Audio Amplifiers 5V, Differential Input, DirectDrive, 130
+1 hình ảnh
MAX9722BEUE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$2.13
703 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9722BEUE
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers 5V, Differential Input, DirectDrive, 130
703 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.13
10
$1.58
25
$1.39
96
$1.24
288
Xem
288
$1.20
576
$1.15
1,056
$1.12
2,592
$1.10
5,088
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
130 mW
0.009 %
TSSOP-16
32 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9722
Tube
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
MAX9736BETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$7.31
2,180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9736BETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono/Stereo High-Power Class D Amplifier
2,180 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.31
10
$5.64
25
$5.22
100
$4.77
250
Xem
2,500
$4.17
250
$4.55
500
$4.42
1,000
$4.30
2,500
$4.17
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
15 W
0.04 %
TQFN-EP-32
8 Ohms
8 V
28 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX9736
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Cap-less Line Amp IC 3-5.5V Var Gain
BD8876FV-E2
ROHM Semiconductor
1:
$2.83
2,457 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
755-BD8876FV-E2
ROHM Semiconductor
Audio Amplifiers Cap-less Line Amp IC 3-5.5V Var Gain
2,457 Có hàng
1
$2.83
10
$1.84
25
$1.67
100
$1.41
2,500
$0.907
5,000
Xem
250
$1.32
500
$1.16
1,000
$0.985
5,000
$0.888
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
87 mW
0.003 %
SSOP-14
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2-W stereo analog in put Class-AB audi
LM4835MTX/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.57
2,281 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4835MTX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-W stereo analog in put Class-AB audi
2,281 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.57
10
$3.44
25
$3.37
100
$3.26
2,500
$2.27
5,000
Xem
250
$3.13
500
$2.81
1,000
$2.37
5,000
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2.2 W
0.3 %
TSSOP-28
32 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4835
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4890MX/NOPB A 926-LM4890MX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4890MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.86
981 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4890MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4890MX/NOPB A 926-LM4890MX/NOPB
981 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.86
10
$1.37
25
$1.25
100
$1.11
1,000
$0.973
2,000
Xem
250
$1.05
500
$1.01
2,000
$0.933
5,000
$0.919
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.1 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4890
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -3dB SO-8
1253S08-U
THAT
1:
$1.99
619 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1253S08-U
THAT
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -3dB SO-8
619 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.99
10
$1.27
25
$1.13
98
$0.929
294
Xem
294
$0.81
588
$0.767
1,078
$0.644
2,548
$0.588
5,096
$0.548
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
SOIC-8
3 V
36 V
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
1250
Tube
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp 18V 15MHz 460Mw
NJM4582VA3-TE1
Nisshinbo
1:
$2.07
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4582VA3
Nisshinbo
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp 18V 15MHz 460Mw
52 Có hàng
1
$2.07
10
$1.32
25
$1.18
100
$0.969
2,000
$0.591
4,000
Xem
250
$0.845
500
$0.801
1,000
$0.673
4,000
$0.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0005 %
SSOP-8
2 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NJM4580
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 30 VPP MONO CLASS-D AUDIO AMP
PAM8902HKER
Diodes Incorporated
1:
$1.16
8,032 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8902HKER
Hết hạn sử dụng
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 30 VPP MONO CLASS-D AUDIO AMP
8,032 Có hàng
1
$1.16
10
$0.842
25
$0.761
100
$0.673
3,000
$0.558
6,000
Xem
250
$0.63
500
$0.605
1,000
$0.584
6,000
$0.545
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
0.3 %
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8902
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Balanced Input Line Receiver -3dB DIP-8
+1 hình ảnh
1243P08-U
THAT
1:
$7.17
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1243P08-U
THAT
Audio Amplifiers Balanced Input Line Receiver -3dB DIP-8
22 Có hàng
1
$7.17
10
$5.48
50
$4.65
100
$4.31
250
Xem
250
$4.09
500
$3.67
1,000
$3.09
2,500
$2.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
PDIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1240
Tube
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -6dB DIP-8
+1 hình ảnh
1256P08-U
THAT
1:
$3.19
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1256P08-U
THAT
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -6dB DIP-8
149 Có hàng
1
$3.19
10
$2.15
50
$1.82
100
$1.63
250
Xem
250
$1.53
500
$1.34
1,000
$1.12
2,500
$1.05
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
DIP-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
Through Hole
1250
Tube
Audio Amplifiers Dual Bal. Line Receiver -3 db
+3 hình ảnh
1283S14-U
THAT
1:
$7.07
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1283S14-U
THAT
Audio Amplifiers Dual Bal. Line Receiver -3 db
30 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.07
10
$5.20
25
$4.84
110
$4.25
275
Xem
275
$4.03
550
$3.62
1,045
$3.05
2,530
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
SOIC-14
6 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
1280
Tube
Audio Amplifiers 100mW Headphone Amp
TS482IST
STMicroelectronics
1:
$0.81
3,630 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TS482IS
STMicroelectronics
Audio Amplifiers 100mW Headphone Amp
3,630 Có hàng
1
$0.81
10
$0.575
25
$0.512
100
$0.453
250
Xem
4,000
$0.29
250
$0.423
500
$0.405
1,000
$0.379
2,000
$0.325
4,000
$0.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
107 mW
0.03 %
TSSOP-8
32 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TS482
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual
NJM4580MD-TE2
Nisshinbo
1:
$1.74
2,393 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4580MD-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers Dual
2,393 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.74
10
$1.11
25
$0.988
100
$0.814
2,000
$0.476
4,000
Xem
250
$0.709
500
$0.672
1,000
$0.492
4,000
$0.474
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0005 %
DMP-8
2 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NJM4580
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 20W Stereo Dig Amp P wr Stage A 595-TAS5 A 595-TAS5602DCA
TAS5602DCAR
Texas Instruments
1:
$5.70
1,920 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5602DCAR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 20W Stereo Dig Amp P wr Stage A 595-TAS5 A 595-TAS5602DCA
1,920 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.70
10
$5.57
25
$5.49
100
$5.29
250
Xem
2,000
$3.81
250
$5.22
500
$4.86
1,000
$4.29
2,000
$3.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo, 4-Channel Stereo
Class-D
20 W
0.08 %
HTSSOP-56
8 Ohms
10 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5602
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers ClosedLoop I2S Input Amp w/ Pwr Limiter A 595-TAS5760MDAPR
+1 hình ảnh
TAS5760MDAP
Texas Instruments
1:
$6.92
219 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5760MDAP
Texas Instruments
Audio Amplifiers ClosedLoop I2S Input Amp w/ Pwr Limiter A 595-TAS5760MDAPR
219 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.92
10
$5.34
25
$4.73
92
$4.57
276
Xem
276
$4.27
506
$4.16
1,012
$4.06
2,530
$3.96
5,014
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
55.2 W
0.03 %
HTSSOP-32
4 Ohms
4.5 V
24 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5760M
Tube
Audio Amplifiers Mono Med Power Filte r-Free Class-D A 59 A 595-TPA3007D1PWR
TPA3007D1PW
Texas Instruments
1:
$10.54
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3007D1PW
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Med Power Filte r-Free Class-D A 59 A 595-TPA3007D1PWR
160 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.54
10
$8.23
25
$7.23
120
$6.84
300
Xem
300
$6.65
540
$6.39
2,400
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
6.5 W
0.19 %
TSSOP-24
8 Ohms
8 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3007D1
Tube
Audio Amplifiers 10-W Stereo Class-D Aud Power Amplifier A 595-TPA3101D2PHPR
+1 hình ảnh
TPA3101D2PHP
Texas Instruments
1:
$12.95
220 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3101D2PHP
Texas Instruments
Audio Amplifiers 10-W Stereo Class-D Aud Power Amplifier A 595-TPA3101D2PHPR
220 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.95
10
$10.52
25
$10.04
100
$8.71
250
Xem
250
$6.94
500
$6.91
1,000
$6.63
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
10 W
0.09 %
HTQFP-48
8 Ohms
10 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3101D2
Tray
Audio Amplifiers 6-W stereo 12-W mon o 4.5- to 14.4-V a A A 595-TPA3144D2PWP
+1 hình ảnh
TPA3144D2PWPR
Texas Instruments
1:
$1.68
1,403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3144D2PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 6-W stereo 12-W mon o 4.5- to 14.4-V a A A 595-TPA3144D2PWP
1,403 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.68
10
$1.24
25
$1.13
100
$0.997
2,000
$0.772
4,000
Xem
250
$0.938
500
$0.903
1,000
$0.85
4,000
$0.755
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
6 W
0.06 %
HTSSOP-28
8 Ohms
4.5 V
14.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3144D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono 3.2W Class D Amplifier
MAX98304EWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$1.72
1,534 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX98304EWL+T
Analog Devices / Maxim Integrated
Audio Amplifiers Mono 3.2W Class D Amplifier
1,534 Có hàng
1
$1.72
10
$1.26
25
$1.13
100
$1.03
2,500
$0.888
5,000
Xem
250
$0.958
500
$0.922
1,000
$0.89
5,000
$0.851
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
0.03 %
WLP-9
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MAX98304
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 750mW Audio Pwr Amp A 926-LM4865MMX/NOPB A 926-LM4865MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4865MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.76
618 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4865MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 750mW Audio Pwr Amp A 926-LM4865MMX/NOPB A 926-LM4865MMX/NOPB
618 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.76
10
$2.06
25
$1.89
100
$1.70
1,000
$1.49
2,000
Xem
250
$1.60
2,000
$1.44
5,000
$1.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.6 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4865
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3W STEREO FILTERLESS CLASS-D AUDIO AMP
PAM8004DR
Diodes Incorporated
1:
$1.39
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-PAM8004DR
Diodes Incorporated
Audio Amplifiers 3W STEREO FILTERLESS CLASS-D AUDIO AMP
122 Có hàng
1
$1.39
10
$0.844
25
$0.709
100
$0.538
250
Xem
2,500
$0.287
250
$0.466
500
$0.408
1,000
$0.367
2,500
$0.287
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
2.5 W
10 %
40 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PAM8004
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -6dB SO-8
1256S08-U
THAT
1:
$2.40
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1256S08-U
THAT
Audio Amplifiers Low Cost Bal Input Line Rec. -6dB SO-8
85 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.40
10
$1.55
25
$1.39
98
$1.14
294
Xem
294
$1.07
588
$0.936
1,078
$0.815
2,548
$0.741
5,096
$0.724
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
SOIC-8
6 V
36 V
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
1250
Tube
Audio Amplifiers Dual Bal. Line Receiver -3 db
+2 hình ảnh
1293Q16-U
THAT
1:
$4.20
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-1293Q16-U
THAT
Audio Amplifiers Dual Bal. Line Receiver -3 db
26 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.20
10
$2.78
25
$2.53
98
$2.14
294
Xem
294
$2.03
588
$1.82
1,078
$1.55
2,548
$1.50
5,096
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0006 %
QSOP-16
6 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
1290
Tube
Audio Amplifiers Dual Op Amp 2 to 18V 5nV 15MHz 5V
Nisshinbo NJM4580CG-TE2
NJM4580CG-TE2
Nisshinbo
1:
$0.88
7,367 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJM4580CG-TE2
Nisshinbo
Audio Amplifiers Dual Op Amp 2 to 18V 5nV 15MHz 5V
7,367 Có hàng
1
$0.88
10
$0.629
25
$0.567
100
$0.498
2,500
$0.404
5,000
Xem
250
$0.465
500
$0.445
1,000
$0.415
5,000
$0.395
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0005 %
2 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NJM4580C
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers 4-Channel Auto Dig A mp A 595-TAS5414BTP A 595-TAS5414BTPHDQ1
TAS5414BTPHDRQ1
Texas Instruments
1:
$29.58
356 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5414BTPHDRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers 4-Channel Auto Dig A mp A 595-TAS5414BTP A 595-TAS5414BTPHDQ1
356 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.58
10
$23.14
25
$22.10
100
$19.76
250
Xem
1,000
$17.07
250
$18.85
500
$17.94
1,000
$17.07
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
150 W
0.02 %
HTQFP-64
2 Ohms
6 V
24 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TAS5414B
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel