Precision Amplifiers 17 A Max, Dual, Single Supply, Precision Op Amps
LT1178CN8#PBF
Analog Devices
1:
$8.38
193 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1178CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 17 A Max, Dual, Single Supply, Precision Op Amps
193 Có hàng
1
$8.38
10
$6.51
50
$5.74
100
$5.51
250
Xem
250
$5.26
500
$5.11
1,000
$4.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
85 kHz
40 mV/us
40 uV
3 nA
44 V
2 V
12 uA
30 mA
106 dB
49 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT1178
Tube
Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P
LT6013IS8#PBF
Analog Devices
1:
$5.12
298 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6013IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P
298 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.12
10
$3.60
100
$3.59
200
$3.31
500
Xem
500
$3.00
1,000
$2.92
2,500
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.6 MHz
200 mV/us
20 uV
100 pA
40 V
2.7 V
145 uA
14 mA
135 dB
9.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6013
Tube
Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P
LT6013IS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$5.12
2,287 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6013IS8#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P
2,287 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.12
10
$3.91
25
$3.60
100
$3.27
250
Xem
2,500
$2.83
250
$3.22
1,000
$3.03
2,500
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
1.6 MHz
200 mV/us
20 uV
100 pA
40 V
2.7 V
145 uA
14 mA
135 dB
9.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6013
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 1x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr
LT6220IS8#PBF
Analog Devices
1:
$5.44
282 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6220IS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr
282 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.44
10
$3.84
100
$3.78
200
$3.54
500
Xem
500
$3.21
1,000
$3.00
2,500
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
60 MHz
20 V/us
70 uV
250 nA
12.6 V
2.2 V
900 uA
45 mA
102 dB
10 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6220
Tube
Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp
LT6234CDD#PBF
Analog Devices
1:
$9.09
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6234CDD#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 60MHz, R2R Out, 1.9nV/rtHz, 1.2mA Op Amp
14 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.09
10
$7.07
25
$6.57
100
$5.95
242
Xem
242
$5.65
484
$5.54
1,089
$5.43
2,541
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
60 MHz
17 V/us
350 uV
1.5 uA
12.6 V
3 V
1.15 mA
55 mA
110 dB
1.9 nV/sqrt Hz
DFN-8
SMD/SMT
Shutdown
0 C
+ 70 C
LT6234
Tube
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amp
LTC1052CSW#PBF
Analog Devices
1:
$17.53
93 Có hàng
47 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1052CSW#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amp
93 Có hàng
47 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$17.53
10
$13.93
25
$12.54
94
$11.85
282
Xem
282
$11.84
517
$11.76
1,034
$11.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.2 MHz
4 V/us
500 nV
1 pA
18 V
4.75 V
1.7 mA
1.5 mA
140 dB
30 nV/sqrt Hz
SOIC-16
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC1052
Tube
Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier A 595 A 595-OPA228U
OPA228P
Texas Instruments
1:
$11.64
183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA228P
Texas Instruments
Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier A 595 A 595-OPA228U
183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.64
10
$9.05
50
$8.62
100
$7.48
250
Xem
250
$6.01
1,000
$5.84
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
33 MHz
11 V/us
10 uV
2.5 nA
36 V
5 V
3.7 mA
45 mA
138 dB
3 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
OPA228
Tube
Precision Amplifiers Dual Enh JFET A 595- TL072HIDR A 595-TL0 A 595-TL072HIDR
TL052CPSR
Texas Instruments
1:
$0.92
1,721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL052CPSR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Enh JFET A 595- TL072HIDR A 595-TL0 A 595-TL072HIDR
1,721 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.92
10
$0.661
25
$0.596
100
$0.524
2,000
$0.435
4,000
Xem
250
$0.49
500
$0.47
1,000
$0.453
4,000
$0.418
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
+/- 15 V
+/- 5 V
93 dB
SOIC-8
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
TL052
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers High Speed Lw Pwr
TLE2021MD
Texas Instruments
1:
$3.95
752 Có hàng
825 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLE2021MD
Texas Instruments
Precision Amplifiers High Speed Lw Pwr
752 Có hàng
825 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.95
10
$2.61
25
$2.38
75
$2.02
300
Xem
300
$1.91
525
$1.59
1,050
$1.46
3,000
$1.41
6,000
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2 MHz
650 mV/us
120 uV
25 nA
40 V
4 V
200 uA
20 mA
110 dB
19 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 55 C
+ 125 C
TLE2021M
Tube
Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t
MAX4236BESA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.67
2,118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4236BESAT
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers SOT23, Very High Precision, 3V/5V Rail-t
2,118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.67
10
$2.77
25
$2.54
100
$2.30
2,500
$1.97
5,000
Xem
250
$2.18
500
$2.11
1,000
$2.05
5,000
$1.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
1.7 MHz
300 mV/us
50 uV
500 pA
5.5 V
2.4 V
350 uA
30 mA
102 dB
14 nV/sqrt Hz
SO-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
MAX4236B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am
MAX9943AUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$4.01
453 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX9943AUA
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers High-Voltage, Precision, Low-Power Op Am
453 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.01
10
$3.03
50
$2.63
100
$2.51
500
Xem
500
$2.31
1,000
$2.24
2,500
$2.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
2.4 MHz
350 mV/us
20 uV
4 nA
19 V
3 V
550 uA
60 mA
125 dB
17.6 nV/sqrt Hz
uMAX-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MAX9943
Tube
Precision Amplifiers High-Output-Drive, Precision, Low-Power,
+1 hình ảnh
MAX4166ELA+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$8.01
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4166ELAT
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers High-Output-Drive, Precision, Low-Power,
19 Có hàng
1
$8.01
10
$6.07
25
$5.33
100
$4.80
250
Xem
2,500
$3.11
250
$4.55
500
$4.08
1,000
$3.44
2,500
$3.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
5 MHz
2 V/us
850 uV
150 nA
6.5 V, +/- 3.25 V
2.7 V, +/- 1.35 V
1.2 mA
125 mA
72 dB
26 nV/sqrt Hz
uDFN-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
MAX4166
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 36V High Performance JFET OpAmp
ADA4627-1BRZ-R7
Analog Devices
1:
$14.17
1,092 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4627-1BRZ-R7
Hết hạn sử dụng
Analog Devices
Precision Amplifiers 36V High Performance JFET OpAmp
1,092 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.17
10
$11.19
25
$10.62
100
$9.79
250
Xem
1,000
$8.98
250
$9.52
500
$9.31
1,000
$8.98
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
19 MHz
84 V/us
70 uV
5 pA
30 V, +/- 15 V
10 V, +/- 5 V
7 mA
116 dB
16.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4627-1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers High-Speed Precision Difet ALT 595-OPA60 ALT 595-OPA602AU
OPA602AUE4
Texas Instruments
1:
$22.22
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA602AUE4
Texas Instruments
Precision Amplifiers High-Speed Precision Difet ALT 595-OPA60 ALT 595-OPA602AU
4 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.22
10
$17.96
25
$17.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30
Các chi tiết
1 Channel
6.5 MHz
35 V/us
1 mV
2 pA
36 V
10 V
3 mA
20 mA
100 dB
13 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 25 C
+ 85 C
OPA602
Tube
Precision Amplifiers PRECISION OPAMP 10 MHZ BANDWIDTH 550UV MAX OFFSET
onsemi NCV20166SN2T1G
NCV20166SN2T1G
onsemi
1:
$0.90
4,399 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NCV20166SN2T1G
onsemi
Precision Amplifiers PRECISION OPAMP 10 MHZ BANDWIDTH 550UV MAX OFFSET
4,399 Có hàng
1
$0.90
10
$0.647
25
$0.571
100
$0.513
250
Xem
3,000
$0.421
250
$0.479
500
$0.459
1,000
$0.435
3,000
$0.421
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
10 MHz
6 V/us
50 uV
1 pA
5.5 V
3 V
1 mA
25 mA
92 dB
10 nV/sqrt Hz
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
NCS20166
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Sngl 1.8V 600kHz Op Amp E temp
MCP6061-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.65
1,697 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-MCP6061-E/SN
Microchip Technology
Precision Amplifiers Sngl 1.8V 600kHz Op Amp E temp
1,697 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
730 kHz
250 mV/us
150 uV
100 pA
6 V
1.8 V
60 uA
27 mA
72 dB
25 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
MCP606
AEC-Q100
Tube
Precision Amplifiers IC, QUAD OP AMP, AD704AR
AD704ARZ-16-REEL
Analog Devices
1:
$18.42
254 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD704ARZ-16-R
Analog Devices
Precision Amplifiers IC, QUAD OP AMP, AD704AR
254 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.42
10
$14.67
25
$13.73
100
$13.21
500
$12.95
1,000
$11.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
800 kHz
150 mV/us
150 uV
300 pA
+/- 18 V
+/- 2 V
1.6 mA
15 mA
100 dB
17 nV/sqrt Hz
SOIC-16
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
AD704
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2474CPWPR
+1 hình ảnh
TLV2474CPWP
Texas Instruments
1:
$4.39
360 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2474CPWP
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I nput/Output Op Amp A 595-TLV2474CPWPR
360 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.39
10
$3.34
25
$2.80
90
$2.68
270
Xem
270
$2.62
1,080
$2.54
2,160
$2.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
HTSSOP-14
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2474
Tube
Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op
LT6011ACDD#PBF
Analog Devices
1:
$8.61
190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6011ACDD#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x/4x 135 A, 14nV/rtHz, R2R Out Prec Op
190 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.61
10
$6.69
25
$6.21
100
$5.62
242
Xem
242
$5.33
484
$5.23
1,089
$5.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
330 kHz
90 mV/us
25 uV
20 pA
40 V
2.4 V
135 uA
5 mA
135 dB
14 nV/sqrt Hz
DFN-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT6011
Tube
Precision Amplifiers Operational Amp
LM201AH/NOPB
Texas Instruments
1:
$17.91
116 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM201AH/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Operational Amp
116 Có hàng
1
$17.91
10
$14.25
100
$13.05
250
$11.84
500
Xem
500
$11.54
1,000
$11.35
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1 MHz
500 mV/us
700 uV
30 nA
44 V
10 V
1.8 mA
27 mA
96 dB
15 nV/sqrt Hz
TO-99-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LM201A
Bulk
Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low-
MAX412ESA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$14.21
148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX412ESA
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low-
148 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.21
10
$11.22
25
$10.47
100
$9.39
300
Xem
300
$9.18
500
$9.01
1,000
$8.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
28 MHz
4.5 V/us
250 uV
80 nA
10.5 V, +/- 5.25 V
4.8 V, +/- 2.4 V
5.4 mA
35 mA
120 dB
7 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
MAX412
Tube
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Quad Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
LT1496CN#PBF
Analog Devices
1:
$11.80
133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1496CN#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Quad Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
133 Có hàng
1
$11.80
10
$9.26
25
$8.35
100
$7.66
250
Xem
250
$7.58
500
$7.38
1,000
$7.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2.7 kHz
1 mV/us
200 uV
250 pA
36 V
2.1 V
1 uA
1.3 mA
120 dB
185 nV/sqrt Hz
PDIP-14
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1496
Tube
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I /O Op Amp w/Shutdwn
+1 hình ảnh
TLV2473CDGQR
Texas Instruments
1:
$3.78
1,943 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2473CDGQR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual Lo-Pwr R-to-R I /O Op Amp w/Shutdwn
1,943 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.78
10
$3.37
25
$3.21
100
$2.78
2,500
$1.92
5,000
Xem
250
$2.64
500
$2.37
1,000
$2.01
5,000
$1.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
6 V, +/- 3 V
2.7 V, +/- 1.35 V
78 dB
MSOP-10
SMD/SMT
- 40 C
+ 125 C
TLV2473
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I /O Op Amp w/Shutdwn
+1 hình ảnh
TLV2475IPWPR
Texas Instruments
1:
$6.70
2,255 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLV2475IPWPR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Lo-Pwr R-to-R I /O Op Amp w/Shutdwn
2,255 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.70
10
$4.92
25
$4.59
100
$4.03
250
Xem
2,000
$2.77
250
$3.83
500
$3.44
1,000
$2.90
2,000
$2.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Channel
2.8 MHz
1.5 V/us
250 uV
2.5 pA
6 V
2.7 V
600 uA
35 mA
78 dB
15 nV/sqrt Hz
HTSSOP-16
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
TLV2475
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low-
MAX412CSA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$12.50
167 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX412CSA
Analog Devices / Maxim Integrated
Precision Amplifiers Single/Dual/Quad, 28MHz, Low-Noise, Low-
167 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.50
10
$9.83
25
$9.16
100
$8.49
300
Xem
300
$8.01
500
$7.86
1,000
$7.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
28 MHz
4.5 V/us
250 uV
80 nA
10.5 V, +/- 5.25 V
4.8 V, +/- 2.4 V
5.4 mA
35 mA
121 dB
7 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
MAX412
Tube