Ethernet ICs Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII
MXL86110C-AQB-R
MaxLinear
1:
$3.71
2,563 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-MXL86110C-AQB-R
MaxLinear
Ethernet ICs Single-port Gigabit Ethernet PHY with RGMII
2,563 Có hàng
1
$3.71
10
$2.80
25
$2.58
100
$2.33
3,000
$1.99
6,000
Xem
250
$2.21
500
$2.13
1,000
$2.07
6,000
$1.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-40
Ethernet PHYs
1 Gb/s
Serial
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
MXL86110
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs W5500 + Transformer + RJ-45, MAC Address Embedded
W5500io
WIZnet
1:
$12.02
238 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W5500IO
WIZnet
Ethernet ICs W5500 + Transformer + RJ-45, MAC Address Embedded
238 Có hàng
1
$12.02
10
$9.77
25
$8.68
80
$8.08
240
Xem
240
$7.72
560
$7.12
1,040
$6.63
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Single Port .13 Phy
VSC8211XVW
Microchip Technology
1:
$18.83
1,202 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8211XVW
Microchip Technology
Ethernet ICs Single Port .13 Phy
1,202 Có hàng
1
$18.83
25
$15.70
100
$15.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-117
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T, 100BASE-FX, 1GBASE-X
1 Transceiver
1.25 Gb/s
GMII, MII, RGMII, RTBI, SerDes, SGMII, TBI
3.6 V
0 C
+ 100 C
VSC8211
Tray
Ethernet ICs 2p 10G WAN/LAN XFI SFI MACsec+1588 PHY
VSC8254YMR-01
Microchip Technology
1:
$103.15
168 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8254YMR-01
Microchip Technology
Ethernet ICs 2p 10G WAN/LAN XFI SFI MACsec+1588 PHY
168 Có hàng
1
$103.15
25
$85.93
90
$85.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-256
Ethernet Transceivers
1G/10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
Serial
970 mV, 1.2 V
970 mV, 1.2 V
- 40 C
+ 110 C
VSC8254
Tray
Ethernet ICs Copper EEE Phy Quad Port
VSC8514XMK-03
Microchip Technology
1:
$13.91
1,783 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8514XMK-03
Microchip Technology
Ethernet ICs Copper EEE Phy Quad Port
1,783 Có hàng
1
$13.91
25
$11.58
100
$11.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-138
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, SerDes
1 V
1 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8514
Tray
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Quad Phy
VSC8664XIC-03
Microchip Technology
1:
$37.72
426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8664XIC-03
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Quad Phy
426 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-256
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, JTAG, MIIM, SGMII
1.2 V, 3.3 V
1.2 V, 3.3 V
- 40 C
+ 100 C
VSC8664
Tray
Ethernet ICs 10/100 Base-T Stand alone Ethernet Ctrlr
ENC624J600-I/PT
Microchip Technology
1:
$5.41
3,654 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ENC624J600-I/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-T Stand alone Ethernet Ctrlr
3,654 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.41
25
$4.96
100
$4.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-64
Ethernet Controllers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM,Parallel, SPI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
ENC624J600
Tray
Ethernet ICs 7-port 10/100 Managed Switch w/RGMII/MII/RMII(x2)
KSZ8567RTXI-TR
Microchip Technology
1:
$13.37
5,473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567RTXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port 10/100 Managed Switch w/RGMII/MII/RMII(x2)
5,473 Có hàng
1
$13.37
25
$11.15
100
$11.03
1,000
$11.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T/TE, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8567R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII support
KSZ9131RNXI-TR
Microchip Technology
1:
$3.49
4,740 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131RNXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII support
4,740 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.49
25
$2.91
100
$2.88
1,000
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9131
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 7-Port Gigabit Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, SGMII, Industrial temp.
KSZ9477STXI-TR
Microchip Technology
1:
$20.91
1,091 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9477STXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port Gigabit Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, SGMII, Industrial temp.
1,091 Có hàng
1
$20.91
25
$17.42
100
$17.25
1,000
$17.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128EP
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SGMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9477
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch
KSZ9897RTXI
Microchip Technology
1:
$16.04
2,834 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9897RTXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch
2,834 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.04
25
$13.38
90
$13.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9897R
Tray
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge, Industrial temp.
+1 hình ảnh
LAN7801-I/9JX
Microchip Technology
1:
$9.91
1,746 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7801-I/9JX
Microchip Technology
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge, Industrial temp.
1,746 Có hàng
1
$9.91
25
$8.27
100
$8.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-64
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
USB
3.63 V
- 40 C
+ 85 C
LAN7801
Tray
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
+3 hình ảnh
LAN9252I/ML
Microchip Technology
1:
$10.54
1,725 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9252I/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
1,725 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.54
25
$8.79
100
$8.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Controllers
100BASE-FX/TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, JTAG, MII, SMI, SPI/SQI
1.14 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9252
Tray
Ethernet ICs 128G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-128)
VSC7552TSN-V/5CC
Microchip Technology
1:
$144.91
103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7552TSN-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 128G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-128)
103 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FCBGA-888
Ethernet Switches
Tray
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
ADIN1300BCPZ-R7
Analog Devices
1:
$9.81
4,165 Có hàng
5,250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1300BCPZ-R7
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
4,165 Có hàng
5,250 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$9.81
10
$7.66
25
$7.12
100
$6.61
750
$5.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, RGMII, RMII
3.14 V
3.46 V
- 40 C
+ 85 C
ADIN1300
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
ADIN2111BCPZ-R7
Analog Devices
1:
$17.19
1,471 Có hàng
750 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2111BCPZ-R
Analog Devices
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
1,471 Có hàng
750 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$17.19
10
$13.66
25
$12.78
100
$12.24
500
$10.92
750
$10.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-48
Ethernet Switches
10 Mb/s
SPI
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 85 C
ADIN2111
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Phy A 595-DP83867ERGZT A 595-DP83867ERGZT
DP83867ERGZR
Texas Instruments
1:
$9.63
2,589 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867ERGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Phy A 595-DP83867ERGZT A 595-DP83867ERGZT
2,589 Có hàng
2,500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$9.63
10
$7.51
25
$6.97
100
$6.39
250
Xem
2,500
$5.65
250
$6.11
500
$5.94
1,000
$5.81
2,500
$5.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, RGMII, SGMII
1 V, 1.8 V, 2.5 V
1 V, 1.8 V, 2.5 V
- 40 C
+ 105 C
DP83867E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Ext Temp Gigabit Et hernet PHY A 595-DP8 A 595-DP83867ERGZR
DP83867ERGZT
Texas Instruments
1:
$12.72
2,153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867ERGZT
Texas Instruments
Ethernet ICs Ext Temp Gigabit Et hernet PHY A 595-DP8 A 595-DP83867ERGZR
2,153 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.72
10
$10.01
25
$9.33
100
$8.59
250
$8.22
500
Xem
500
$7.90
1,000
$7.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, RGMII, SGMII
1 V, 1.8 V, 2.5 V
1 V, 1.8 V, 2.5 V
- 40 C
+ 105 C
DP83867E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867ISRGZR A 595-DP83867ISRGZR
DP83867ISRGZT
Texas Instruments
1:
$10.30
2,690 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867ISRGZT
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867ISRGZR A 595-DP83867ISRGZR
2,690 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.30
10
$8.04
25
$7.48
100
$6.86
250
$6.56
500
Xem
500
$6.29
1,000
$6.19
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, RGMII, SGMII
950 mV
3.45 V
- 40 C
+ 85 C
DP83867IS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Extended temperature high-immunity giga A 595-DP83869HMRGZT
DP83869HMRGZR
Texas Instruments
1:
$14.15
2,920 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83869HMRGZR
Texas Instruments
Ethernet ICs Extended temperature high-immunity giga A 595-DP83869HMRGZT
2,920 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.15
10
$11.17
25
$10.43
100
$9.61
250
Xem
2,000
$8.62
250
$9.22
500
$8.98
1,000
$8.79
2,000
$8.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
MII, RGMII, SGMII
1.8 V
3.45 V
- 40 C
+ 125 C
DP83869HM
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 1000BASE-T1 automoti ve Ethernet PHY wit DP83TG720SWRHATQ1
DP83TG720SWRHARQ1
Texas Instruments
1:
$14.89
1,781 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TG720SWRHARQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs 1000BASE-T1 automoti ve Ethernet PHY wit DP83TG720SWRHATQ1
1,781 Có hàng
1
$14.89
10
$11.77
25
$10.99
250
$10.70
500
Xem
2,500
$9.06
500
$10.01
1,000
$9.47
2,500
$9.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
1GBASE-T1
1 Transceiver
1 Gb/s
RGMII, SGMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
DP83TG720S
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 1000BASE-T1 automoti ve Ethernet PHY wit DP83TG720SWRHARQ1
DP83TG720SWRHATQ1
Texas Instruments
1:
$17.58
1,411 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TG720SWRHATQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs 1000BASE-T1 automoti ve Ethernet PHY wit DP83TG720SWRHARQ1
1,411 Có hàng
1
$17.58
10
$13.98
25
$13.07
100
$12.08
250
$12.07
500
Xem
500
$12.00
1,000
$11.41
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
1GBASE-T1
1 Transceiver
1 Gb/s
RGMII, SGMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
DP83TG720S
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps QFN64
+1 hình ảnh
WGI210IS S LJXX
Intel
1:
$25.64
4,300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI210ISSLJXX
Intel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps QFN64
4,300 Có hàng
1
$25.64
10
$18.33
25
$17.66
100
$16.19
250
Xem
250
$15.59
500
$15.01
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64 EP
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe, SerDes, SGMII
2.97 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
I210
Tray
Ethernet ICs I210IT PQFN64
+1 hình ảnh
WGI210IT S LJXS
Intel
1:
$13.26
4,866 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI210ITSLJXS
Intel
Ethernet ICs I210IT PQFN64
4,866 Có hàng
1
$13.26
10
$9.20
25
$8.90
100
$8.10
250
Xem
2,000
$6.43
250
$7.86
500
$7.57
2,000
$6.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFN-64
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe, SerDes, SGMII
900 mV
900 mV
- 40 C
+ 85 C
I210
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps QFN64
+1 hình ảnh
WGI210IT S LJXT
Intel
1:
$11.81
9,600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI210ITSLJXT
Intel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps QFN64
9,600 Có hàng
1
$11.81
10
$9.87
25
$9.48
100
$8.43
250
Xem
250
$8.12
500
$7.54
1,000
$6.69
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64 EP
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe, SerDes, SGMII
2.97 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
I210
Tray