Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 3,681
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Low Bias D A 595-TLV27L2CDR A 59 A 595-TLV27L2CDR 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 204 uV 600 fA 16 V 3 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L2B Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Dual 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 170 uV 600 fA 16 V 4 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L7 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9102IDR A 595 A 595-TLV9102IDR 885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 635 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 4 V 285 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M2 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Quad A 595-T LV9104IDR A 595-TLV A 595-TLV9104IDR 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS Quad 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 525 kHz 620 mV/us 1.1 mV 700 fA 16 V 3 V 570 uA 30 mA 91 dB 32 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27M4 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Excalbur HiSpd LoPwr Precision Op Amps 2,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2.8 MHz 500 mV/us 120 uV 25 nA 40 V 4 V 170 uA 30 mA 100 dB 19 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLE2022 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Rail-Rail 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.8 MHz 1.5 V/us 250 uV 2.5 pA 6 V 2.7 V 600 uA 35 mA 78 dB 15 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole Shutdown - 40 C + 125 C TLV2472 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual 40V Low Noise P recision Amplifiers A 926-LMP8672MAX/NOPB 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 55 MHz 20 V/us 100 uV 50 nA 22 V 2.5 V 12.5 mA 26 mA 115 dB 2.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMP8672 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Single 5.5-V 8-MHz 6 2-mA output curre A A 926-LMV851MG/NOPB 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1 Channel 8 MHz 4.5 V/us 260 uV 100 fA 5.5 V 2.7 V 430 uA 65 mA 94 dB 11 nV/sqrt Hz SC-70-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LMV851 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Quad RRIO CMOS Op Amp 2,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Channel 8.2 MHz 5.2 V/us 80 uV 200 fA 5.5 V 2.7 V 750 uA 50 mA 68 dB 33 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8604 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Dual 16V Low Power, Low Noise CMOS AMP 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 540 kHz 260 mV/us 300 uV 300 fA 16 V 5 V 1.14 mA 50 mA 100 dB 23 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8669 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 3.9 MHz 1.2 V/us 50 uV 1.5 nA 15 V +/- 2.5 V 400 uA 10 mA 150 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-1 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 3.9 MHz 1.2 V/us 15 uV 1 nA 13 V - 13.8 V 400 uA 10 mA 140 dB 6.9 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-4 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 1x S, Prec Op Amp 1,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 230 kHz 80 mV/us 12 uV 7 nA 44 V 2.2 V 48 uA 25 mA 106 dB 27 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1077 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 23MHz, 50V/ s, Single Supply Dual Precision Op Amps 1,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 23 MHz 30 V/us 420 nA 36 V 2.5 V 4.75 mA 50 mA 108 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1215 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op Amp w 221Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 330 kHz 90 mV/us 20 uV 20 pA 40 V 2.7 V 135 uA 5 mA 135 dB 14 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 85 C LT6010 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 60 MHz 17 V/us 350 uV 1.5 uA 12.6 V 3 V 1.15 mA 55 mA 110 dB 1.9 nV/sqrt Hz SSOP-16 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6235 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Enhanced Prec Q A 59 5-TL054CDR A 595-TL A 595-TL054CDR 498Có hàng
450Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

4 Channel 2.7 MHz 17.8 V/us 500 uV 30 pA 30 V 10 V 8.4 mA 80 mA 92 dB 18 nV/sqrt Hz PDIP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TL054 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS High Bias 961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 2.2 kHz 5.3 V/us 900 uV 700 fA 16 V 3 V 1.9 mA 30 mA 80 dB 25 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C TLC272A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Single Supply u Power A 595-TLV27L2 A 595-TLV27L2IDR 911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 1.1 mV 600 fA 16 V 3 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C TLC27L2 Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual Precision Singl e Supply uPower A 5 A 595-TLC27L2IPW 2,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2 Channel 110 kHz 30 mV/us 1.1 mV 600 fA 16 V 4 V 20 uA 30 mA 94 dB 68 nV/sqrt Hz TSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C TLC27L2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Low power rail-to- r ail input and outpu 595-TLV2186IDSGR 1,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 750 kHz 350 mV/us 10 uV 100 pA 24 V 4.5 V 90 uA 20 mA 110 dB 38 nV/sqrt Hz WSON-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV2186 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers LiNCMOS R/R 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 200 kHz 120 mV/us 850 uV 1 pA 8 V 2.7 V 70 uA 50 mA 83 dB 19 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 125 C TLV2252A Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Micro-Power Precision reference+Op-Amp 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 MHz 500 mV/us 100 uV 50 nA 30 V 2.7 V 400 uA 20 mA 100 dB 16 nV/sqrt Hz MSOP-10 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADR827 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers uP, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 200 kHz 70 mV/us 50 uV 6 nA 44 V 2.2 V 38 uA 15 mA 110 dB 28 nV/sqrt Hz PDIP-14 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C LT1079 Tube