Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp)
VSC8562XKS-14
Microchip Technology
1:
$45.10
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8562XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp)
31 Có hàng
1
$45.10
25
$37.55
90
$37.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-256
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
2-Wire, JTAG, MIIM, SGMII
1 V
1 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 8 KB RAM MAC&PHY Ethernet Controller
ENC28J60-I/SP
Microchip Technology
1:
$4.43
302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ENC28J60-I/SP
Microchip Technology
Ethernet ICs 8 KB RAM MAC&PHY Ethernet Controller
302 Có hàng
1
$4.43
30
$4.07
105
$3.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Through Hole
SPDIP-28
Ethernet Controllers
10BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s
MII, MIIM, SPI
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
ENC28J60
Tube
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061RNDW
Microchip Technology
1:
$2.55
588 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061RNDW
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
588 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.55
25
$2.12
100
$2.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MRII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 105 C
KSZ8061
Tray
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
KSZ8895FQXI
Microchip Technology
1:
$16.02
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895FQXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
80 Có hàng
1
$16.02
25
$13.35
100
$13.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Manage d Switch w/ MII, RM
KSZ8895MLXI
Microchip Technology
1:
$8.15
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895MLXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Manage d Switch w/ MII, RM
114 Có hàng
1
$8.15
25
$6.78
90
$6.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
KSZ8895RQXC
Microchip Technology
1:
$6.67
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895RQXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.67
25
$5.54
100
$5.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
KSZ9131MNXI
Microchip Technology
1:
$3.77
184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131MNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
184 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.77
25
$3.14
100
$3.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, GMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp.
LAN7431-I/YXX
Microchip Technology
1:
$8.55
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7431-I/YXX
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge. Industrial temp.
119 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.55
25
$7.13
100
$7.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-72
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
PCIe
1.14 V
1.32 V
- 40 C
+ 85 C
LAN7431
Tray
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741A-EN
Microchip Technology
1:
$1.60
505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741A-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
25
$1.33
100
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
LAN8741A
Tray
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet Transceiver
LAN8742A-CZ
Microchip Technology
1:
$1.53
1,073 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8742A-CZ
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint RMII 10/100 Ethernet Transceiver
1,073 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.53
25
$1.28
100
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, RMII
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
LAN8742A
Tray
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
LAN9250/PT
Microchip Technology
1:
$8.55
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9250/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Industrial Ethernet Controller
80 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.55
25
$7.13
100
$7.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-64
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, JTAG, MII, SMI, SPI/SQI
1.14 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
LAN9250
Tray
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
+3 hình ảnh
LAN9252V/ML
Microchip Technology
1:
$11.98
1,250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9252V/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
1,250 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.98
25
$9.98
100
$9.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Controllers
100BASE-FX/TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, JTAG, MII, SMI, SPI/SQI
1.14 V
3.6 V
- 40 C
+ 105 C
LAN9252
Tray
Ethernet ICs 2Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9352/PT
Microchip Technology
1:
$14.94
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9352/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 2Port 10/100 Managed Ethernet Switch
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.94
10
$14.93
25
$12.83
119
$12.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-80
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MII, SMI, SPI
1.14 V
1.26 V
0 C
+ 70 C
LAN9352
Tray
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9355I/PT
Microchip Technology
1:
$9.74
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9355I/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
67 Có hàng
1
$9.74
25
$8.11
119
$8.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-80
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 200 Mb/s
I2C, MII, RMII, SMI, Turbo MII
1.14 V
1.26 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9355
Tray
Ethernet ICs 200G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-200)
VSC7558TSN-V/5CC
Microchip Technology
1:
$186.32
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7558TSN-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 200G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-200)
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Switches
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
ADIN1100BCPZ
Analog Devices
1:
$9.55
137 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1100BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
137 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$9.55
10
$7.43
25
$6.90
250
$6.02
500
Xem
500
$5.86
1,000
$5.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet PHYs
10BASE-T1L
1 Transceiver
10 Mb/s
2-Wire, MII, RGMII, RMII
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
ADIN1100CCPZ
Analog Devices
1:
$9.81
164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1100CCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 4 MDI
164 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.81
10
$7.65
25
$7.11
100
$6.42
250
Xem
250
$6.21
500
$6.05
1,000
$5.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet PHYs
10BASE-T1L
1 Transceiver
10 Mb/s
2-Wire
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
ADIN1101CCPZ
Analog Devices
1:
$9.34
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1101CCPZ
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L PHY with 2 MDI
10 Có hàng
10 Đang đặt hàng
1
$9.34
10
$7.27
25
$6.76
100
$6.19
250
Xem
250
$5.76
490
$5.61
980
$5.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ADIN1101
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
ADIN1110BCPZ
Analog Devices
1:
$11.37
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1110BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
47 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.37
10
$8.90
25
$8.29
100
$7.49
250
Xem
250
$7.18
500
$7.06
1,000
$6.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet PHYs
10BASE-T1L
1 Transceiver
10 Mb/s
SPI
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs FSA0AA025AA - 3-port Ind Ethernet Switch
FIDO2100PLQ128IR0
Analog Devices
1:
$26.60
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO2100PLQ128IR
Analog Devices
Ethernet ICs FSA0AA025AA - 3-port Ind Ethernet Switch
44 Có hàng
1
$26.60
10
$21.42
25
$19.48
100
$18.48
250
Xem
250
$17.99
500
$17.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
1.62 V
1.98 V
- 40 C
+ 85 C
FIDO2100
Tray
Ethernet ICs REM Switch
FIDO5100BBCZ
Analog Devices
1:
$19.84
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO5100BBCZ
Analog Devices
Ethernet ICs REM Switch
20 Có hàng
1
$19.84
10
$15.83
25
$14.07
100
$13.60
250
Xem
250
$13.10
500
$12.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LCSP-144
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
1.08 V
1.32 V
- 40 C
+ 85 C
FIDO5100
Tray
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
FIDO5200BBCZ
Analog Devices
1:
$29.23
65 Có hàng
40 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO5200BBCZ
Analog Devices
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
65 Có hàng
40 Đang đặt hàng
1
$29.23
10
$23.60
25
$21.61
100
$20.49
250
$19.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
CSPBGA-144
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
1.08 V
1.32 V
- 40 C
+ 85 C
FIDO5200
Tray
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822HRHBR
DP83822HRHBT
Texas Instruments
1:
$6.30
268 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822HRHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Robust LP 10/100 EP L Transceiver A 595- A 595-DP83822HRHBR
268 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.30
10
$4.84
25
$4.47
100
$4.07
250
$3.87
500
Xem
500
$3.70
1,000
$3.60
2,500
$3.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.45 V
- 40 C
+ 125 C
DP83822H
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Smallest form factor (3-mm by 3-mm) low A 595-DP83825IRMQR
DP83825IRMQT
Texas Instruments
1:
$1.64
241 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83825IRMQT
Texas Instruments
Ethernet ICs Smallest form factor (3-mm by 3-mm) low A 595-DP83825IRMQR
241 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.64
10
$1.20
25
$1.09
100
$0.968
250
$0.91
500
Xem
500
$0.858
1,000
$0.828
2,500
$0.817
5,000
$0.793
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
WQFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDC/MDIO, RMII
1.62 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
DP83825I
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY MII interfa A 595-DP83826IRHBT
DP83826IRHBR
Texas Instruments
1:
$3.24
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826IRHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY MII interfa A 595-DP83826IRHBT
18 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.24
10
$2.42
25
$2.21
100
$1.99
250
Xem
3,000
$1.37
250
$1.88
500
$1.73
1,000
$1.62
3,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
DP83826I
Reel, Cut Tape, MouseReel