Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 720
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Differential Amplifiers acngle G=1 LowPower,WideInputRange 940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

AD8276 1 Channel 550 kHz 1.1 V/us 80 dB 15 mA 100 uV 36 V 2 V 200 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers HI SPD, VIDEO DIFF OP AMP 398Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD830 1 Channel 85 MHz 360 V/us 90 dB 50 mA 10 uA 3 mV 33 V 8 V 14.5 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Sub 10M W ADC Driver for PULSAR Family 3,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

ADA4940-1 1 Channel 260 MHz 95 V/us 7 uA 350 uV 7 V 3 V 1.18 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Sub 10M W ADC Driver for PULSAR Family 928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ADA4940-1 1 Channel 260 MHz 95 V/us 86 dB 46 mA - 1.1 uA 350 uV 7 V 3 V 1.25 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers Sub 10M W ADC Driver for PULSAR Family 1,185Có hàng
1,710Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4940-2 2 Channel 260 MHz 95 V/us 86 dB 46 mA - 1.1 uA 350 uV 7 V 3 V 1.25 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Speed, 0.1 V/?C Offset Drift, Fully Differential ADC Driver 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADA4945-1 1 Channel 145 MHz 600 V/us - 110 dB 170 mA - 2.5 uA 10 uV 10 V 3 V 4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers High Speed, 0.1 V/?C Offset Drift, Fully Differential ADC Driver 4,618Có hàng
4,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,500

ADA4945-1 1 Channel 145 MHz 600 V/us - 110 dB 170 mA - 2.5 uA 10 uV 10 V 3 V 4 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 1,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 3,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 541Có hàng
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 2,633Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 7GHz Ultra-WB Fully Diff Amp A 595-LMH34 A 595-LMH3401IRMSR 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH3401 1 Channel 7 GHz 18 kV/us - 72 dB 10 uA 1.2 mV 5.25 V 3.15 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT UQFN-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi Temp Very Lo Pwr Neg RI RRO Diff Amp 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4521 1 Channel 95 MHz 490 V/us 102 dB 55 mA 900 nA 2 mV 5.5 V 2.5 V 1.1 mA - 55 C + 210 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Power RRO Fully-Differential A A 595-THS4531AIRUNT 2,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4531A 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IRUNT 1,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4531 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Low Pwr 0.25mA RRO fully diff amp A 595-THS4531IRUNR 1,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4531 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Diff I/O Amp A 595-THS4541IRU A 595-THS4541IRUNT 2,200Có hàng
6,905Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4541 1 Channel 850 MHz 1.5 kV/us 100 dB 100 mA 13 uA 450 uV 5.4 V 2.7 V 10.1 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Differential Amplifiers 220-MHz CMOS input f ully differential a 1,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

THS4567 1 Channel 220 MHz 500 V/us 80 dB 20 mA 750 pA 10 mV 6 V 3.3 V 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-10 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Differential Amplifiers 900Mhz Diff Amp W/ C lamp A 926-LMH6553M A 926-LMH6553MRE/NOPB 319Có hàng
190Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LMH6553 1 Channel 900 MHz 2.3 kV/us 82 dB 120 mA 95 uA 12 V 4.5 V 29 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA133UA/2K5 A 595-INA133UA/2K5 327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA133 1 Channel 1.5 MHz 5 V/us 74 dB 32 mA 150 uV 36 V 5 V 950 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices LT6375AHDF#PBF
Analog Devices Differential Amplifiers 270V Common Mode Voltage Difference Amplifier 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6375 1 Channel 575 kHz 2.4 V/us 106 dB 28 mA 14 uA 300 uV 50 V 3 V 350 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT DFN-14 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers PDIP High CM Vltg Difference Amplifier 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD629 1 Channel 500 kHz 2.1 V/us 96 dB 25 mA 100 uV 18 V 2.5 V 1.2 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8131 1 Channel 400 MHz 2000 V/us - 70 dB 60 mA 500 nA 2 mV 11 V 2.7 V 11.5 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Triple Differen. Driver w/output Disable 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8133 3 Channel 450 MHz 1600 V/us - 50 dB 90 mA 80 uA - 6 mV 11 V 2.8 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel