Ethernet ICs INTEGR PCI ETHERNET MAC & PHYS LAYER A 5 A 595-DP83822IRHBR
DP83816AVNG/NOPB
Texas Instruments
1:
$16.13
103 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83816AVNG/NOPB
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs INTEGR PCI ETHERNET MAC & PHYS LAYER A 5 A 595-DP83822IRHBR
103 Có hàng
1
$16.13
10
$12.79
25
$11.33
120
$10.93
300
Xem
300
$10.51
600
$10.29
1,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-144
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, PCI
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
DP83816
Tray
Ethernet ICs Quad Gigabit IEEE 1588 10ns Q/SGMII Phy PbFree
VSC8574XKS-01
Microchip Technology
1:
$71.42
2 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8574XKS-01
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs Quad Gigabit IEEE 1588 10ns Q/SGMII Phy PbFree
2 Có hàng
1
$71.42
25
$59.51
90
$58.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PBGA-256
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX/FX, 1GBASE-X
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, SGMII
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8574
Tray
Ethernet ICs One port 2.5G/5G NBASE-T PHY
Marvell 88E2010-A1-BUS4I000
88E2010-A1-BUS4I000
Marvell
1:
$53.64
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E2010A1BUS4I00
Marvell
Ethernet ICs One port 2.5G/5G NBASE-T PHY
5 Có hàng
1
$53.64
10
$45.88
25
$43.95
100
$39.84
171
$38.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-168
Ethernet Transceivers
10/100/1G/2.5G/5GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s, 5 Gb/s
SGMII
854 mV
906 mV
- 40 C
+ 85 C
88E2010
Ethernet ICs Integrated 8 Port 10/100 Fast Ethernet Transceiver
Marvell 88E3082-C1-BAR1I000
88E3082-C1-BAR1I000
Marvell
1:
$36.11
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E3082C1BAR1I00
Marvell
Ethernet ICs Integrated 8 Port 10/100 Fast Ethernet Transceiver
2 Có hàng
1
$36.11
10
$30.17
25
$28.65
105
$26.08
210
Xem
210
$25.00
525
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-224
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
8 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII, SMII
1.5 V
1.5 V
- 40 C
+ 85 C
88E308x
Ethernet ICs META-DX1: 1.2T Ethernet MAC/PHY Retimer/Gearbox/Crosspoint
Microchip Technology PM6104B-FEI
PM6104B-FEI
Microchip Technology
1:
$639.85
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PM6104B-FEI
Microchip Technology
Ethernet ICs META-DX1: 1.2T Ethernet MAC/PHY Retimer/Gearbox/Crosspoint
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BBGA-1221
Ethernet PHYs
Tray
Ethernet ICs 4x2.5G+2x10G RoboSwitch,C-Temp
Broadcom / Avago BCM53161XMB1KLFBG
BCM53161XMB1KLFBG
Broadcom / Avago
1:
$62.43
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-M53161XMB1KLFG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs 4x2.5G+2x10G RoboSwitch,C-Temp
15 Có hàng
1
$62.43
10
$51.58
25
$48.87
100
$45.43
250
Xem
250
$44.72
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-425
Ethernet Switches
1G/2.5G/10GBASE-FX
7 Transceiver
1 Gb/s, 2.5 Gb/s, 10 Gb/s
I2C, RGMII
0 C
+ 70 C
BCM53161
Ethernet ICs 10 GbE Phy Dual Port
VSC8490YJU-17
Microchip Technology
1:
$86.02
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8490YJU-17
Microchip Technology
Ethernet ICs 10 GbE Phy Dual Port
6 Có hàng
1
$86.02
25
$71.65
100
$71.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCCSP-196
Ethernet Transceivers
10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
2-Wire, MDIO/SPI, RXAUI/XAUI
1 V, 1.2 V
1 V, 1.2 V
- 40 C
+ 110 C
VSC8490
Tray
Ethernet ICs Ethernet PHY 100BASE-T1 dual port
TJA1102HN/0Z
NXP Semiconductors
1:
$11.20
245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-TJA1102HN/0Z
NXP Semiconductors
Ethernet ICs Ethernet PHY 100BASE-T1 dual port
245 Có hàng
1
$11.20
10
$8.65
25
$8.25
100
$7.16
250
Xem
2,000
$5.98
250
$6.84
500
$6.24
1,000
$6.03
2,000
$5.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
HVQFN-56
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
100 Mb/s
MII, RMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
TJA1102HN
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Non-PCI 10 Mbps Ethernet MAC
LAN91C93I-MU
Microchip Technology
1:
$7.67
34 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C93I-MU
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Microchip Technology
Ethernet ICs Non-PCI 10 Mbps Ethernet MAC
34 Có hàng
1
$7.67
25
$6.39
90
Xem
90
$5.81
270
$5.80
1,080
$5.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Controllers
10BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s
AUI
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
LAN91C93
Tray
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch w/RGMII/MII/RMII(x2)
KSZ9897RTXI-TR
Microchip Technology
1:
$16.12
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9897RTXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch w/RGMII/MII/RMII(x2)
Bao bì thay thế
1
$16.12
25
$13.43
100
$13.30
1,000
$13.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9897R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
ADIN2111CCPZ-R7
Analog Devices
1:
$18.87
750 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN2111CCPZ-R
Analog Devices
Ethernet ICs 2-port switch with 10BASE-T1L PHYs
750 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$18.87
10
$15.04
25
$14.08
100
$13.56
500
$12.07
750
$12.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-48
Ethernet Switches
10 Mb/s
SPI
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 105 C
ADIN2111
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Extended temperature robust low-power 1 A 595-DP83822HRHBT
DP83822HRHBR
Texas Instruments
1:
$5.34
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83822HRHBR
Texas Instruments
Ethernet ICs Extended temperature robust low-power 1 A 595-DP83822HRHBT
Bao bì thay thế
1
$5.34
10
$4.08
25
$3.77
100
$3.42
250
Xem
3,000
$2.96
250
$3.26
500
$3.16
1,000
$3.07
3,000
$2.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.45 V
- 40 C
+ 125 C
DP83822H
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs DEVICE CON
FTXL710-BM2 S LLK7
Intel
1:
$195.34
Mã Phụ tùng của Mouser
607-FTXL710-BM2SLLK7
Intel
Ethernet ICs DEVICE CON
1
$195.34
10
$166.21
25
$158.93
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-576
Ethernet Controllers
40GBASE-KR4
2 Transceiver
40 Gb/s
KR, KX, KX4, PCIe, SGMII, SFI, XAUI
3.3 V
0 C
+ 55 C
XL710
Tray
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps BGA256
NHI350AM4 S LJ3Z
Intel
1:
$67.30
Mã Phụ tùng của Mouser
607-NHI350AM4SLJ3Z
Intel
Ethernet ICs Controller IEEE 10/ 100/1000 Mbps BGA256
1
$67.30
10
$55.46
25
$52.73
100
$47.91
250
Xem
250
$46.96
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-256
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe
3 V
3.6 V
0 C
+ 55 C
I350
Tray
Ethernet ICs I210IS PQFN64
+1 hình ảnh
WGI210IS S LJXW
Intel
1:
$25.65
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI210ISSLJXW
Intel
Ethernet ICs I210IS PQFN64
1
$25.65
10
$20.07
25
$19.16
100
$17.14
250
$16.35
2,000
$14.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFN-64
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe, SerDes, SGMII
900 mV
900 mV
- 40 C
+ 85 C
I210
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs I210IT PQFN64
+1 hình ảnh
WGI210IT S LJXS
Intel
1:
$13.26
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI210ITSLJXS
Intel
Ethernet ICs I210IT PQFN64
1
$13.26
10
$9.20
25
$8.90
100
$8.10
250
Xem
2,000
$6.43
250
$7.86
500
$7.57
2,000
$6.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFN-64
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe, SerDes, SGMII
900 mV
900 mV
- 40 C
+ 85 C
I210
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 6-port 4-PHY 1G Ethernet Switch
GSW145-AQM-T
MaxLinear
1:
$9.28
2,600 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-GSW145-AQM-T
MaxLinear
Ethernet ICs 6-port 4-PHY 1G Ethernet Switch
2,600 Đang đặt hàng
1
$9.28
10
$7.18
25
$6.66
100
$5.97
250
Xem
250
$5.70
500
$5.20
1,000
$4.68
2,600
$4.48
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
6 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
SPI, UART
1.05 V
1.15 V
- 40 C
+ 85 C
GSW145
Tray
Ethernet ICs Single-port Gigabit Ethernet PHY with EEE; RGMII; 1.8V IO only in 48-pin QFN package
88E1518-A0-NNB2C000
Marvell
1:
$20.14
Mã Phụ tùng của Mouser
348-88E1518A0NNB2C00
Marvell
Ethernet ICs Single-port Gigabit Ethernet PHY with EEE; RGMII; 1.8V IO only in 48-pin QFN package
1
$20.14
10
$16.08
25
$15.06
100
$13.59
260
Xem
260
$13.19
520
$13.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 70 C
88E151x
Ethernet ICs SINGLE GBE SERDES PHY
BCM54616SC0KFBG
Broadcom / Avago
1:
$17.56
Mã Phụ tùng của Mouser
401-BCM54616SC0KFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs SINGLE GBE SERDES PHY
1
$17.56
10
$13.96
25
$13.06
100
$12.07
250
Xem
250
$11.60
500
$11.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet PHYs
BCM5
Ethernet ICs Single Port .13 Phy
VSC8221XHH
Microchip Technology
1:
$17.35
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8221XHH
Microchip Technology
Ethernet ICs Single Port .13 Phy
1
$17.35
25
$14.44
100
$14.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-100
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
1 Transceiver
1.25 Gb/s
JTAG, SerDes/SGMII
1.14 V
3.6 V
0 C
+ 100 C
VSC8221
Tray
Ethernet ICs 3-port industrial ethernet switch
ADIN3310CBCZ
Analog Devices
1:
$31.07
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN3310CBCZ
Sản phẩm Mới
Analog Devices
Ethernet ICs 3-port industrial ethernet switch
1
$31.07
10
$27.04
25
$25.82
100
$23.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-196
Industrial Ethernet Time Sensitive Networking Switch
1000BASE-SX, 1000BASE-LX, 1000BASE-KX, 100BASE-FX
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RMII, RGMII, SGMII, SPI
1.71 V
3.465 V
- 40 C
+ 105 C
ADIN3310
Tray
Ethernet ICs GIGABIT SWITCH
BCM53125MIMMLG
Broadcom / Avago
1:
$43.69
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM53125MIMMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs GIGABIT SWITCH
1
$43.69
10
$37.37
25
$35.80
100
$32.45
250
Xem
250
$31.34
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Switches
7 Transceiver
GMII, MII, RGMII, RvMII, TMII
BCM5
Tray
Ethernet ICs Quad GE PHY with SGMII and Combo
BCM54140B0IFBG
Broadcom / Avago
1:
$39.88
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54140B0IFBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Quad GE PHY with SGMII and Combo
1
$39.88
10
$34.71
25
$33.15
100
$29.64
250
Xem
250
$28.27
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet PHYs
BCM5
Ethernet ICs B1 Production Rev, RGMII to Copper GPHY
BCM54210EB1IMLG
Broadcom / Avago
1:
$10.94
611 Dự kiến 15/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54210EB1IMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs B1 Production Rev, RGMII to Copper GPHY
611 Dự kiến 15/06/2026
1
$10.94
10
$8.52
25
$8.04
100
$7.14
250
Xem
250
$6.82
500
$6.38
1,000
$6.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, JTAG, MII, RGMII, RTBI, TBI
BCM5
Tray
Ethernet ICs Dual-port Dual-Media GPHY
BCM54210SB0IMLG
Broadcom / Avago
1:
$19.05
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM54210SB0IMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs Dual-port Dual-Media GPHY
1
$19.05
10
$15.40
25
$14.76
100
$13.01
250
Xem
250
$12.37
500
$11.57
1,000
$10.53
1,820
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, JTAG, MII, RGMII, RTBI, TBI
BCM5
Tray