Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 136Có hàng
98Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8479 1 Channel 7.5 V/us 90 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cst, High Spd Diff Amp 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4830-1 1 Channel 84 MHz 250 V/us 65 dB 248 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Cost, High Spd Diff Amp 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4830-2 2 Channel 84 MHz 300 V/us 65 dB 294 mA 5.5 V 2.9 V 6.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Hi Volt Driver for +10V ADCs to 18 bit 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4922-1 1 Channel 38 MHz 730 V/us 40 mA 3.5 uA 26 V 5 V 9.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers DualUltra Low Distortion Diff ADC Driver 1,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4939-2 2 Channel 1.4 GHz 6800 V/us 2.2 uA 2.8 mV 5.25 V 3 V 37.7 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4941-1 1 Channel 31 MHz 22 V/us 105 dB 25 mA 4.5 uA 100 uV 12 V 2.7 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 5GHz Low Distortion ADC Driver/Line Driv 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4960-1 1 Channel 5 GHz 8700 V/us 60 dB - 20 uA 5.25 V 4.75 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier 22Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990-10 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 24 MHz 1000 V/us 87 dB 120 mA 600 nA 1.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 30MHz, 1000V/ s Gain Sel Amp 96Có hàng
150Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1995 1 Channel 32 MHz 1000 V/us 65 dB 120 mA 600 nA 2.5 mV 36 V 2.5 V 6.7 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L N 1x-Ended to Diff Conv/ADC Drvr 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6350 1 Channel 33 MHz 48 V/us 118 dB 45 mA 4.4 uA 280 uV 12 V 2.7 V 4.8 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 300MHz L Dist, L N Diff Amp/ADC Drvr (AV 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6402-20 1 Channel 300 MHz 400 V/us 35 mA 15 uA 1 mV 5.5 V 4 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-16 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-12 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 20MHz Lpass Filt 127Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6600-20 1 Channel 66 dB - 50 uA 11 V 2.7 V 46 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 3 MHz 1.5 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 31Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Precision G=10 or G=0.1s A 595-INA A 595-INA143UA 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA143 1 Channel 150 kHz 5 V/us 80 dB 32 mA 100 uV 36 V 4.5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Speed Precision 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA154 1 Channel 3.1 MHz 14 V/us 74 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157U/2K5 A A 595-INA157U/2K5 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA157 1 Channel 4 MHz 14 V/us 86 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA/2K5 A 595-INA157UA/2K5 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA157 1 Channel 4 MHz 14 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA A 59 A 595-INA157UA 2,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

INA157 2 Channel 4 MHz 14 V/us 86 dB 500 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel