Audio Amplifiers 6.1-W digital input smart amp with I/V A A 595-TAS2562YFPR
TAS2562YFPT
Texas Instruments
1:
$2.78
477 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2562YFPT
Texas Instruments
Audio Amplifiers 6.1-W digital input smart amp with I/V A A 595-TAS2562YFPR
477 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.78
10
$2.08
25
$1.90
100
$1.71
250
$1.60
500
Xem
500
$1.51
1,000
$1.47
2,500
$1.45
5,000
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
6.1 W
0.01 %
DSBGA-36
4 Ohms
1.65 V
1.95 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2562
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 20-W stereo 39-W mo no 4.5-to 26.4-V d A A 595-TAS5753MDDCA
+1 hình ảnh
TAS5753MDDCAR
Texas Instruments
1:
$6.48
1,987 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5753MDDCAR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 20-W stereo 39-W mo no 4.5-to 26.4-V d A A 595-TAS5753MDDCA
1,987 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.48
10
$4.98
25
$4.61
100
$4.20
250
Xem
2,000
$3.68
250
$4.00
500
$3.88
1,000
$3.78
2,000
$3.68
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
20 W
0.15 %
HTSSOP-48
4 Ohms
24 V
4.5 V
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5753MD
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Stereo Hi-Pwr 5-V Fi lter-Free Class-D A ALT 595-TPA2008D2PWPR
+1 hình ảnh
TPA2008D2PWPRG4
Texas Instruments
1:
$3.00
1,623 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2008D2PWPRG4
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Hi-Pwr 5-V Fi lter-Free Class-D A ALT 595-TPA2008D2PWPR
1,623 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.00
10
$1.95
25
$1.77
100
$1.49
2,000
$0.964
4,000
Xem
250
$1.40
500
$1.23
1,000
$1.05
4,000
$0.942
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
3 W
0.3 %
HTSSOP-24
3 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2008D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1W Mono Audio A 595- TPA4861DR A 595-TPA A 595-TPA4861DR
TPA4861D
Texas Instruments
1:
$2.63
618 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA4861D
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1W Mono Audio A 595- TPA4861DR A 595-TPA A 595-TPA4861DR
618 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$1.96
25
$1.64
75
$1.56
300
Xem
300
$1.50
525
$1.48
1,050
$1.37
3,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.2 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA4861
Tube
Audio Amplifiers Stereo Headphone Pin Compat A 595-TPA611 A 595-TPA6111A2DGNR
+1 hình ảnh
TPA6111A2DGN
Texas Instruments
1:
$1.86
982 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6111A2DGN
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Headphone Pin Compat A 595-TPA611 A 595-TPA6111A2DGNR
982 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.86
10
$1.38
25
$1.14
80
$1.07
240
Xem
240
$1.03
560
$0.881
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
150 mW
0.6 %
MSOP-PowerPad-8
16 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6111A2
Tube
Audio Amplifiers 1.25W Mono Fully Dif f ClassAB Aud Amp A ALT 595-TPA6205A1DGNR
+1 hình ảnh
TPA6205A1DGNRG4
Texas Instruments
1:
$2.02
2,253 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6205A1DGNRG4
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.25W Mono Fully Dif f ClassAB Aud Amp A ALT 595-TPA6205A1DGNR
2,253 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.02
10
$1.23
25
$1.04
100
$0.784
2,500
$0.458
5,000
Xem
250
$0.679
500
$0.596
1,000
$0.535
5,000
$0.404
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.25 W
0.06 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6205A1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA751DR A 595-TPA751DR
TPA751D
Texas Instruments
1:
$2.54
783 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA751D
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA751DR A 595-TPA751DR
783 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.54
10
$1.89
25
$1.58
75
$1.50
300
Xem
300
$1.44
525
$1.40
1,050
$1.36
2,550
$1.32
5,025
$1.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
700 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA751
Tube
Audio Amplifiers Audio Class D Analog Inp U-QFN3030-12 T&R 3K
PAM8904EJPR
Diodes Incorporated
1:
$1.61
4,121 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8904EJPR
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers Audio Class D Analog Inp U-QFN3030-12 T&R 3K
4,121 Có hàng
1
$1.61
10
$0.977
25
$0.824
3,000
$0.824
6,000
$0.408
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
U-QFN3030-12
1.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.4W and 1W, Ultra-Small, Audio Power Am
MAX4364ESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.70
294 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4364ESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 1.4W and 1W, Ultra-Small, Audio Power Am
294 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.70
10
$3.57
25
$3.24
100
$2.97
300
Xem
300
$2.90
500
$2.84
1,000
$2.76
2,500
$2.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.4 W
0.04 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX4364
Tube
Audio Amplifiers 3W Mono/Stereo BTL Audio Power Amplifier
+2 hình ảnh
MAX9711ETC+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.63
652 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9711ETC
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 3W Mono/Stereo BTL Audio Power Amplifier
652 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.63
10
$1.88
25
$1.80
75
$1.51
300
Xem
300
$1.41
525
$1.35
1,050
$1.33
2,550
$1.29
5,025
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.01 %
TQFN-12
3 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9711
Tube
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
+3 hình ảnh
MAX9736BETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.28
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9736BETJ
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
308 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.28
10
$5.56
25
$5.19
86
$4.71
258
Xem
258
$4.53
516
$4.32
1,032
$4.23
2,537
$4.22
5,031
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
15 W
0.04 %
TQFN-32
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9736
Tube
Audio Amplifiers 85-mW mono 14-mW s t ereo analog input A A 926-LM4916LDX/NOPB
LM4916LD/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.61
1,498 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4916LD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 85-mW mono 14-mW s t ereo analog input A A 926-LM4916LDX/NOPB
1,498 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.61
10
$2.45
25
$2.26
100
$1.97
1,000
$1.29
2,000
Xem
250
$1.85
500
$1.62
2,000
$1.24
5,000
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
85 mW
0.2 %
WSON-10
8 Ohms
900 mV
2.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4916
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DIRECTPATH Pop-Free 2VRMS Line Driver A A 595-DRV602PWR
DRV602PW
Texas Instruments
1:
$2.38
638 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV602PW
Texas Instruments
Audio Amplifiers DIRECTPATH Pop-Free 2VRMS Line Driver A A 595-DRV602PWR
638 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.38
10
$1.77
25
$1.46
90
$1.39
270
Xem
270
$1.36
540
$1.31
1,080
$1.27
2,160
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.05 %
TSSOP-14
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV602
Tube
Audio Amplifiers 1.25-W mono analog i nput Class-AB audi
TPA6203A1NMBR
Texas Instruments
1:
$0.92
2,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6203A1NMBR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.25-W mono analog i nput Class-AB audi
2,500 Có hàng
1
$0.92
10
$0.663
25
$0.597
100
$0.524
2,500
$0.435
5,000
Xem
250
$0.49
500
$0.469
1,000
$0.453
5,000
$0.424
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Differential
Class-AB
1.25 W
0.08 %
BGA-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6203A1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 6W, Filterless, Spread-Spectrum Mono/Ste
MAX9713ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.20
2,250 Có hàng
2,497 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9713ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 6W, Filterless, Spread-Spectrum Mono/Ste
2,250 Có hàng
2,497 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.20
10
$3.97
25
$3.66
100
$3.32
250
Xem
2,500
$2.88
250
$3.16
500
$3.06
1,000
$2.98
2,500
$2.88
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
6 W
0.07 %
TQFN-EP-32
8 Ohms
10 V
25 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9713
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Digital Class D with 1.2V Digital Supply
MAX98360DENL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$5.22
2,482 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98360DENL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Digital Class D with 1.2V Digital Supply
2,482 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.22
10
$3.46
25
$3.15
100
$2.68
2,500
$1.79
5,000
Xem
250
$2.54
500
$2.28
1,000
$1.94
5,000
$1.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.009 %
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98360
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers AUDIO AMP HEADPHONE 8PIN
BH3548F-E2
ROHM Semiconductor
1:
$1.72
1,820 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BH3548F-E2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers AUDIO AMP HEADPHONE 8PIN
1,820 Có hàng
1
$1.72
10
$1.27
25
$1.16
100
$1.03
2,500
$0.85
5,000
Xem
250
$0.964
500
$0.927
1,000
$0.897
5,000
$0.831
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Single Ended
120 mW
0.02 %
SOP-8
4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BH3548F
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-SOIC -40 A 926-LM4889MA/NOPB
LM4889MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.37
1,649 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4889MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-SOIC -40 A 926-LM4889MA/NOPB
1,649 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.37
10
$0.977
25
$0.887
100
$0.755
2,500
$0.522
5,000
Xem
250
$0.683
500
$0.651
1,000
$0.573
5,000
$0.491
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.1 %
SOIC-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4889
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High Qual Audio Dual Op Amp 10MHz
+1 hình ảnh
MUSES8832E
Nisshinbo
1:
$12.27
1,962 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-MUSES8832E
Nisshinbo
Audio Amplifiers High Qual Audio Dual Op Amp 10MHz
1,962 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.27
10
$9.54
25
$9.10
100
$7.90
250
Xem
250
$7.54
500
$6.88
1,000
$5.67
2,000
$5.66
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
800 mW
0.0009 %
SOP-8
600 Ohms
2.7 V
14 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MUSES
Bulk
Audio Amplifiers Low Voltage
NJM2113V-TE1
Nisshinbo
1:
$1.54
2,009 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM2113V-TE1
Nisshinbo
Audio Amplifiers Low Voltage
2,009 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.54
10
$0.981
25
$0.875
100
$0.721
2,000
$0.416
4,000
Xem
250
$0.628
500
$0.595
1,000
$0.436
4,000
$0.415
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
400 mW
0.6 %
SSOP-8
100 Ohms
2 V
16 V
- 20 C
+ 75 C
SMD/SMT
NJM2113
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 5.7-W digital input smart amp with inte A 595-TAS2555YZT
TAS2555YZR
Texas Instruments
1:
$3.34
2,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2555YZR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 5.7-W digital input smart amp with inte A 595-TAS2555YZT
2,970 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.34
10
$2.51
25
$2.30
100
$2.08
3,000
$1.46
6,000
Xem
250
$1.97
500
$1.86
1,000
$1.59
6,000
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
5.7 W
0.02 %
DSBGA-42
4 Ohms
1.62 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2555
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 5.7-W digital input smart amp with inte A 595-TAS2559YZT
TAS2559YZR
Texas Instruments
1:
$5.14
3,016 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2559YZR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 5.7-W digital input smart amp with inte A 595-TAS2559YZT
3,016 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.14
10
$3.40
25
$3.10
100
$2.63
250
Xem
3,000
$1.69
250
$2.50
500
$2.24
1,000
$1.91
3,000
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
5.7 W
0.02 %
DSBGA-42
4 Ohms
1.65 V
1.95 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2559
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 25mW Class-G Direct Path St Headph Amp A A 595-TPA6140A2YFFT
TPA6140A2YFFR
Texas Instruments
1:
$1.76
2,258 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6140A2YFFR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25mW Class-G Direct Path St Headph Amp A A 595-TPA6140A2YFFT
2,258 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.76
10
$1.30
25
$1.18
100
$1.05
3,000
$0.882
6,000
Xem
250
$0.988
500
$0.95
1,000
$0.92
6,000
$0.864
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-G
25 mW
0.02 %
DSBGA-16
16 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6140A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Clas s-AB A 595-TPA6211A A 595-TPA6211A1DRBR
TPA6211A1DRB
Texas Instruments
1:
$0.99
2,276 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6211A1DRB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Clas s-AB A 595-TPA6211A A 595-TPA6211A1DRBR
2,276 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.714
25
$0.644
100
$0.559
242
Xem
242
$0.518
484
$0.503
1,089
$0.488
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3.1 W
0.06 %
SON-8
3 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6211A1
Tube
Audio Amplifiers Low-Power, Low-Offset, Dual Mode, Class
MAX97200BEWC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.01
1,643 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX97200BEWC+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Low-Power, Low-Offset, Dual Mode, Class
1,643 Có hàng
1
$3.01
10
$1.96
25
$1.77
100
$1.50
2,500
$0.929
5,000
Xem
250
$1.41
500
$1.23
1,000
$1.05
5,000
$0.913
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-H
45 mW
0.02 %
WLP-12
16 Ohms
1.62 V
1.98 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX97200
Reel, Cut Tape, MouseReel