Precision Amplifiers Low power rail-to- r ail input and outpu 595-TLV2186IDSGR
TLV2186IDSGT
Texas Instruments
1:
$1.70
1,167 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2186IDSGT
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low power rail-to- r ail input and outpu 595-TLV2186IDSGR
1,167 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.70
10
$1.25
25
$1.13
100
$1.01
250
$0.946
500
Xem
500
$0.892
1,000
$0.877
2,500
$0.849
5,000
$0.824
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
750 kHz
350 mV/us
10 uV
100 pA
24 V
4.5 V
90 uA
20 mA
110 dB
38 nV/sqrt Hz
WSON-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2186
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers LiNCMOS R/R
TLV2252AIP
Texas Instruments
1:
$4.25
337 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2252AIP
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS R/R
337 Có hàng
1
$4.25
10
$3.23
50
$2.80
100
$2.67
250
Xem
250
$2.42
500
$2.41
1,000
$2.33
2,500
$2.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
200 kHz
120 mV/us
850 uV
1 pA
8 V
2.7 V
70 uA
50 mA
83 dB
19 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2252A
Tube
Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp
AD823AARZ-RL
Analog Devices
1:
$8.34
2,194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD823AARZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual Precision,16 MHz, JFET input Op Amp
2,194 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.34
10
$6.47
25
$6.00
100
$5.53
1,000
$5.12
2,500
$4.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
10 MHz
30 V/us
700 uV
25 pA
36 V, +/- 18 V
3 V, +/- 1.5 V
6.3 mA
14 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD823A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Low Power JFet AMP
AD8684ARUZ
Analog Devices
1:
$8.72
283 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8684ARUZ
Analog Devices
Precision Amplifiers Quad Low Power JFet AMP
283 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.72
10
$6.63
25
$5.55
96
$5.08
288
Xem
288
$4.95
576
$4.64
1,056
$4.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3.5 MHz
9 V/us
350 uV
125 pA
18 V, +/- 18 V
4.5 V, +/- 4.5 V
210 uA
12 mA
90 dB
36 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD8684
Tube
Precision Amplifiers Prec R2R In & Out Op Amp
LT1218CN8#PBF
Analog Devices
1:
$14.09
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1218CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec R2R In & Out Op Amp
79 Có hàng
1
$14.09
10
$11.12
50
$9.92
100
$9.55
250
Xem
250
$9.16
500
$8.93
1,000
$8.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
300 kHz
100 mV/us
30 nA
36 V
2 V
370 uA
10 mA
106 dB
33 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
LT1218
Tube
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
LT1494IN8#PBF
Analog Devices
1:
$6.16
209 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1494IN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
209 Có hàng
1
$6.16
10
$4.73
50
$4.15
100
$3.97
250
Xem
250
$3.78
500
$3.66
1,000
$3.44
2,500
$3.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.7 kHz
1 mV/us
200 uV
250 pA
36 V
2.1 V
1 uA
1.3 mA
120 dB
185 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1494
Tube
Precision Amplifiers 80MHz, 25V/ s Low Power Rail-to-Rail Input and Output Precision Op Amp
LT1800CS8#PBF
Analog Devices
1:
$4.56
273 Có hàng
300 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1800CS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 80MHz, 25V/ s Low Power Rail-to-Rail Input and Output Precision Op Amp
273 Có hàng
300 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$4.56
10
$3.20
100
$2.89
200
$2.72
500
Xem
500
$2.66
1,000
$2.48
2,500
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
80 MHz
25 V/us
300 uV
25 nA
12.6 V
2.3 V
1.6 mA
45 mA
105 dB
8.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT1800
Tube
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
LT1991AIMS#PBF
Analog Devices
1:
$8.13
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1991AIMS#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec, 100 A Gain Sel Amp
280 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.13
10
$6.30
50
$5.56
100
$5.33
250
Xem
250
$5.03
500
$4.95
1,000
$4.68
2,500
$4.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
560 kHz
120 mV/us
15 uV
2.5 nA
40 V
2.4 V
100 uA
12 mA
100 dB
46 nV/sqrt Hz
MSOP-10
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1991
Tube
Precision Amplifiers 17 A Max, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps
LT2178IS8#PBF
Analog Devices
1:
$10.43
118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT2178IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 17 A Max, 2x & 4x, 1x S, Prec Op Amps
118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.43
10
$7.58
100
$6.93
200
$6.60
500
Xem
500
$6.34
1,000
$6.09
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
60 kHz
25 mV/us
40 uV
3 nA
44 V
2.2 V
13 uA
5 mA
103 dB
49 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT2178
Tube
Precision Amplifiers LP 36V CMOS Amplif i er A 595-OPA191IDGK A 595-OPA191IDGKR
+1 hình ảnh
OPA191IDGKT
Texas Instruments
1:
$3.79
357 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA191IDGKT
Texas Instruments
Precision Amplifiers LP 36V CMOS Amplif i er A 595-OPA191IDGK A 595-OPA191IDGKR
357 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.79
10
$2.86
25
$2.63
100
$2.37
250
$2.24
500
Xem
500
$2.13
1,000
$2.07
2,500
$2.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
2.5 MHz
5.5 V/us
5 uV
5 pA
36 V
4.5 V
140 uA
70 mA
140 dB
15 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA191
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 16bit & 18bit ADC Dr iver A 595-OPA2626I A 595-OPA2626IDGKR
+1 hình ảnh
OPA2626IDGKT
Texas Instruments
1:
$5.04
346 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2626IDGKT
Texas Instruments
Precision Amplifiers 16bit & 18bit ADC Dr iver A 595-OPA2626I A 595-OPA2626IDGKR
346 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.04
10
$3.85
25
$3.55
100
$3.22
250
$3.05
500
Xem
500
$2.91
1,000
$2.83
2,500
$2.80
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
120 MHz
115 V/us
15 uV
2 uA
5.5 V
2.7 V
2 mA
130 mA
117 dB
2.5 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA2626
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Low-Noise Wide- BW Precision Amp
TL5580IDR
Texas Instruments
1:
$1.02
2,752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL5580IDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Low-Noise Wide- BW Precision Amp
2,752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.931
25
$0.858
100
$0.707
2,500
$0.433
5,000
Xem
250
$0.616
500
$0.584
1,000
$0.491
5,000
$0.414
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
12 MHz
5 V/us
300 uV
100 nA
32 V
4 V
6 mA
50 mA
90 dB
7 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TL5580
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers LiNCMOS Low Bias D A 595-TLV27L2CDR A 59 A 595-TLV27L2CDR
TLC27L2BIP
Texas Instruments
1:
$2.78
967 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27L2BIP
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS Low Bias D A 595-TLV27L2CDR A 59 A 595-TLV27L2CDR
967 Có hàng
1
$2.78
10
$1.81
50
$1.63
100
$1.37
250
Xem
250
$1.29
500
$1.13
1,000
$0.924
2,500
$0.903
5,000
$0.873
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
110 kHz
30 mV/us
204 uV
600 fA
16 V
3 V
20 uA
30 mA
94 dB
68 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27L2B
Tube
Precision Amplifiers LiNCMOS Dual
TLC27L7IP
Texas Instruments
1:
$9.00
213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27L7IP
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS Dual
213 Có hàng
1
$9.00
10
$6.29
50
$5.99
100
$5.20
250
Xem
250
$4.19
1,000
$4.02
2,500
$3.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
110 kHz
30 mV/us
170 uV
600 fA
16 V
4 V
20 uA
30 mA
94 dB
68 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27L7
Tube
Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9102IDR A 595 A 595-TLV9102IDR
TLC27M2IP
Texas Instruments
1:
$1.66
885 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27M2IP
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS Med Bias A 5 95-TLV9102IDR A 595 A 595-TLV9102IDR
885 Có hàng
1
$1.66
10
$1.22
50
$1.03
100
$0.98
250
Xem
250
$0.922
500
$0.887
1,000
$0.881
2,500
$0.831
5,000
$0.812
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
635 kHz
620 mV/us
1.1 mV
700 fA
16 V
4 V
285 uA
30 mA
91 dB
32 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27M2
Tube
Precision Amplifiers LiNCMOS Quad A 595-T LV9104IDR A 595-TLV A 595-TLV9104IDR
TLC27M4ACN
Texas Instruments
1:
$1.94
1,025 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27M4ACN
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS Quad A 595-T LV9104IDR A 595-TLV A 595-TLV9104IDR
1,025 Có hàng
1
$1.94
10
$1.43
25
$1.30
100
$1.16
250
Xem
250
$1.09
1,000
$1.02
2,500
$1.01
5,000
$0.964
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
525 kHz
620 mV/us
900 uV
700 fA
16 V
3 V
570 uA
30 mA
91 dB
32 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27M4A
Tube
Precision Amplifiers LiNCMOS Quad
TLC27M4CN
Texas Instruments
1:
$1.87
912 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLC27M4CN
Texas Instruments
Precision Amplifiers LiNCMOS Quad
912 Có hàng
1
$1.87
10
$1.38
25
$1.25
100
$1.11
250
Xem
250
$1.05
500
$1.01
1,000
$0.981
2,500
$0.931
5,000
$0.913
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
525 kHz
620 mV/us
1.1 mV
700 fA
16 V
3 V
570 uA
30 mA
91 dB
32 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TLC27M4
Tube
Precision Amplifiers Excalbur HiSpd LoPwr Precision Op Amps
TLE2022QDRQ1
Texas Instruments
1:
$5.31
2,465 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2022QDRQ1
Texas Instruments
Precision Amplifiers Excalbur HiSpd LoPwr Precision Op Amps
2,465 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.31
10
$3.51
25
$3.20
100
$3.17
2,500
$1.88
5,000
Xem
1,000
$2.96
5,000
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
500 mV/us
120 uV
25 nA
40 V
4 V
170 uA
30 mA
100 dB
19 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLE2022
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Rail-Rail
TLV2472IP
Texas Instruments
1:
$3.86
442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2472IP
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Rail-Rail
442 Có hàng
1
$3.86
10
$2.92
50
$2.53
100
$2.42
250
Xem
250
$2.29
500
$2.22
1,000
$2.15
3,000
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2472
Tube
Precision Amplifiers Dual 40V Low Noise P recision Amplifiers A 926-LMP8672MAX/NOPB
LMP8672MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$8.40
213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP8672MA/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual 40V Low Noise P recision Amplifiers A 926-LMP8672MAX/NOPB
213 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.40
10
$6.52
25
$5.55
95
$5.54
570
Xem
570
$5.51
1,045
$5.16
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
55 MHz
20 V/us
100 uV
50 nA
22 V
2.5 V
12.5 mA
26 mA
115 dB
2.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP8672
Tube
Precision Amplifiers Single 5.5-V 8-MHz 6 2-mA output curre A A 926-LMV851MG/NOPB
LMV851MGE/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.44
693 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMV851MGE/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single 5.5-V 8-MHz 6 2-mA output curre A A 926-LMV851MG/NOPB
693 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
10
$1.82
25
$1.66
100
$1.49
250
$1.40
1,000
Xem
1,000
$1.28
2,500
$1.26
5,000
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1 Channel
8 MHz
4.5 V/us
260 uV
100 fA
5.5 V
2.7 V
430 uA
65 mA
94 dB
11 nV/sqrt Hz
SC-70-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMV851
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad, Zero-Drift Op Amp, E Temp
MCP6V89-E/ST
Microchip Technology
1:
$3.46
371 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6V89-E/ST
Microchip Technology
Precision Amplifiers Quad, Zero-Drift Op Amp, E Temp
371 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.46
25
$2.89
96
$2.62
288
$2.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel
5 MHz
4 V/us
25 uV
50 pA
5.5 V
2.2 V
500 uA
40 mA
136 dB
13 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
Tube
Precision Amplifiers 2X,MicronPower, Lw Cst, RRIO, 5V OpAmp
AD8617WARMZ-REEL
Analog Devices
1:
$3.56
2,856 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8617WARMZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers 2X,MicronPower, Lw Cst, RRIO, 5V OpAmp
2,856 Có hàng
1
$3.56
10
$2.68
25
$2.46
100
$2.22
250
Xem
3,000
$1.90
250
$2.15
1,000
$2.04
3,000
$1.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2 Channel
400 kHz
100 mV/us
400 uV
1 pA
5 V, +/- 2.5 V
1.8 V, +/- 900 mV
76 uA
95 dB
25 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8617
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 16V Quad Precision CMOS AMP
AD8664ARUZ-REEL
Analog Devices
1:
$7.08
2,046 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8664ARUZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers 16V Quad Precision CMOS AMP
2,046 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.08
10
$5.46
25
$5.06
100
$4.61
1,000
$4.27
2,500
$4.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
4 MHz
3.5 V/us
50 uV
1 pA
16 V
5 V
6.2 mA
110 dB
12 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8664
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 16V Quad Low Noise AMP
AD8668WARUZ-R7
Analog Devices
1:
$6.99
1,652 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8668WARUZ-R7
Analog Devices
Precision Amplifiers 16V Quad Low Noise AMP
1,652 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.99
10
$5.39
25
$4.99
100
$4.55
500
Xem
1,000
$4.00
500
$4.45
1,000
$4.00
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
4 MHz
3.5 V/us
600 uV
1 pA
16 V, +/- 8 V
5 V, +/- 2.5 V
1.55 mA
110 dB
10 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
AD8668
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel