Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers High Performance Low Noise ADC Driver 104Có hàng
1,176Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8139 1 Channel 410 MHz 800 V/us 84 dB 100 mA 8 uA 150 uV 12 V 5 V 24.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Cmn mode Vltg Diff Amp 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Difference Amp-AD-MCMV 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8202 1 Channel 50 kHz 0.28 V/us 82 dB 40 nA 2 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp-AD-MCMV (gain-14) 176Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8203 1 Channel 60 kHz 0.33 V/us 82 dB 40 nA 1 mV 12 V 3.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High CMN Mode Sngl Supply Bidir Diff Amp 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8205 1 Channel 50 kHz 0.5 V/us 78 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Hgh Cmn Mode Diff Amp 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8206 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output 431Có hàng
196Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8206 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 76 dB 2 mV 5.5 V 4.5 V 2 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Voltage Precision Diff Amp 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High Temp/Voltage Precision DiffAmp 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8208 1 Channel 70 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 2 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 150 C SMD/SMT SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Hgh Vltg Precision Diff Amp w/EMI Fltr 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8209 1 Channel 100 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 1 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High/Temp Voltage Precision DiffAmp 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8209 1 Channel 100 kHz 1 V/us 80 dB 50 nA 1 mV 5.5 V 4.5 V 1.6 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers G 3 1 MHz Diff Amp 324Có hàng
294Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8216 1 Channel 3 MHz 15 V/us 90 dB 500 uV 5.5 V 4.5 V 1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, G = 0.5, 1, 2, 3 206Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8271 1 Channel 15 MHz 30 V/us 92 dB 100 mA 500 nA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers High BW, Dual Diff Amp 333Có hàng
294Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8274 1 Channel 10 MHz 20 V/us 83 dB 90 mA 300 uV 36 V 5 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Single G=1 LowPower,WideInputRange 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers DualDifferenceAmpLowPwrG1 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8277 2 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 74 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8278 1 Channel 1 MHz 1.4 V/us 80 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Low Power, Wide Supply Range, Low Cost Difference Amplifiers, G = , 2 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8279 2 Channel 1 MHz 1.4 V/us 74 dB 15 mA 50 uV 36 V 2 V 350 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers inSO G=20dB LO DISTORT'N 1.2GHz DiffAmp 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8350 1 Channel 1 GHz 2000 V/us - 67 dB 15 uA 1 mV 10 V 5 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 76 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-16 Waffle
Analog Devices Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8475 1 Channel 150 MHz 50 V/us 76 dB 110 mA 50 uV 10 V 3 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Low Pwr, Precision,G1 Diff AMP 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

AD8476 1 Channel 6 MHz 10 V/us 90 dB 35 mA 50 uV 18 V 3 V 330 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel