Ethernet ICs 10/100 Ethernet XCVR w/HP AutoMDIXSupport
LAN8720AI-CP
Microchip Technology
1:
$1.27
13,168 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8720AI-CP
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Ethernet XCVR w/HP AutoMDIXSupport
13,168 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.27
25
$1.06
100
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, RMII
1.14 V
1.26 V
- 40 C
+ 85 C
LAN8720
Tray
Ethernet ICs 10/100 Ethernet XCVR w/HP AutoMDIXSupport
LAN8720AI-CP-TR
Microchip Technology
1:
$1.27
54,606 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN8720AI-CP-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Ethernet XCVR w/HP AutoMDIXSupport
54,606 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.27
25
$1.06
100
$1.05
5,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, RMII
1.14 V
1.26 V
- 40 C
+ 85 C
LAN8720
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
LAN91C111-NU
Microchip Technology
1:
$31.97
578 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C111-NU
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
578 Có hàng
1
$31.97
25
$26.65
90
$26.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
4.5 V
5.5 V
0 C
+ 70 C
LAN91C111
Tray
Ethernet ICs Ethernet IC PHY IND TEMP
LAN91C111I-NU
Microchip Technology
1:
$34.97
667 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C111I-NU
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC PHY IND TEMP
667 Có hàng
1
$34.97
25
$29.14
90
$28.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
LAN91C111
Tray
Ethernet ICs 16bit High 10/100 Ethernet Controller
LAN9221-ABZJ
Microchip Technology
1:
$9.03
3,905 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9221-ABZJ
Microchip Technology
Ethernet ICs 16bit High 10/100 Ethernet Controller
3,905 Có hàng
1
$9.03
25
$7.52
100
$6.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56 EP
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
LAN9221
Tray
Ethernet ICs 3 Port Ethernet Switch
LAN9303-ABZJ
Microchip Technology
1:
$6.97
9,994 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9303-ABZJ
Microchip Technology
Ethernet ICs 3 Port Ethernet Switch
9,994 Có hàng
1
$6.97
25
$6.06
100
$5.54
1,040
$5.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MIIM, RMII, SMI
3.3 V
0 C
+ 70 C
LAN9303
Tray
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT A 926-D A 926-DP83848CVV/NOPB
DP83848CVVX/NOPB
Texas Instruments
1:
$6.01
6,432 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848CVVX/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT A 926-D A 926-DP83848CVV/NOPB
6,432 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.01
10
$4.62
25
$4.27
100
$3.88
1,000
$3.48
2,000
Xem
250
$3.70
500
$3.59
2,000
$3.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
DP83848C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs SGL Port 10/100 Mb/s Transceiver A 926-D A 926-DP83848IVV/NOPB
DP83848IVVX/NOPB
Texas Instruments
1:
$5.88
4,503 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848IVVX/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs SGL Port 10/100 Mb/s Transceiver A 926-D A 926-DP83848IVV/NOPB
4,503 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.88
10
$4.51
25
$4.16
100
$3.79
1,000
$3.40
2,000
Xem
250
$3.61
500
$3.50
2,000
$3.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
DP83848I
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT A 926-D A 926-DP83848YBX/NOPB
DP83848YB/NOPB
Texas Instruments
1:
$45.93
456 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83848YB/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER COMMERCIAL TE MP SGL PORT A 926-D A 926-DP83848YBX/NOPB
456 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$45.93
10
$37.64
25
$35.56
100
$33.28
250
$32.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HLQFP-48
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 125 C
DP83848YB
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNACA
Microchip Technology
1:
$0.96
24,708 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNACA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
24,708 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.96
10
$0.909
25
$0.897
100
$0.894
490
Xem
490
$0.893
10,290
$0.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8081
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081RNBIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.42
36,244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081RNBIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
36,244 Có hàng
1
$1.42
25
$1.18
100
$1.16
1,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8081
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721BLI-TR
Microchip Technology
1:
$5.69
4,778 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721BLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
4,778 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.69
25
$4.74
100
$4.69
1,000
$4.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KS8721BL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8863RLLI-TR
Microchip Technology
1:
$6.57
3,187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8863RLLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
3,187 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.57
25
$5.47
100
$5.42
1,000
$5.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8863
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Ether Switch with MII/RMII
KSZ8895MQXCA
Microchip Technology
1:
$6.67
3,739 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895MQXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Ether Switch with MII/RMII
3,739 Có hàng
1
$6.67
25
$5.54
100
$5.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.14 V, 3.15 V
1.26 V, 3.45 V
0 C
+ 70 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031RNXCA
Microchip Technology
1:
$3.61
14,883 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
14,883 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Tray
Ethernet ICs 1-Port GigabitEthrnt Ethernet PHY
KSZ9031RNXIA
Microchip Technology
1:
$5.81
33,134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 1-Port GigabitEthrnt Ethernet PHY
33,134 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.81
10
$4.83
25
$4.55
100
$4.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9031
Tray
Ethernet ICs
KSZ9031RNXIA-TR
Microchip Technology
1:
$5.21
13,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031RNXIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs
13,500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.21
10
$4.60
25
$4.55
100
$4.21
1,000
$4.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9031
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
KSZ9021RNI
Microchip Technology
1:
$7.19
13,477 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9021RNI
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
13,477 Có hàng
1
$7.19
25
$5.99
100
$5.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9021
Tray
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
LAN9382-I/6XX
Microchip Technology
1:
$15.65
90 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9382-I/6XX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
90 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.65
25
$13.04
90
$12.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Gigabit Ethernet Switch
100BASE-TX
1 Transceiver
100 Mb/s
I2C, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
LAN9383-I/6XX
Microchip Technology
1:
$15.65
83 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9383-I/6XX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
83 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.65
25
$13.04
90
$12.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Gigabit Ethernet Switch
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
I2C, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
LAN9384-I/6XX
Microchip Technology
1:
$16.31
90 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9384-I/6XX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 100BASE-T1 Industrial Switch w/CPU
90 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.31
25
$13.59
90
$13.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Gigabit Ethernet Switch
100BASE-TX
1 Transceiver
100 Mb/s
I2C, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 6-port industrial ethernet switch
ADIN6310CBCZ
Analog Devices
1:
$44.22
36 Có hàng
44 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN6310CBCZ
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 6-port industrial ethernet switch
36 Có hàng
44 Đang đặt hàng
1
$44.22
10
$36.18
25
$34.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Mount
BGA-256
Ethernet Switches
100BASE-FX/1000BASE-SX/1000BASE-LX/1000BASE-KX
1 Transceiver
1 Gb/s
SPI
1.045 V
3.465 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 25Gb Ethernet Controller with RDMA
Broadcom / Avago BCM57412B1KFSBG
BCM57412B1KFSBG
Broadcom / Avago
1:
$208.56
17 Có hàng
17 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM57412B1KFSBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs 25Gb Ethernet Controller with RDMA
17 Có hàng
17 Đang đặt hàng
1
$208.56
10
$177.46
25
$169.43
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs
iNRCORE TM266DSA1
TM266DSA1
iNRCORE
1:
$281.88
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TM266DSA1
iNRCORE
Ethernet ICs
15 Có hàng
1
$281.88
10
$242.26
25
$203.63
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Transceivers
265.625 Mb/s
5 V
5 V
- 55 C
+ 125 C
Tube
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
LAN8841T-V/Q2A
Microchip Technology
1:
$6.50
787 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8841T-V/Q2A
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and GMII/MII
787 Có hàng
1
$6.50
25
$5.42
100
$5.37
1,000
$5.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Transceivers
8 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape