Ethernet ICs MACsec enabled ASIL B Compliant Automotive Ethernet 1000BASE-T1 PHY Transceiver with SGMII support
TJA1121BHN/0J
NXP Semiconductors
1:
$4.56
3,860 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1121BHN/0J
Sản phẩm Mới
NXP Semiconductors
Ethernet ICs MACsec enabled ASIL B Compliant Automotive Ethernet 1000BASE-T1 PHY Transceiver with SGMII support
3,860 Có hàng
1
$4.56
10
$3.46
25
$3.18
100
$2.88
250
Xem
4,000
$2.35
250
$2.74
500
$2.68
1,000
$2.66
2,000
$2.63
4,000
$2.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFN-36
Ethernet PHYs
1000BASE-T1
1 Gb/s
TJA1121
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs CASCADE ASSP - PHY ONLY - MII IN 1K REEL
NCN26000XMNTBG
onsemi
1:
$5.33
1,000 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCN26000XMNTBG
Sản phẩm Mới
onsemi
Ethernet ICs CASCADE ASSP - PHY ONLY - MII IN 1K REEL
1,000 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$5.33
10
$4.08
25
$3.76
100
$3.42
1,000
$3.11
2,000
Xem
250
$3.25
500
$3.15
2,000
$2.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
Ethernet
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
NCN26000
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs W55RP20 microcontroller, Dual ARM Cortex-M0+ a. 133MHz, 2MByte Flash memory on-chip, 264kB on-chip SRAM in six independent banks, DMA controller
W55RP20
WIZnet
1:
$6.82
2,213 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W55RP20
Sản phẩm Mới
WIZnet
Ethernet ICs W55RP20 microcontroller, Dual ARM Cortex-M0+ a. 133MHz, 2MByte Flash memory on-chip, 264kB on-chip SRAM in six independent banks, DMA controller
2,213 Có hàng
1
$6.82
10
$4.69
25
$4.37
100
$3.85
300
Xem
300
$3.44
600
$3.26
1,200
$2.93
2,700
$2.75
5,100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-68
I2C, SPI, UART, USB
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Ethernet ICs AVB Audio Endpoint with integrated support for gPTP, AVTP, RTP, CRF
LAN9360C-I/CQB-101
Microchip Technology
1:
$16.55
277 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9360CI/CQB101
Microchip Technology
Ethernet ICs AVB Audio Endpoint with integrated support for gPTP, AVTP, RTP, CRF
277 Có hàng
1
$16.55
25
$13.80
100
$13.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-100
Ethernet Controllers
10BASE-T1S, 100BASE-TX/T1
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, I2S, SPI, USB
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs CASCADE ASSP - PHY ONLY - MII IN 5K REEL
NCN26000XMNTXG
onsemi
1:
$5.33
4,955 Có hàng
4,975 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCN26000XMNTXG
onsemi
Ethernet ICs CASCADE ASSP - PHY ONLY - MII IN 5K REEL
4,955 Có hàng
4,975 Đang đặt hàng
1
$5.33
10
$4.08
25
$3.76
100
$3.42
250
Xem
5,000
$2.94
250
$3.25
500
$3.15
1,000
$3.07
2,500
$2.95
5,000
$2.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
Ethernet
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
NCN2600
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Industrial 10/100 Et hernet PHY A 595-DP A 595-DP83822IRHBR
TLK110PTR
Texas Instruments
1:
$9.10
4,360 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK110PTR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Industrial 10/100 Et hernet PHY A 595-DP A 595-DP83822IRHBR
4,360 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.10
10
$7.08
25
$6.58
100
$6.02
1,000
$5.46
2,000
Xem
250
$5.76
500
$5.60
2,000
$5.39
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
TLK110
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs RMII 10/100 ETH XCVR w/HP AutoMDIXSupport
LAN8720A-CP
Microchip Technology
1:
$1.03
22,525 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8720A-CP
NRND
Microchip Technology
Ethernet ICs RMII 10/100 ETH XCVR w/HP AutoMDIXSupport
22,525 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
25
$0.86
100
$0.846
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, RMII
1.14 V
1.26 V
0 C
+ 85 C
LAN8720A
Tray
Ethernet ICs 100Base-T1 32QFN w/o RGMII
LAN8770M-I/PRA
Microchip Technology
1:
$4.12
490 Có hàng
490 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8770M-I/PRA
Microchip Technology
Ethernet ICs 100Base-T1 32QFN w/o RGMII
490 Có hàng
490 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$4.12
25
$3.43
100
$3.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
100 Mb/s
MII/RMII
1.8 V
3.63 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs 100Base-T1 36QFN w/RGMII
LAN8770RT-I/5KX
Microchip Technology
1:
$4.28
963 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8770RT-I/5KX
Microchip Technology
Ethernet ICs 100Base-T1 36QFN w/RGMII
963 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.28
25
$3.57
100
$3.53
3,000
$3.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.63 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
LAN8830-V/PSA
Microchip Technology
1:
$3.49
594 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8830-V/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
594 Có hàng
1
$3.49
25
$2.91
100
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Gb/s
RGMII
1.71 V
3.63 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
LAN8830T-V/PSA
Microchip Technology
1:
$3.49
517 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8830T-V/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
517 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.49
25
$2.91
100
$2.88
1,000
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Gb/s
RGMII
1.71 V
3.63 V
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
LAN8840T/PSA
Microchip Technology
1:
$4.82
945 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8840T/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
945 Có hàng
1
$4.82
25
$4.02
100
$3.98
1,000
$3.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 10BASE-T1S MAC-PHY with SPI
LAN8650B1-E/LMX
Microchip Technology
1:
$4.85
375 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8650B1-E/LMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S MAC-PHY with SPI
375 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.85
25
$4.04
100
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
SPI
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S MAC-PHY with SPI
LAN8651B1-E/LMX
Microchip Technology
1:
$4.85
1,410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8651B1-E/LMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S MAC-PHY with SPI
1,410 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.85
25
$4.04
100
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
SPI
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
LAN8670C2-E/LMX
Microchip Technology
1:
$3.53
1,746 Có hàng
490 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8670C2-E/LMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
1,746 Có hàng
490 Đang đặt hàng
1
$3.53
25
$2.94
100
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671C2-E/U3B
Microchip Technology
1:
$3.23
2,413 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671C2-E/U3B
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
2,413 Có hàng
1
$3.23
25
$2.69
100
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-24
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
1 Transceiver
10 Mb/s
Serial
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671C2T-E/U3B
Microchip Technology
1:
$3.23
3,183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671C2T-E/U3B
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
3,183 Có hàng
1
$3.23
25
$2.69
100
$2.66
5,000
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-24
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
LAN8672C2-E/LNX
Microchip Technology
1:
$4.18
429 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8672C2-E/LNX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
429 Có hàng
1
$4.18
25
$3.48
100
$3.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
LAN8672C2T-E/LNX
Microchip Technology
1:
$4.18
2,557 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8672C2T-E/LNX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
2,557 Có hàng
1
$4.18
25
$3.48
100
$3.44
3,000
$3.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 48G Industrial Ethernet Switch
LAN9694TSN-V/3KW
Microchip Technology
1:
$44.77
155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9694TSN-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 48G Industrial Ethernet Switch
155 Có hàng
1
$44.77
25
$37.31
90
$36.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCCSP-356
Ethernet Switches
102 Gbps
- 40 C
+ 110 C
Tray
Ethernet ICs 66G Industrial Ethernet Switch
LAN9696RED-V/3KW
Microchip Technology
1:
$77.15
85 Có hàng
90 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9696RED-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 66G Industrial Ethernet Switch
85 Có hàng
90 Đang đặt hàng
1
$77.15
25
$64.29
90
$63.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Ethernet ICs RapID Platform Generation 2 Module
ADIN2299BBCZ
Analog Devices
1:
$168.34
21 Có hàng
32 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2299BBCZ
Analog Devices
Ethernet ICs RapID Platform Generation 2 Module
21 Có hàng
32 Đang đặt hàng
1
$168.34
10
$148.66
21
$141.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-194
Ethernet PHYs
Ethernet, I2C, SPI, UART
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
ADIN2299
Tray
Ethernet ICs Automotive Low-Power Small Footprint 10
DP83TC813RRHFRQ1
Texas Instruments
1:
$2.86
2,564 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC813RRHFRQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs Automotive Low-Power Small Footprint 10
2,564 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
1
$2.86
10
$2.14
25
$1.96
100
$1.76
3,000
$1.49
6,000
Xem
250
$1.66
500
$1.61
1,000
$1.56
6,000
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
MII
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
DP83TC813R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Automotive Low-Power Small Footprint 10
DP83TC813SRHFRQ1
Texas Instruments
1:
$3.37
2,143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC813SRHFRQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs Automotive Low-Power Small Footprint 10
2,143 Có hàng
1
$3.37
10
$2.54
25
$2.33
100
$2.10
3,000
$1.79
6,000
Xem
250
$1.99
500
$1.92
1,000
$1.87
6,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-28
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
MII
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
DP83TC813S
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
DP83TC811RWRHARQ1
Texas Instruments
1:
$6.54
2,207 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TC811RWRHARQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs Low-power 100BASE-T1 automotive PHYTER
2,207 Có hàng
1
$6.54
10
$5.04
25
$4.66
100
$4.24
250
Xem
2,500
$3.71
250
$4.05
500
$3.93
1,000
$3.83
2,500
$3.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
Serial
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
DP83TC811
Reel, Cut Tape, MouseReel