT
Audio Amplifiers Trimmable VCA .008% THD
279 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.18
10
$8.28
25
$7.01
98
$6.54
294
Xem
294
$5.50
588
$4.96
1,078
$4.61
2,548
$4.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.02 %
SOIC-8
4 V
18 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
2181
Tube
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
MAX4298EUB+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.99
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4298EUB
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Ultra-High PSRR Stereo Drivers + Microph
43 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.99
10
$3.40
50
$2.88
100
$2.55
250
Xem
250
$1.89
1,000
$1.82
2,500
$1.79
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
0.02 %
UMAX-10
32 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4298
Tube
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
+1 hình ảnh
1253P08-U
THAT
1:
$2.28
71 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1253P08-U
THAT
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -3dB DIP-8
71 Có hàng
1
$2.28
10
$1.49
50
$1.26
100
$1.06
250
Xem
250
$0.931
500
$0.882
1,000
$0.741
2,500
$0.676
5,000
$0.631
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
DIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1250
Tube
Audio Amplifiers 2-Ch Audio Limiter 2.7V to 13V -90dBv
Nisshinbo NJM2762RB2-TE2
NJM2762RB2-TE2
Nisshinbo
1:
$2.63
11,347 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2762RB2-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers 2-Ch Audio Limiter 2.7V to 13V -90dBv
11,347 Có hàng
1
$2.63
10
$1.71
25
$1.55
100
$1.31
250
Xem
2,000
$0.785
250
$1.23
500
$1.07
1,000
$0.786
2,000
$0.785
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
1 %
2.7 V
13 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NJM2762
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2 Ch Electronic Vol
Nisshinbo NJW1159V-TE1
NJW1159V-TE1
Nisshinbo
1:
$3.94
1,806 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJW1159V-TE1
Nisshinbo
Audio Amplifiers 2 Ch Electronic Vol
1,806 Có hàng
1
$3.94
10
$2.60
25
$2.37
100
$2.02
2,000
$1.32
4,000
Xem
250
$1.91
500
$1.72
1,000
$1.33
4,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.05 %
SSOP-16
4.5 V
7.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3W filterless ClassDMonoAudioAmp
Analog Devices SSM2375CBZ-REEL7
SSM2375CBZ-REEL7
Analog Devices
1:
$2.75
2,723 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM2375CBZ-R7
Analog Devices
Audio Amplifiers 3W filterless ClassDMonoAudioAmp
2,723 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.75
10
$2.06
25
$1.88
100
$1.69
3,000
$1.43
6,000
Xem
250
$1.61
1,000
$1.53
6,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
3.7 W
0.01 %
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSM2375
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 0.4mm Pitch Filterless ClassD Mono Amp
+1 hình ảnh
SSM4567ACBZ-R7
Analog Devices
1:
$3.87
1,481 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-SSM4567ACBZ-R7
Analog Devices
Audio Amplifiers 0.4mm Pitch Filterless ClassD Mono Amp
1,481 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.87
10
$2.93
25
$2.69
100
$2.43
250
Xem
3,000
$2.08
250
$2.36
1,000
$2.23
3,000
$2.08
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mono
Class-D
2.5 W
0.031 %
WLCSP-19
8 Ohms
2.5 V
5.2 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSM4567
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2Vrms DIRECTPATH Var Inp Gain Line Drvr A 595-DRV603PW
DRV603PWR
Texas Instruments
1:
$0.85
3,349 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV603PWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2Vrms DIRECTPATH Var Inp Gain Line Drvr A 595-DRV603PW
3,349 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.85
10
$0.672
25
$0.62
100
$0.544
2,000
$0.284
4,000
Xem
250
$0.457
500
$0.401
1,000
$0.361
4,000
$0.274
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.002 %
TSSOP-14
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV603
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 5.7-W digital input smart amp with inte A 595-TAS2557YZT
TAS2557YZR
Texas Instruments
1:
$3.81
5,572 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2557YZR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 5.7-W digital input smart amp with inte A 595-TAS2557YZT
5,572 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.81
10
$2.88
25
$2.65
100
$2.39
3,000
$1.68
6,000
Xem
250
$2.27
500
$2.08
1,000
$1.77
6,000
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
5.7 W
0.02 %
DSBGA-42
4 Ohms
1.65 V
1.95 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2557
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Variable Gain 3.2W M ono Class-D A 595-T A 595-TPA2038D1YFFT
TPA2038D1YFFR
Texas Instruments
1:
$0.98
2,545 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2038D1YFFR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Variable Gain 3.2W M ono Class-D A 595-T A 595-TPA2038D1YFFT
2,545 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.98
10
$0.702
25
$0.634
100
$0.558
3,000
$0.46
6,000
Xem
250
$0.522
500
$0.50
1,000
$0.482
6,000
$0.449
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.32 %
DSBGA-9
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2038D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Single-/Dual-Supply, Stereo 16W, Class D
MAX9742ETX+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.90
2,933 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9742ETX+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Single-/Dual-Supply, Stereo 16W, Class D
2,933 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.90
10
$4.52
25
$4.18
100
$3.80
250
Xem
2,500
$3.13
250
$3.62
500
$3.51
1,000
$3.41
2,500
$3.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-D
16 W
0.08 %
TQFN-EP-36
4 Ohms
20 V
40 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9742
Reel, Cut Tape, MouseReel