Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDGK
+1 hình ảnh
THS4531IDGKR
Texas Instruments
1:
$3.25
4,798 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531IDGKR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IDGK
4,798 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.25
10
$2.44
25
$2.24
100
$2.02
2,500
$1.77
5,000
Xem
250
$1.91
500
$1.85
1,000
$1.79
5,000
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4531
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531ID
THS4531IDR
Texas Instruments
1:
$3.25
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531IDR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531ID
Bao bì thay thế
1
$3.25
10
$2.44
25
$2.24
100
$2.02
2,500
$1.73
5,000
Xem
250
$1.91
500
$1.85
1,000
$1.79
5,000
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4531
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers High-Speed Diff I/O Amp A 595-THS4541IRG A 595-THS4541IRGTR
THS4541IRGTT
Texas Instruments
1:
$8.53
893 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4541IRGTT
Texas Instruments
Differential Amplifiers High-Speed Diff I/O Amp A 595-THS4541IRG A 595-THS4541IRGTR
893 Có hàng
500 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$8.53
10
$6.62
25
$6.15
100
$5.62
250
$5.36
500
Xem
500
$5.14
1,000
$5.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4541
1 Channel
850 MHz
1.5 kV/us
100 dB
100 mA
13 uA
450 uV
5.4 V
2.7 V
10.1 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low Noise Precision 150MHz Fully Diff A A 595-THS4551IDGKT
+1 hình ảnh
THS4551IDGKR
Texas Instruments
1:
$6.12
926 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4551IDGKR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low Noise Precision 150MHz Fully Diff A A 595-THS4551IDGKT
926 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.12
10
$4.67
25
$4.31
100
$3.91
250
Xem
2,500
$2.83
250
$3.72
500
$3.51
1,000
$2.98
2,500
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4551
1 Channel
135 MHz
220 V/us
110 dB
45 mA
1.5 uA
175 uV
5.4 V
2.7 V
1.35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low Noise Precision 150MHz Fully Diff A A 595-THS4551IDGKR
+1 hình ảnh
THS4551IDGKT
Texas Instruments
1:
$6.01
3,337 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4551IDGKT
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low Noise Precision 150MHz Fully Diff A A 595-THS4551IDGKR
3,337 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.01
10
$4.61
25
$4.26
100
$3.88
250
$3.87
1,000
Xem
1,000
$3.72
2,500
$3.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4551
1 Channel
135 MHz
220 V/us
110 dB
45 mA
1.5 uA
175 uV
5.4 V
2.7 V
1.35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low Noise Precision 150MHz Fully Diff A A 595-THS4551IRGTR
THS4551IRGTT
Texas Instruments
1:
$6.01
615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4551IRGTT
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low Noise Precision 150MHz Fully Diff A A 595-THS4551IRGTR
615 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.01
10
$4.61
25
$4.26
100
$3.87
250
$3.33
2,500
Xem
2,500
$3.30
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4551
1 Channel
135 MHz
220 V/us
110 dB
45 mA
1.5 uA
175 uV
5.4 V
2.7 V
1.35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low Noise Precision 150MHz Fully Diff A A 595-THS4551IRUNT
THS4551IRUNR
Texas Instruments
1:
$5.10
3,089 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4551IRUNR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low Noise Precision 150MHz Fully Diff A A 595-THS4551IRUNT
3,089 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.10
10
$3.89
25
$3.59
100
$3.26
250
Xem
3,000
$2.88
250
$3.10
500
$3.00
1,000
$2.98
3,000
$2.88
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4551
1 Channel
135 MHz
220 V/us
110 dB
45 mA
1.5 uA
175 uV
5.4 V
2.7 V
1.35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Dual Channel Low-No ise Precision 150- A A 595-THS4552IRTWT
THS4552IRTWR
Texas Instruments
1:
$8.65
3,370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4552IRTWR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Dual Channel Low-No ise Precision 150- A A 595-THS4552IRTWT
3,370 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.65
10
$6.04
25
$5.76
100
$5.00
250
Xem
3,000
$3.81
250
$4.78
500
$4.36
1,000
$3.87
3,000
$3.81
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4552
2 Channel
135 MHz
220 V/us
110 dB
65 mA
1.5 uA
265 uV
5.4 V
2.7 V
1.37 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful A 595-THS4561IDGKT
+1 hình ảnh
THS4561IDGKR
Texas Instruments
1:
$3.96
3,059 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4561IDGKR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful A 595-THS4561IDGKT
3,059 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.96
10
$3.00
25
$2.76
100
$2.49
2,500
$2.15
5,000
Xem
250
$2.36
500
$2.29
1,000
$2.22
5,000
$2.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4561
1 Channel
68 MHz
230 V/us
110 dB
27 mA
600 nA
250 uV
12.6 V
2.85 V
780 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful A 595-THS4561IDGKR
+1 hình ảnh
THS4561IDGKT
Texas Instruments
1:
$4.66
4,661 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4561IDGKT
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful A 595-THS4561IDGKR
4,661 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.66
10
$3.55
25
$3.27
100
$2.96
250
$2.80
500
Xem
500
$2.76
1,000
$2.60
2,500
$2.52
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4561
1 Channel
68 MHz
230 V/us
110 dB
27 mA
600 nA
250 uV
12.6 V
2.85 V
780 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful
THS4561IRUNR
Texas Instruments
1:
$3.96
743 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4561IRUNR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low-power 60-MHz w i de-supply-range ful
743 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
1
$3.96
10
$3.00
25
$2.76
100
$2.49
250
Xem
3,000
$2.14
250
$2.36
500
$2.29
1,000
$2.22
3,000
$2.14
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4561
1 Channel
68 MHz
230 V/us
110 dB
27 mA
370 nA
250 uV
12.6 V
2.85 V
780 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
QFN-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail
MAX4198ESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$6.84
752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4198ESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Differential Amplifiers Micropower, Single-Supply, Rail-to-Rail
752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.84
10
$5.27
25
$4.88
100
$4.44
1,000
Xem
1,000
$4.01
2,500
$3.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MAX4198
1 Channel
175 kHz
0.07 V/us
74 dB
5.5 mA
100 nA
30 uV
7.5 V
2.7 V
42 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers 1.5 GHz Fully Diff A mp
LMH6552SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.77
1,029 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6552SD/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers 1.5 GHz Fully Diff A mp
1,029 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.77
10
$6.02
25
$5.58
100
$5.10
1,000
$4.60
2,000
Xem
250
$4.86
500
$4.73
2,000
$4.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6552
1 Channel
1.5 GHz
3.8 kV/us
80 dB
80 mA
110 uA
16.5 mV
12 V
4.5 V
19 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LLP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 2.8 GHz Ultra Linear Fully Differential A 926-LMH6554LEE/NOPB
LMH6554LE/NOPB
Texas Instruments
1:
$10.27
979 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6554LE/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers 2.8 GHz Ultra Linear Fully Differential A 926-LMH6554LEE/NOPB
979 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.27
10
$8.02
25
$7.46
100
$6.84
250
Xem
1,000
$6.21
250
$6.55
500
$6.37
1,000
$6.21
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6554
1 Channel
2.5 GHz
6.2 kV/us
83 dB
150 mA
10 uA
3 mV
5.25 V
4.7 V
52 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LLP-14
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 2.4GHz Programmable Diff Amp A 926-LMH68 A 926-LMH6881SQE/NOPB
LMH6881SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$11.12
930 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMH6881SQ/NOPB
Texas Instruments
Differential Amplifiers 2.4GHz Programmable Diff Amp A 926-LMH68 A 926-LMH6881SQE/NOPB
930 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.12
10
$8.70
25
$8.10
100
$7.43
250
Xem
1,000
$6.77
250
$7.13
500
$6.94
1,000
$6.77
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LMH6881
1 Channel
2.4 GHz
6 kV/us
- 40 dB
5.25 V
4.75 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low-power 1-Mohm RI N 20-uA IQ small-s
INA500AIDCKR
Texas Instruments
1:
$0.54
4,480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA500AIDCKR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Low-power 1-Mohm RI N 20-uA IQ small-s
4,480 Có hàng
1
$0.54
10
$0.381
25
$0.341
100
$0.297
250
Xem
250
$0.276
500
$0.263
1,000
$0.253
3,000
$0.239
6,000
$0.233
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA500
1 Channel
125 kHz
0.2 V/us
62 dB, 75 dB
33 mA
3.5 mV
5.5 V
1.7 V
13.5 uA, 14.5 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SC-70-6
Differential Amplifiers Amplifier for resolver excitation
NJU7870VB3Z2-TE1
Nisshinbo
1:
$2.41
1,054 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
848-NJU7870VB3Z2-TE1
Nisshinbo
Differential Amplifiers Amplifier for resolver excitation
1,054 Có hàng
1
$2.41
10
$1.79
25
$1.64
100
$1.47
250
Xem
2,000
$1.20
250
$1.39
500
$1.34
1,000
$1.30
2,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 V/us
18 mA, 30 mA
5.5 V
2.4 V
4.5 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SSOP-16
Reel, Cut Tape
Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp
+1 hình ảnh
MCP6D11-E/MS
Microchip Technology
1:
$2.06
2,383 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6D11-E/MS
Microchip Technology
Differential Amplifiers Single, Fully Differential Amplifier, E Temp
2,383 Có hàng
1
$2.06
25
$1.71
100
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MCP6D11
1 Channel
90 MHz
25 V/us
95 dB
75 mA
- 700 nA
150 uV
5.5 V
2.5 V
1.4 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp
AD628ARZ
Analog Devices
1:
$9.12
497 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD628ARZ
Analog Devices
Differential Amplifiers Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp
497 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.12
10
$6.59
25
$6.29
98
$5.46
294
Xem
294
$5.21
588
$4.19
1,078
$4.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD628
1 Channel
600 kHz
0.3 V/us
75 dB
3 nA
1.5 mV
36 V
4.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers SOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp
AD628ARZ-R7
Analog Devices
1:
$7.01
3,098 Có hàng
4,292 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD628ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC Hi CM Vltg Gain Prog Diff Amp
3,098 Có hàng
4,292 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.01
10
$5.41
25
$5.01
100
$4.57
250
Xem
1,000
$4.12
250
$4.56
1,000
$4.12
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD628
1 Channel
600 kHz
0.3 V/us
75 dB
3 nA
1.5 mV
36 V
4.5 V
1.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier
AD629ANZ
Analog Devices
1:
$13.79
271 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD629ANZ
Analog Devices
Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier
271 Có hàng
1
$13.79
10
$10.88
50
$9.70
100
$9.34
250
Xem
250
$8.96
500
$8.73
1,000
$8.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD629
1 Channel
500 kHz
2.1 V/us
88 dB
25 mA
200 uV
18 V
2.5 V
1.2 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Different'l Receiver
AD8130ARZ
Analog Devices
1:
$5.18
840 Có hàng
1,078 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8130ARZ
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Different'l Receiver
840 Có hàng
1,078 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.18
10
$3.96
98
$3.19
294
$3.13
588
$3.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8130
1 Channel
270 MHz
1090 V/us
110 dB
40 mA
2 uA
400 uV
25.2 V
4.5 V
10.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Different'l Receiver
AD8130ARZ-REEL
Analog Devices
1:
$5.18
3,248 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8130ARZ-R
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Different'l Receiver
3,248 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.18
10
$3.96
25
$3.65
100
$3.31
250
Xem
2,500
$3.08
250
$3.26
1,000
$3.16
2,500
$3.08
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8130
1 Channel
270 MHz
1090 V/us
110 dB
40 mA
2 uA
400 uV
25.2 V
4.5 V
10.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Different'l Receiver
AD8130ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$5.18
1,979 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8130ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Different'l Receiver
1,979 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.18
10
$3.96
25
$3.65
100
$3.31
1,000
$3.25
2,000
Xem
250
$3.26
2,000
$2.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8130
1 Channel
270 MHz
1090 V/us
110 dB
40 mA
2 uA
400 uV
25.2 V
4.5 V
10.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange
AD8276ARZ-R7
Analog Devices
1:
$3.40
936 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8276ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange
936 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.40
10
$2.56
25
$2.35
100
$2.11
1,000
$1.87
2,000
Xem
250
$2.04
2,000
$1.80
5,000
$1.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8276
1 Channel
550 kHz
1.1 V/us
86 dB
15 mA
100 uV
36 V
2 V
200 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel