Ethernet ICs Quad-port EEE 10/100/1000Mbps PHY with QSGMII; SGMII; PTP; SyncE in a 196-pin TFBGA package
88E1548-A1-BAM2C000
Marvell
1:
$31.73
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1548A1BAM2C00
Marvell
Ethernet ICs Quad-port EEE 10/100/1000Mbps PHY with QSGMII; SGMII; PTP; SyncE in a 196-pin TFBGA package
30 Có hàng
1
$31.73
10
$25.16
25
$23.88
100
$21.72
252
Xem
252
$20.81
504
$20.04
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-196
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, SGMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 70 C
88E154x
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY ? Upgradeable to GbE
88E3018-A2-NNC1C000
Marvell
1:
$7.61
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3018A2NNC1C00
Marvell
Ethernet ICs Single-Channel Fast Ethernet PHY ? Upgradeable to GbE
12 Có hàng
1
$7.61
10
$5.88
25
$5.45
100
$4.98
260
Xem
260
$4.75
520
$4.61
1,040
$4.49
2,600
$4.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII
1.14 V
1.26 V
0 C
+ 70 C
88E301x
Ethernet ICs GIGABIT SWITCH
BCM53125SKMMLG
Broadcom / Avago
1:
$22.47
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
401-BCM53125SKMMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs GIGABIT SWITCH
9 Có hàng
1
$22.47
10
$18.31
25
$16.91
100
$15.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Switches
7 Transceiver
GMII, MII, RGMII, RvMII, TMII
BCM5
Tray
Ethernet ICs Copper EEE Phy Dual Port
VSC8502XML
Microchip Technology
1:
$7.50
196 Có hàng
108 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8502XML
Microchip Technology
Ethernet ICs Copper EEE Phy Dual Port
196 Có hàng
108 Đang đặt hàng
1
$7.50
25
$6.26
100
$6.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-135
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII/GMII
3.3 V
0 C
+ 125 C
VSC8502
Tray
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588
VSC8575XKS-11
Microchip Technology
1:
$85.73
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8575XKS-11
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588
15 Có hàng
1
$85.73
25
$71.43
90
$70.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, RGMII, SGMII
1 V
1 V
0 C
+ 125 C
VSC8575
Tray
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
KSZ8895MQXC
Microchip Technology
1:
$6.67
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895MQXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
12 Có hàng
1
$6.67
25
$5.54
100
$5.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge
+1 hình ảnh
LAN7801/9JX
Microchip Technology
1:
$7.95
129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7801/9JX
Microchip Technology
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge
129 Có hàng
1
$7.95
25
$6.62
100
$6.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-64
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
USB
3.63 V
0 C
+ 70 C
LAN7801
Tray
Ethernet ICs EtherCAT Slave Controller with integrated MCU (1024k memory)
LAN9255/ZMX020
Microchip Technology
1:
$14.92
89 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9255/ZMX020
Microchip Technology
Ethernet ICs EtherCAT Slave Controller with integrated MCU (1024k memory)
89 Có hàng
1
$14.92
25
$12.43
90
$12.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Controllers
100BASE-TX
2 Transceiver
100 Mb/s
MDI-X, QSPI, RMII, SPI, USB 2.0
3.3 V
+ 70 C
Tray
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY optimized f
DP83826AIRHBT
Texas Instruments
1:
$2.60
40 Có hàng
250 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826AIRHBT
Sản phẩm Mới
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY optimized f
40 Có hàng
250 Đang đặt hàng
1
$2.60
10
$1.94
25
$1.77
100
$1.59
250
$1.49
500
Xem
500
$1.42
1,000
$1.37
2,500
$1.35
5,000
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet ICs
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
DP83826AI
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Quad-Channel XAUI/ 1 0GBASE-KR Xcvr
TLK10034AAJ
Texas Instruments
1:
$72.19
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK10034AAJ
Texas Instruments
Ethernet ICs Quad-Channel XAUI/ 1 0GBASE-KR Xcvr
24 Có hàng
1
$72.19
10
$59.98
25
$54.14
84
$54.13
252
Xem
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-324
Ethernet Transceivers
1GBASE-KX, 10GBASE-KR
4 Transceiver
1 Gb/s, 5 Gb/s, 10 Gb/s
XAUI
950 mV, 1.425 V, 1.71 V
1.05 V, 1.575 V, 1.89 V
- 40 C
+ 85 C
TLK10034
Tray
Ethernet ICs Dual Channel BP Xcvr
TLK10232CTR
Texas Instruments
1:
$33.52
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK10232CTR
Texas Instruments
Ethernet ICs Dual Channel BP Xcvr
34 Có hàng
1
$33.52
10
$27.19
25
$25.61
119
$23.70
238
Xem
238
$22.77
595
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-144
Ethernet Transceivers
1GBASE-KX, 10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 5 Gb/s, 10 Gb/s
XAUI
950 mV, 1.425 V, 1.71 V
1.05 V, 1.575 V, 1.89 V
- 40 C
+ 85 C
TLK10232
Tray
Ethernet ICs Ethernet Trans R 595 -TLK2201BIRCP R 595 R 595-TLK2201BIRCP
TLK1221RHAT
Texas Instruments
1:
$11.41
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK1221RHAT
Texas Instruments
Ethernet ICs Ethernet Trans R 595 -TLK2201BIRCP R 595 R 595-TLK2201BIRCP
64 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.41
10
$8.95
25
$8.33
100
$7.65
250
$7.32
500
Xem
500
$7.02
1,000
$6.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-40
Ethernet Transceivers
1 Transceiver
600 Mb/s to 1.3 Gb/s
10 bit
2.3 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
TLK1221
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Ocatl GE PHY with U/QSGMII and Copper
BCM54182B0KQLEG
Broadcom / Avago
1:
$33.54
36 Có hàng
504 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54182B0KQLEG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Ocatl GE PHY with U/QSGMII and Copper
36 Có hàng
504 Đang đặt hàng
1
$33.54
10
$28.31
25
$26.88
100
$24.46
250
Xem
250
$23.45
504
$22.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
8 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, QSGMII
0 C
+ 70 C
BCM5
Tray
Ethernet ICs Dual Port Gigabit Copper PHY
BCM54220B0KFBG
Broadcom / Avago
1:
$19.55
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54220B0KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Dual Port Gigabit Copper PHY
31 Có hàng
1
$19.55
10
$15.58
25
$14.31
100
$13.24
250
Xem
250
$12.73
500
$12.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-135
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, SGMII
1 V, 3.3 V
1 V, 3.3 V
BCM5
Tray
Ethernet ICs Automotive
BCM89610A2BMLG
Broadcom / Avago
1:
$12.50
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM89610A2BMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Automotive
22 Có hàng
1
$12.50
10
$9.90
25
$8.80
100
$7.81
250
Xem
250
$7.46
500
$6.99
1,000
$6.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
MLP-48
Ethernet PHYs
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, RGMII
BCM8
AEC-Q100
Tray
Ethernet ICs
TM266DSB1
iNRCORE
1:
$236.70
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TM266DSB1
iNRCORE
Ethernet ICs
1 Có hàng
1
$236.70
10
$212.48
25
$204.92
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tube
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX
+3 hình ảnh
78Q2123/F
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.69
138 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
783-78Q2123/F
Analog Devices / Maxim Integrated
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX
138 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.69
10
$2.79
25
$2.56
100
$2.31
250
Xem
250
$2.12
490
$2.05
980
$2.02
2,940
$1.98
5,390
$1.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
78Q2123
Tray
Ethernet ICs 10/100Mbps Ethernet & Up to 921,600bps serial speed, Easy to add Ethernet networking function through UART interface of any device / MCU
W55RP20-S2E
WIZnet
1:
$9.71
18 Có hàng
348 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W55RP20-S2E
Sản phẩm Mới
WIZnet
Ethernet ICs 10/100Mbps Ethernet & Up to 921,600bps serial speed, Easy to add Ethernet networking function through UART interface of any device / MCU
18 Có hàng
348 Đang đặt hàng
1
$9.71
10
$7.28
25
$6.94
100
$6.03
250
Xem
250
$4.81
348
$4.80
1,044
$4.70
2,784
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Serial to Ethernet Chip
UART
Ethernet ICs 3.3V 10/100 BASE TX INTEGRATED PHYCEIVER
1893CFLF
Renesas Electronics
1:
$7.69
171 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1893CFLF
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 BASE TX INTEGRATED PHYCEIVER
171 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.69
10
$5.65
30
$5.27
120
$4.63
270
$3.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-48
Ethernet PHYs
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI, MDI-X, MII
3.14 V
3.47 V
0 C
+ 70 C
1893C
Tube
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
1894K-33LF
Renesas Electronics
1:
$8.30
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-1894K-33LF
Renesas Electronics
Ethernet ICs 3.3V 10/100 PHY RMII
159 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.30
10
$5.80
25
$5.53
100
$4.80
250
$4.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32 EP
Ethernet PHYs
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
0 C
+ 70 C
1894K
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8001LI-TR
Microchip Technology
1:
$5.96
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8001LITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
165 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.96
25
$4.96
100
$4.92
1,000
$4.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SMII
1.8 V
1.8 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8001L
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII
KSZ8795CLXIC
Microchip Technology
1:
$7.15
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8795CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII
19 Có hàng
1
$7.15
25
$5.95
100
$5.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Ethernet Switches
10/100BASE-T/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
GMII, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8795
Tray
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873RLLI
Microchip Technology
1:
$6.66
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8873RLLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
29 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.69 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8873
Tray
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with GMII/MII
+1 hình ảnh
KSZ9021GN
Microchip Technology
1:
$5.09
243 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9021GN
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with GMII/MII
243 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.09
25
$4.24
100
$4.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
1.14 V, 2.375 V, 3.135 V
1.26 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9021
Tray
Ethernet ICs INTEGR PCI ETHERNET MAC & PHYS LAYER A 5 A 595-DP83822IRHBR
DP83816AVNG/NOPB
Texas Instruments
1:
$16.13
103 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83816AVNG/NOPB
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs INTEGR PCI ETHERNET MAC & PHYS LAYER A 5 A 595-DP83822IRHBR
103 Có hàng
1
$16.13
10
$12.79
25
$11.33
120
$10.93
300
Xem
300
$10.51
600
$10.29
1,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-144
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, PCI
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
DP83816
Tray