Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 3,681
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices OP237EN#PBF
Analog Devices Precision Amplifiers Dual Low Noise Hi Speed OA 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OP237 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low- 804Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 28 MHz 4.5 V/us 250 uV 80 nA 10.5 V, +/- 5.25 V 4.8 V, +/- 2.4 V 5.4 mA 35 mA 120 dB 7 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C MAX412 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology Precision Amplifiers Quad 1.8V 14kHz Op Amp E temp 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Channel 10 kHz 4 mV/us 150 uV 100 pA 5.5 V 1.8 V 900 nA 23 mA 70 dB 165 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C MCP6034 AEC-Q100 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 2x 50MHz, L N, R2R, CMOS Op Amp 412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 50 MHz 35 V/us 100 uV 1 pA 6 V 2.8 V 6.25 mA 35 mA 105 dB 8 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown 0 C + 70 C LTC6244 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers LOW-NOISE PRECISION HI-SP 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 63 MHz 17 V/us 10 uV 40 nA 22 V, +/- 22 V 4 V, +/- 4 V 3.5 mA 10 mA 126 dB 3.5 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown 0 C + 70 C OP37 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers L Pwr Zero-Drift Op Amp w/ Int Caps 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 800 kHz 800 mV/us 2 uV 15 pA 18 V 4.75 V 200 uA 6 mA 130 dB 80 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LTC1049 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 30V, Precision w/OVP, EMI and RRO Op Amp 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Channel 3.5 MHz 1.5 V/us 3 uV 1 nA 18 V 2.5 V 500 uA 25 mA 130 dB 10 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4177-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Single LowCost/Noise 16V R-R CMOS Amp 754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 4 MHz 3.5 V/us 600 uV 1 pA 16 V, +/- 8 V 5 V, +/- 2.5 V 1.55 mA 110 dB 10 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C AD8665 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual High Precision 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 4.7 MHz 2.5 V/us 10 uV 1 pA 6 V 3 V 2 mA 50 mA 100 dB 12 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C TLC4502A Tube
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual-channel 85V hig h speed-to-power ra 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
2 Channel 3.75 MHz 100 V/us 1 mV 50 pA 85 V 8 V 30 mA 120 dB 17.8 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad-channel precis ion 50uV offset vol 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 Channel 40 MHz 30 V/us 50 uV 100 pA - 2.75 V, 2.75 V, 5.5 V - 1.1 V, 1.1 V, 2.2 V 3.8 mA 92.5 dB 25 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA4328 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi NCV21802DMR2G
onsemi Precision Amplifiers NCV21802 - PRECISION OP AMPLIFIER - MICRO-8 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Channel 1.5 MHz 700 mV/us 10 uV 30 pA 5.5 V 1.8 V 100 uA 32 mA 108 dB 42 nV/sqrt Hz SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C NCS21802 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual low-offset (60 uV) low-noise low 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 13 MHz 4.5 V/us 200 uV 50 pA 5.5 V 1.7 V 1.22 mA 65 mA 66 dB 80 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2397 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Single zero-drift mi cropower (65 A) h 1,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 2.5 MHz 1 V/us 400 nV 10 pA 5.5 V 1.7 V 10 mA 116 dB 32 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA383 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad zero-drift mi c ropower (65 A) hig 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
4 Channel 2.5 MHz 1 V/us 5 uV 76 pA 5.5 V 1.7 V 114 dB 32 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Quad low-offset (60 V) low-noise low- 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 Channel 13 MHz 4.5 V/us 200 uV 50 pA 5.5 V 1.7 V 1.22 mA 65 mA 66 dB 80 nV/sqrt Hz TSSOP-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA4397 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual 36V 14MHz ze ro -drift mux-friend 1,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
: 2,500

1 Channel 14 MHz 40 V/us 3 uV 350 pA 36 V 4.5 V 118 dB 7.6 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C TLV2888 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual-channel precis ion 50-uV offset vo 2,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Channel 30 V/us 3 uV 5.5 V 2.2 V 96 dB 9.8 nV/sqrt Hz DSBGA-24 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA2328Y Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Single-Supply Operat ional Amplifiers Mi 2,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 1.4 MHz 500 mV/us 250 uV 40 nA 36 V 2.7 V 160 uA 8 mA 78 dB 28 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C OPA237 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual high-precision low-power 105MHz 2,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 50 MHz 100 V/us 10 uV 300 nA 12.6 V 2.7 V 800 uA 30 mA 95 dB 6.3 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2863A Reel, Cut Tape
Texas Instruments Precision Amplifiers Automotive qualified precision zero-cr 2,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 20 MHz 10 V/us 40 uV 200 fA 5.5 V 1.8 V 1.45 mA 100 dB 8.5 nV/sqrt Hz SOT-23-5 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA320AQDBVRQ1G4 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Precision Amplifiers Precision zero-cros sover 50- V offset 18,403Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

OPA328 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Input-overvoltage-pr otected low-power 4,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 Channel 3.6 MHz 3.2 V/us 4 uV 500 pA 36 V 4.5 V 220 uA 25 mA 124 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-14 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA4206 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual-channel precis ion 50-uV offset vo 3,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 Channel 40 MHz 30 V/us 3 uV 200 fA 5.5 V 2.2 V 3.8 mA 96 dB 25 nV/sqrt Hz SON-8 SMD/SMT Shutdown - 40 C + 125 C OPA2328 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Precision Amplifiers Dual zero-drift mi c ropower (65 A) hig 5,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 2.5 MHz 1 V/us 400 nV 10 pA 5.5 V 1.7 V 65 uA 28 mA 120 dB 32 nV/sqrt Hz VSSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C OPA2383 Reel, Cut Tape, MouseReel